VinFast · VinFast Limo green

Vinfast Limo Green Màu Bạc

Vinfast Limo Green Màu Bạc là xe điện sản xuất tại Việt Nam, vận hành mạnh mẽ với pin 60.13 kWh, quãng đường 450 km, phù hợp di chuyển hàng ngày và đi xa vừa phải.

Giá tham khảoThông tin mới nhất
699.000.000 đ
Giá xe có thể thay đổi theo phiên bản và chính sách tại thời điểm mua.
Số chỗ ngồi7 chỗ
Công suất tối đa150 kW
Quãng đường mỗi lần sạc450 km/lần sạc
Thời gian sạc nhanh30 phút (10%–70%)
Video sản phẩmTrải nghiệm Vinfast Limo Green Màu Bạc
Album showroomHình ảnh xe thực tế

Tổng quan sản phẩm

Vinfast Limo Green Màu Bạc

VinFast Limo Green màu bạc phù hợp với vai trò xe đưa đón doanh nghiệp hoặc gia đình cần bảy chỗ nhưng muốn ngoại hình điềm tĩnh. Sắc bạc giúp thân xe lớn có lớp lang, tương đối dễ giữ vẻ chỉn chu giữa nhiều chuyến.

Để biết xe có hợp hay không, hãy mô phỏng một tuyến đưa đón thật: đủ hành khách, đồ cá nhân, điểm dừng và khoảng sạc. Màu bạc chỉ là phần hoàn thiện sau khi vận hành đã được chứng minh.

VinFast Limo Green màu bạc trong vai trò xe đưa đón

Màu bạc tạo hình ảnh trung tính nhưng không vô danh

Dưới nắng, các đường gân hiện rõ và thân xe sáng; trong hầm, màu trầm hơn nhưng vẫn tách khỏi kính tối. Hãy quan sát ở nơi doanh nghiệp thường đón khách, không chỉ phòng trưng bày.

Nếu gắn nhận diện, nên giữ thiết kế đơn giản và thử tỷ lệ trước. Không che kính, đèn, biển số hoặc vùng ảnh hưởng an toàn. Màu nền trung tính giúp logo nổi, nhưng tổng thể cần tránh quá nhiều thông tin.

Sắc bạc Limo Green dưới ánh sáng điểm đón doanh nghiệp

Lộ trình đưa đón cần xác nhận kích thước 4.740 mm

Xe rộng 1.872 mm, cao 1.729 mm và có chiều dài cơ sở 2.840 mm. Khoảng sáng gầm công bố 180 mm. Hãy thử cổng văn phòng, dốc hầm, vị trí quay đầu và chỗ dừng trước sảnh.

Ghi thời gian ghép lề, mở cửa và quay lại dòng xe. Với điểm đón đông, cần vị trí hợp lệ để bảy người lên an toàn. Camera hay cảm biến không làm thân xe nhỏ hơn; tài xế vẫn cần hiểu bốn góc và khoảng mở cửa.

Kiểm tra lộ trình đưa đón cho Limo Green màu bạc

Ba hàng ghế phải có sơ đồ sử dụng ổn định

Đơn vị vận hành nên xác định nhóm khách thường gặp và vị trí ngồi. Người dùng hàng ba phải tự vào, cài dây và ra ngoài sau khi hàng hai đã ở tư thế thực. Người lớn tuổi cần kiểm tra bước chân và tay vịn.

Điều hòa tự động một vùng cần được thử khi đủ người, đặc biệt ở hàng cuối. Màn hình 10,1 inch và bốn loa nên được cài trước chuyến, tránh thao tác trong lúc lái. Cabin chuyên nghiệp là cabin gọn và dễ hiểu.

Sơ đồ chỗ ngồi ba hàng trên Limo Green

Hành lý phải được đặt vào quy tắc nhận chuyến

Hãy thử vali, túi xách hoặc thiết bị làm việc khi sử dụng đủ ghế. Số người tối đa không đồng nghĩa số vali tối đa. Đồ phải được cố định, không che tầm nhìn và không cản lối.

Đối với tuyến sân bay, cần hỏi khách trước về số kiện. Nếu phải gập ghế, số chỗ giảm. Quy tắc rõ ngay lúc đặt chuyến giúp tránh tranh luận tại điểm đón và hỗ trợ hành trình an toàn.

150 kW cần một tiêu chuẩn lái êm thống nhất

Động cơ cầu trước đạt công suất tối đa 150 kW và mô-men xoắn 280 Nm. Eco và Normal tạo phản hồi khác. Đội xe nên xây dựng một thiết lập tham chiếu và huấn luyện tài xế bắt đầu, giảm tốc, vào cua mượt.

Thử đủ tải trên dốc, mặt đường vá và đoạn tốc độ ổn định. Treo trước MacPherson, treo sau đa liên kết cùng mâm 18 inch cần được đánh giá từ hàng ba. Phản hồi của hành khách là dữ liệu chất lượng quan trọng.

Tiêu chuẩn vận hành êm cho Limo Green màu bạc

450 km NEDC cần được chia theo tuyến cố định

Pin 60,13 kWh cho phạm vi công bố 450 km NEDC. Tải trọng, điều hòa, tốc độ, nhiệt độ và địa hình làm kết quả thực tế thay đổi. Với tuyến cố định, hãy ghi mức pin tại từng điểm trong vài tuần.

Tách kilomet có khách, chạy rỗng và đường tới trạm. Giữ mức dự phòng cho tắc đường hoặc thay đổi điểm trả. Dữ liệu thực tế giúp xếp ca chính xác hơn việc chia đơn giản 450 km cho chiều dài tuyến.

Sạc phải nằm trong lịch vận hành của cả đội

Sạc nhanh DC tối đa 80 kW cho thời gian công bố khoảng 30 phút từ 10% đến 70% khi điều kiện phù hợp. Công suất AC tối đa theo brochure là 6,9 kW. Mỗi xe cần trạm chính, trạm dự phòng và ngưỡng chuyển phương án.

Nếu nhiều xe cùng về một lúc, hạ tầng và thứ tự sạc phải được tính. Mốc bàn giao ca cần quy định mức pin tối thiểu. Một chiếc xe tới trễ không nên làm xáo trộn toàn bộ lịch của đội.

Sơn bạc dễ chăm khi quy trình tập trung đúng vùng

Ưu tiên kính, đèn, tay nắm, cửa và mép cốp trước chuyến. Bụi mịn có thể ít tương phản hơn màu tối, nhưng bùn và chất bẩn hữu cơ vẫn cần xử lý sớm. Không lau bụi khô.

Khi nhận xe, kiểm tra bề mặt dưới ánh sáng xiên và chụp làm mốc. Một lịch vệ sinh theo mức sử dụng giúp duy trì hình ảnh mà không làm giảm thời gian khai thác.

Bàn giao xe phải bao gồm cả trạng thái an toàn

Đầu mỗi ca, tài xế kiểm tra lốp, đèn, kính, dây an toàn và cảnh báo trên màn hình. Cuối ca, ghi lại tiếng động, va chạm hoặc hiện tượng bất thường thay vì chỉ bàn giao chìa khóa. Với xe bảy chỗ, tất cả hành khách phải cài dây đúng vị trí; thiết bị hỗ trợ không thay thế quan sát và thời gian nghỉ khi người lái mệt.

So màu sau khi đã hoàn tất bài toán vận hành

Người muốn nhận diện mạnh hơn có thể xem Limo Green màu đỏ. Danh sách sản phẩm giúp so lại quy mô trước khi chốt. Màu nào cũng cần được quan sát dưới cùng nguồn sáng.

VinFast Limo Green màu bạc phù hợp khi doanh nghiệp cần một hình ảnh ổn định, dễ hòa vào nhiều bối cảnh. Giá trị thật nằm ở sơ đồ bảy chỗ, giới hạn hành lý, tiêu chuẩn lái êm và lịch sạc được mọi tài xế thực hiện giống nhau.

Tổng thể Limo Green màu bạc trong đội xe đưa đón

Dữ liệu sản phẩm

Thông số kỹ thuật

Thông Tin Chung

Tên xe
VinFast Limo Green
Phiên bản
01 phiên bản
Phân khúc / kiểu xe
MPV 7 chỗ; dòng xe dịch vụ Green
Số chỗ ngồi
7 chỗ
Cấu hình / đời xe đang đối chiếu
Thông số hiện hành tại Việt Nam, cập nhật 2026
Xuất xứ / lắp ráp
Lắp ráp tại Việt Nam

Kích Thước & Khối Lượng

Kích thước Dài × Rộng × Cao
4.740 × 1.872 × 1.729 mm
Chiều dài cơ sở
2.840 mm
Khoảng sáng gầm xe
180 mm
Kích thước la-zăng / lốp
La-zăng hợp kim 18 inch

Động Cơ & Vận Hành

Số lượng / loại động cơ
01 mô-tơ điện
Công suất tối đa
150 kW
Mô-men xoắn cực đại
280 Nm
Hệ dẫn động
FWD / cầu trước
Chế độ lái
Eco / Normal
Hệ thống treo trước / sau
MacPherson / đa liên kết
Phanh trước / sau
Đĩa thông gió / đĩa
Hệ thống trợ lực lái
Trợ lực điện

Pin & Sạc

Dung lượng pin khả dụng
60,13 kWh
Quãng đường mỗi lần sạc
450 km/lần sạc
Tiêu chuẩn đo quãng đường
NEDC
Công suất sạc AC / sạc tại nhà
Bộ sạc tại nhà / dây sạc là phụ kiện
Công suất sạc nhanh DC tối đa
80 kW
Thời gian sạc nhanh
30 phút (10%–70%)
Phanh tái sinh

Ngoại Thất

Đèn chiếu sáng phía trước
LED
Đèn ban ngày / đèn hậu
LED
Đèn tự động / chiếu xa thông minh
Có tự động bật/tắt đèn
Gương chiếu hậu ngoài
Chỉnh điện, gập điện, tích hợp báo rẽ
Gạt mưa
Điều khiển gián đoạn
Tay nắm cửa
Tay nắm cửa cơ
Cốp sau
Chỉnh cơ
Màu ngoại thất
Jet Black, Desat Silver, Solar Ruby, Infinity Blanc và màu công bố từng thời kỳ

Nội Thất & Tiện Nghi

Chất liệu ghế
Da nhân tạo
Ghế lái
Chỉnh cơ 6 hướng
Ghế phụ
Chỉnh cơ 4 hướng
Hàng ghế sau
Hàng 2 gập 60:40; hàng 3 gập được
Vô-lăng
Chỉnh cơ; tích hợp phím điều khiển
Màn hình giải trí trung tâm
Màn hình cảm ứng 10,1 inch
Điều hòa
Điều hòa tự động 1 vùng
Cửa gió hàng ghế sau
Có cửa gió cho hàng ghế sau
Lọc không khí
Lọc bụi mịn PM2.5
Hệ thống âm thanh
4 loa
USB / kết nối thiết bị
USB-A / USB-C; Bluetooth
Chìa khóa thông minh / khởi động
Chìa khóa thông minh

An Toàn Cơ Bản

Số túi khí
4 túi khí
Chống bó cứng phanh ABS
Phân phối lực phanh EBD / hỗ trợ phanh BA
Cân bằng điện tử ESC / kiểm soát lực kéo TCS
Hỗ trợ ngang dốc / xuống dốc / chống lật
HSA / ROM: Có
Cảnh báo áp suất lốp
Camera lùi
Cảm biến đỗ xe
Cảm biến hỗ trợ đỗ phía sau
Khóa cửa tự động
Móc ghế trẻ em ISOFIX
Cảnh báo phanh khẩn cấp ESS
Chống trộm / khóa động cơ
Khóa trẻ em

Hỗ Trợ Lái Nâng Cao Adas

Kiểm soát hành trình
Kiểm soát hành trình tiêu chuẩn
Hỗ trợ đỗ xe / trợ lái cao tốc, tắc đường
Hỗ trợ đỗ phía sau; không nêu trợ lái cao tốc

Công Nghệ Thông Minh & Bảo Hành

Ứng dụng điều khiển xe
Có với khách hàng/cấu hình hỗ trợ
Định vị / kiểm tra trạng thái xe từ xa
Bật điều hòa từ xa
Theo gói dịch vụ
Cập nhật phần mềm OTA
Trợ lý giọng nói
Theo gói dịch vụ
Bluetooth / Wi-Fi / eSIM
Bluetooth / kết nối dữ liệu
Apple CarPlay / Android Auto
Theo cấu hình phần mềm
Dẫn đường
Có theo gói dịch vụ
Chẩn đoán lỗi / dịch vụ thông minh
Bảo hành xe / pin
Xe: 7 năm/160.000 km; pin: 8 năm/160.000 km

* Thông tin có thể được điều chỉnh theo từng phiên bản xe và thời điểm phân phối.

Giải pháp sở hữu VinFast

Sẵn sàng đồng hành
trên mọi hành trình

Tư vấn không thu phíChọn phương án phù hợp với bạnNhận báo giáĐăng ký lái thử

Cùng danh mục xe VinFast

Khám phá thêm các mẫu xe phù hợp

Xem tất cả xe

Tin nổi bật

Xem tất cả tin tức
Gọi điện0976547294 Chat ZaloPhản hồi nhanh