VinFast · Herio Green

VinFast Herio Green Màu Vàng

VinFast Herio Green Màu Vàng là xe điện 7 chỗ với công suất 100 kW, quãng đường 326 km mỗi lần sạc, phù hợp cho gia đình và doanh nghiệp nhỏ.

Giá tham khảoThông tin mới nhất
450.000.000 đ
Giá xe có thể thay đổi theo phiên bản và chính sách tại thời điểm mua.
Số chỗ ngồi5 chỗ
Công suất tối đa100 kW
Quãng đường mỗi lần sạc326 km/lần sạc
Thời gian sạc nhanh33 phút (10%–70%)

Tổng quan sản phẩm

VinFast Herio Green Màu Vàng

VinFast Herio Green màu vàng phù hợp với đội xe hoặc cá nhân muốn phương tiện dễ được nhận ra tại điểm đón. Sự nổi bật có thể hỗ trợ trải nghiệm khách hàng, nhưng hiệu quả kinh doanh vẫn phải được chứng minh bằng thời gian hoạt động, số kilomet chạy rỗng, tải hành lý và lịch sạc.

Một màu xe dễ nhớ không thể bù cho ca vận hành thiếu tổ chức. Hãy xem màu vàng như lớp nhận diện của một hệ thống đã được tính kỹ, không phải điểm bắt đầu riêng.

VinFast Herio Green màu vàng với nhận diện rõ tại điểm đón

Màu vàng cần đứng đúng vai trò trong bộ nhận diện

Sắc vàng có độ tương phản cao trong nhiều bối cảnh. Nếu dùng cho thương hiệu, hãy thử logo, số liên hệ và vùng dán trên bản mô phỏng trước. Không che kính, đèn, biển số hoặc chi tiết ảnh hưởng an toàn.

Xem xe ngoài nắng, trời âm và dưới đèn hầm. Màu trên màn hình có thể khác xe thật. Một phương án nhận diện tốt phải đọc được từ xa nhưng không làm thân xe trở nên rối hoặc khó chăm.

Herio Green màu vàng trong bộ nhận diện dịch vụ

Kích thước đô thị cần được đo bằng năng suất điểm đón

Herio Green dài 3.967 mm, rộng 1.723 mm, cao 1.579 mm, chiều dài cơ sở 2.514 mm và khoảng sáng gầm 160 mm. Hãy thử xe trên tuyến thực, ghi thời gian tiếp cận, ghép lề, mở cửa và quay lại dòng giao thông.

Không nên dừng sai quy định chỉ để tận dụng xe gọn. Điểm đón an toàn, hợp lệ và dễ nhận biết giúp hành khách chủ động hơn. Nếu thường vào hầm hoặc ngõ, kiểm tra góc cua và dốc với tải gần thực tế.

Đo năng suất điểm đón bằng Herio Green màu vàng

Năm chỗ cần một tiêu chuẩn vệ sinh có thể lặp lại

Giữa hai lượt khách, tài xế cần kiểm tra sàn, ghế, dây an toàn, tay nắm và vật dụng bỏ quên. Điều hòa một vùng cùng lọc PM2.5 phải được vận hành, bảo dưỡng theo hướng dẫn chứ không chỉ nhắc như trang bị.

Màn hình 10 inch, hai loa và cổng sạc cho hai hàng ghế đáp ứng thao tác cơ bản. Dây sạc cần gọn, không vướng chân. Một checklist hai phút dễ thực hiện có giá trị hơn quy trình dài thường bị bỏ qua.

Checklist cabin năm chỗ trên Herio Green

Cốp 331 lít cần được phân loại theo nhóm chuyến

Khi dùng hàng ghế sau, cốp công bố 331 lít; gập ghế tăng lên 1.015 lít nhưng giảm sức chở người. Hãy phân loại chuyến nội đô, sân bay và chở hàng, sau đó thử vali hoặc thùng tương ứng.

Ghi rõ giới hạn số kiện để tài xế không nhận chuyến vượt khả năng. Đồ phải được cố định, không che tầm nhìn. Dung tích lớn hơn sau khi gập ghế không đồng nghĩa có thể bỏ qua tải trọng hoặc phân bố khối lượng.

Phân loại chuyến theo cốp 331 lít Herio Green

100 kW phải phục vụ điểm số êm ái

Động cơ cầu trước đạt công suất tối đa 100 kW và 135 Nm. Eco, Sport cùng hai cấp phanh tái sinh tạo các phản hồi khác nhau. Đội xe nên thống nhất thiết lập tham chiếu, sau đó huấn luyện tài xế điều tiết mượt.

Thử xe đủ tải qua dốc, đường vá và giao lộ. Hỏi người ngồi sau về cảm giác tăng, giảm tốc. Hệ thống treo MacPherson trước, dầm xoắn sau và mâm 16 inch cần được đánh giá ở điều kiện hoạt động, không chỉ mặt đường đẹp.

Đánh giá độ êm Herio Green màu vàng đủ tải

326 km NEDC cần được chia thành ca và phần dự phòng

Pin khả dụng 37,23 kWh cho phạm vi công bố 326 km NEDC. Kết quả thực tế thay đổi theo điều hòa, tải trọng, tốc độ, nhiệt độ và địa hình. Đội xe cần lưu kilomet có khách, kilomet rỗng và mức pin cuối ca.

Sạc AC tối đa 6,6 kW phù hợp nghỉ dài. DC tối đa 50 kW cho thời gian công bố khoảng 33 phút từ 10% đến 70% trong điều kiện phù hợp. Trạm chính và dự phòng nên nằm gần tuyến, không chỉ gần văn phòng.

Mốc chuyển ca phải đủ pin cho tài xế sau xử lý chuyến đầu và tới trạm nếu cần. Dữ liệu vài tuần sẽ giúp điều chỉnh lịch tốt hơn mọi ước tính ban đầu.

Phân chia pin 326 km theo ca Herio Green

An toàn đội xe cần cùng một ngôn ngữ

Hai túi khí trước, ABS, EBD, BA, ESC, TCS và hỗ trợ khởi hành ngang dốc hỗ trợ tài xế theo thông tin hãng. Camera lùi có thể là phụ kiện, cần xác nhận cấu hình.

Mọi tài xế phải dùng cùng checklist lốp, đèn, kính, dây an toàn và cảnh báo. Ga tự động cơ bản không thay cho quan sát. Quy định thời gian nghỉ cũng cần rõ, vì mệt mỏi không được giải quyết bằng tính năng điện tử.

Sơn vàng cần sạch ở những vùng khách nhìn và chạm

Ưu tiên kính, đèn, tay nắm, cửa và mép cốp. Bùn, nhựa cây hoặc phân chim nên xử lý sớm; không lau bụi khô. Khi dán nhận diện, hỏi rõ cách vệ sinh và tháo để tránh ảnh hưởng lớp sơn.

Kiểm tra bề mặt dưới ánh sáng xiên lúc nhận xe. Một lịch rửa dựa trên mức bẩn, kết hợp vệ sinh nhanh giữa ca, giúp xe giữ hình ảnh mà không làm giảm thời gian khai thác.

So màu sau khi đã có bảng tính vận hành

Đối chiếu thông tin tại Herio Green, kiểm tra lại cấu hình Herio Green, rồi xem màu đenmàu đỏ. Mỗi xe cần được đánh giá cùng điều kiện sáng và cùng tiêu chuẩn chăm sóc.

VinFast Herio Green màu vàng đáng chọn khi nhận diện rõ giúp hành khách tìm xe nhanh, còn toàn bộ vận hành phía sau đã được đo bằng dữ liệu. Một ca thử đủ tải, có điểm đón, hành lý và sạc sẽ cho câu trả lời chính xác hơn số lượt người quay nhìn màu xe.

Dữ liệu sản phẩm

Thông số kỹ thuật

Thông Tin Chung

Tên xe
Herio Green
Phiên bản
01 phiên bản
Phân khúc / kiểu xe
A-SUV; dòng xe dịch vụ Green
Số chỗ ngồi
5 chỗ
Cấu hình / đời xe đang đối chiếu
Thông số hiện hành tại Việt Nam, cập nhật 2026
Xuất xứ / lắp ráp
Lắp ráp tại Việt Nam

Kích Thước & Khối Lượng

Kích thước Dài × Rộng × Cao
3.967 × 1.723 × 1.579 mm
Chiều dài cơ sở
2.514 mm
Khoảng sáng gầm xe
160 mm
Kích thước la-zăng / lốp
La-zăng 16 inch

Động Cơ & Vận Hành

Số lượng / loại động cơ
01 mô-tơ điện
Công suất tối đa
100 kW
Mô-men xoắn cực đại
135 Nm
Hệ dẫn động
FWD / cầu trước
Chế độ lái
Eco / Sport
Tốc độ tối đa
Khoảng 130 km/h
Khả năng tăng tốc
0–100 km/h khoảng 12 giây
Hệ thống treo trước / sau
MacPherson / thanh xoắn
Phanh trước / sau
Đĩa thông gió / đĩa
Hệ thống trợ lực lái
Trợ lực điện

Pin & Sạc

Loại pin
Pin LFP
Dung lượng pin khả dụng
37,23 kWh
Quãng đường mỗi lần sạc
326 km/lần sạc
Tiêu chuẩn đo quãng đường
NEDC
Công suất sạc AC / sạc tại nhà
Bộ sạc tại nhà / sạc di động là phụ kiện
Thời gian sạc nhanh
33 phút (10%–70%)
Phanh tái sinh

Ngoại Thất

Đèn chiếu sáng phía trước
Bi-Halogen Projector
Gương chiếu hậu ngoài
Chỉnh điện, tích hợp đèn báo rẽ
Tay nắm cửa
Tay nắm cửa cơ
Cốp sau
Chỉnh cơ
Màu ngoại thất
Theo bảng màu dòng Green

Nội Thất & Tiện Nghi

Chất liệu ghế
Nỉ
Ghế lái
Chỉnh cơ 4 hướng
Ghế phụ
Chỉnh cơ
Hàng ghế sau
Gập 60:40
Vô-lăng
Chỉnh cơ
Màn hình giải trí trung tâm
Màn hình giải trí khoảng 10 inch
Điều hòa
Điều hòa chỉnh cơ
Cửa gió hàng ghế sau
Không
Hệ thống âm thanh
2 loa
USB / kết nối thiết bị
USB / Bluetooth
Phanh tay điện tử / Auto Hold
Phanh tay cơ

An Toàn Cơ Bản

Chống bó cứng phanh ABS
Phân phối lực phanh EBD / hỗ trợ phanh BA
Cân bằng điện tử ESC / kiểm soát lực kéo TCS
Hỗ trợ ngang dốc / xuống dốc / chống lật
HSA: Có
Khóa cửa tự động
Móc ghế trẻ em ISOFIX

Hỗ Trợ Lái Nâng Cao Adas

Kiểm soát hành trình
Không trang bị ADAS
Kiểm soát hành trình thích ứng ACC
Không trang bị ADAS
Cảnh báo va chạm / phanh tự động khẩn cấp
Không trang bị ADAS
Cảnh báo lệch làn / hỗ trợ giữ làn
Không trang bị ADAS
Cảnh báo điểm mù / phương tiện cắt ngang
Không trang bị ADAS
Nhận diện biển báo / điều chỉnh tốc độ
Không trang bị ADAS
Giám sát người lái
Không trang bị ADAS
Hỗ trợ đỗ xe / trợ lái cao tốc, tắc đường
Không trang bị ADAS

Công Nghệ Thông Minh & Bảo Hành

Bluetooth / Wi-Fi / eSIM
Bluetooth / kết nối dữ liệu theo gói dịch vụ
Chẩn đoán lỗi / dịch vụ thông minh
Có dịch vụ thông minh cơ bản
Bảo hành xe / pin
Xe: 7 năm/160.000 km; pin: 8 năm/160.000 km (theo chính sách hiện hành)

* Thông tin có thể được điều chỉnh theo từng phiên bản xe và thời điểm phân phối.

Giải pháp sở hữu VinFast

Sẵn sàng đồng hành
trên mọi hành trình

Tư vấn không thu phíChọn phương án phù hợp với bạnNhận báo giáĐăng ký lái thử

Cùng danh mục xe VinFast

Khám phá thêm các mẫu xe phù hợp

Xem tất cả xe

Lịch sử của bạn

Sản phẩm đã xem

Đô thị VinFast VF 3 Màu Hồng Tím

VinFast VF 3 Màu Hồng Tím

Số chỗ ngồi4 chỗ
Công suất tối đa30 kW
Quãng đường mỗi lần sạc210 km/lần sạc; một số tài liệu trước đó nêu 215 km
Thời gian sạc nhanh36 phút (10%–70%)
Giá tham khảo 278.000.000 đ

Tin nổi bật

Xem tất cả tin tức
Gọi điện0976547294 Chat ZaloPhản hồi nhanh