VinFast · VinFast MPV7
Vinfast MPV 7 Màu Xám
VinFast MPV 7 Màu Xám là mẫu xe điện 7 chỗ với công suất 201 mã lực, quãng đường 450 km và sạc nhanh 30 phút, phù hợp cho gia đình và nhóm di chuyển.
Tổng quan sản phẩm
Vinfast MPV 7 Màu Xám
VinFast VF MPV 7 màu xám dành cho người muốn một chiếc MPV bảy chỗ có vẻ chắc, hiện đại nhưng không quá nổi. Gam xám giúp mâm 19 inch và các mảng kính trở thành điểm tương phản vừa phải, phù hợp nhiều bối cảnh gia đình lẫn công việc.
Để quyết định không bị màu trung tính tạo cảm giác “an toàn” giả, hãy kiểm tra xe trong chuyến cuối tuần thật: đủ người, hành lý, đoạn đường hỗn hợp và một lần dừng sạc giả lập.
Màu xám cần được xem sau khi xe đã đi qua một ngày
Khi sạch, bề mặt xám thể hiện rõ các vùng chuyển sáng tối. Sau một ngày, bụi và vệt nước cho biết màu có hợp mức chăm xe của gia đình hay không. Hãy quan sát ngoài nắng, bóng râm và hầm.
So với màu đen và màu nâu trong cùng điều kiện. Màu xám thường ít tương phản bụi sáng hơn đen, nhưng vẫn cần xử lý chất bẩn hữu cơ sớm.
Chuyến cuối tuần cần ba hàng ghế có mục đích
Hãy xác định ai dùng hàng ba, tần suất và thời gian ngồi. Chỉnh hai hàng trước đúng tư thế rồi để người phía sau tự vào. Trẻ em, người lớn tuổi phải thử đúng vị trí dự kiến.
Mỗi người cần dây an toàn, luồng gió và chỗ đặt đồ nhỏ. Điều hòa một vùng nên được chạy đủ lâu khi xe đầy. Nếu hàng ba chỉ được dùng vài lần mỗi năm, gia đình vẫn cần biết thao tác chuyển đổi.
4.740 mm phải vượt qua bài kiểm tra phố lẫn điểm cắm trại
Xe rộng 1.872 mm, cao 1.734 mm, chiều dài cơ sở 2.840 mm và khoảng sáng gầm 185 mm. Hãy thử cổng, dốc hầm, đường vào khu nghỉ hoặc bãi có mặt nền khác nhau.
Khoảng sáng gầm không đồng nghĩa xe phù hợp mọi địa hình. Người lái vẫn phải kiểm tra mặt đường, giảm tốc và tránh chướng ngại. Chỗ đỗ cần đủ mở cửa, cốp và tiếp cận cổng sạc.
Hành lý nên được đóng theo mô-đun
Thay vì nhiều túi rời, gia đình có thể chia đồ theo nhóm: quần áo, thức ăn, đồ trẻ em, vật dụng khẩn cấp. Thử các thùng hoặc vali khi dựng đủ ghế và đặt món cần lấy sớm ở ngoài.
Đồ nặng nằm thấp, cố định và không che tầm nhìn. Nếu gập hàng ba, cần xác định số người giảm. Việc đóng gói có tổ chức giúp tìm đồ mà không phải dỡ cả khoang.
150 kW cần được đánh giá ở đoạn chuyển nhịp
Động cơ cầu trước đạt tối đa 150 kW và 280 Nm. Eco, Normal, Sport cho phản hồi khác. Hãy thử lúc rời phố, nhập đường lớn và leo dốc, nhưng ưu tiên thao tác mượt.
Treo MacPherson trước, đa liên kết sau và mâm 19 inch nên được cảm nhận trên gờ, đường vá, mối nối. Hỏi hàng ba về dao động; cảm giác vô-lăng không phản ánh toàn bộ cabin.
450 km NEDC cần một bảng tuyến có dự phòng
Pin 60,13 kWh cho phạm vi công bố 450 km NEDC. Tải trọng, điều hòa, tốc độ, nhiệt độ và địa hình làm quãng đường thật thay đổi. Hãy tính tuần bận nhất và chuyến dài, không dùng một con số cho mọi tình huống.
Chọn trạm chính, trạm dự phòng, mức pin chuyển phương án. DC tối đa 80 kW cho thời gian công bố khoảng 30 phút từ 10% đến 70% khi điều kiện phù hợp. Điểm dừng phải phục vụ cả người.
Chuẩn bị cho tình huống không như kế hoạch
Trước chuyến, kiểm tra lốp, đèn, kính, cảnh báo, dây an toàn và thời tiết. Chuẩn bị nước, thuốc cần thiết và thông tin trạm thay thế. Mỗi người biết vị trí đồ của mình.
Nếu tắc đường hoặc trạm bận, gia đình cần thống nhất phương án trước khi pin xuống thấp. Nếu tài xế mệt, dừng an toàn. Phạm vi xe không phải lý do kéo dài chặng quá sức.
Cabin gọn giúp người lái ít bị phân tâm
Màn hình 10,1 inch, bốn loa, điều hòa một vùng và ghế lái chỉnh cơ sáu hướng cần được cài trước. Dây sạc thiết bị phải gọn, không chạy qua lối giữa.
Đồ ăn, rác và vật dụng phát sinh cần túi riêng. Cuối mỗi chặng, cả nhà kiểm tra nhanh thay vì để cabin tích tụ lộn xộn tới cuối chuyến.
Buổi lái thử cần có người ghi nhận, không chỉ người cầm lái
Một người ngồi hàng hai có thể ghi lại tiếng ồn, dao động và thời gian điều hòa làm mát; người hàng ba nhận xét tư thế sau từng chặng. Tài xế tập trung lái, không vừa điều khiển vừa cố nhớ mọi chi tiết. Sau buổi thử, cả nhà so ghi chú tại cùng một thời điểm. Cách này tránh việc ấn tượng mạnh ở ghế lái lấn át bất tiện nhỏ nhưng lặp lại của hành khách.
Màu xám vẫn cần lịch chăm xe theo nơi đỗ
Nếu xe ở dưới cây, nhựa và phân chim cần xử lý sớm. Nếu đi đường bụi, không lau khô bề mặt. Khi nhận xe, soi tay nắm, cửa, cản, mép cốp dưới ánh sáng xiên và chụp làm mốc. Một quy trình rửa nhẹ tay, đúng dụng cụ giúp giữ màu đồng đều mà không biến việc chăm xe thành gánh nặng cuối tuần.
So màu sau khi đã chọn đúng mẫu
Kiểm tra lại thông tin VF MPV 7, sau đó xem màu đỏ, bài sản phẩm chính và màu xanh. Các xe cần cùng nguồn sáng.
VinFast VF MPV 7 màu xám phù hợp khi gia đình muốn vẻ bền dáng và một chiếc xe sẵn sàng cho nhiều bối cảnh. Hãy chốt sau chuyến hỗn hợp đủ tải; sự phù hợp của ba hàng ghế, hành lý, vận hành và sạc quan trọng hơn việc màu xám dễ chọn.
Dữ liệu sản phẩm
Thông số kỹ thuật
Thông Tin Chung
- Tên xe
- VinFast VF MPV 7
- Phiên bản
- 01 phiên bản
- Phân khúc / kiểu xe
- MPV 7 chỗ gia đình
- Số chỗ ngồi
- 7 chỗ
- Cấu hình / đời xe đang đối chiếu
- Brochure Việt Nam 02/2026; xe tiền thương mại có thể thay đổi
- Xuất xứ / lắp ráp
- Lắp ráp tại Việt Nam
Kích Thước & Khối Lượng
- Kích thước Dài × Rộng × Cao
- 4.740 × 1.872 × 1.734 mm
- Chiều dài cơ sở
- 2.840 mm
- Khoảng sáng gầm xe
- 185 mm
- Trọng lượng không tải
- 1.875 kg
- Kích thước la-zăng / lốp
- La-zăng hợp kim 19 inch; lốp 235/50 R19
Động Cơ & Vận Hành
- Số lượng / loại động cơ
- 01 mô-tơ điện
- Công suất tối đa
- 150 kW
- Mô-men xoắn cực đại
- 280 Nm
- Hệ dẫn động
- FWD / cầu trước
- Chế độ lái
- Eco / Normal / Sport
- Hệ thống treo trước / sau
- MacPherson độc lập / đa liên kết
- Phanh trước / sau
- Đĩa thông gió / đĩa
- Hệ thống trợ lực lái
- Trợ lực điện
Pin & Sạc
- Dung lượng pin khả dụng
- 60,13 kWh
- Quãng đường mỗi lần sạc
- 450 km/lần sạc
- Tiêu chuẩn đo quãng đường
- NEDC
- Công suất sạc AC / sạc tại nhà
- Tối đa 6,9 kW; dây sạc 3,5 kW / bộ sạc 7,4 kW là phụ kiện
- Công suất sạc nhanh DC tối đa
- 80 kW
- Thời gian sạc nhanh
- 30 phút (10%–70%)
- Phanh tái sinh
- Có
Ngoại Thất
- Đèn chiếu sáng phía trước
- LED
- Đèn ban ngày / đèn hậu
- LED trước / sau
- Đèn tự động / chiếu xa thông minh
- Có tự động bật/tắt đèn; chỉnh góc chiếu cơ
- Gương chiếu hậu ngoài
- Chỉnh điện, gập điện, tích hợp báo rẽ
- Gạt mưa
- Điều khiển gián đoạn
- Tay nắm cửa
- Tay nắm cửa cơ
- Cốp sau
- Chỉnh cơ
- Cửa sổ trời / trần kính
- Thanh trang trí nóc là phụ kiện
- Màu ngoại thất
- Zenith Grey, Solar Ruby, Introspective Brown, Jet Black, Moonlit Ocean, Infinity Blanc
Nội Thất & Tiện Nghi
- Chất liệu ghế
- Da nhân tạo
- Ghế lái
- Chỉnh cơ 6 hướng
- Ghế phụ
- Chỉnh cơ 4 hướng
- Hàng ghế sau
- Hàng 2 ngả/trượt, gập 60:40; hàng 3 gập được
- Vô-lăng
- D-cut, bọc da nhân tạo, chỉnh cơ 4 hướng
- Màn hình giải trí trung tâm
- Màn hình cảm ứng 10,1 inch
- Điều hòa
- Điều hòa tự động 1 vùng
- Cửa gió hàng ghế sau
- Có cho hàng ghế 2 và 3
- Lọc không khí
- Lọc bụi mịn PM2.5
- Hệ thống âm thanh
- 4 loa
- USB / kết nối thiết bị
- USB-A / USB-C; Bluetooth / eSIM
- Chìa khóa thông minh / khởi động
- Chìa khóa thông minh
- Phanh tay điện tử / Auto Hold
- Phanh tay điện tử và Auto Hold
An Toàn Cơ Bản
- Số túi khí
- 4 túi khí
- Chống bó cứng phanh ABS
- Có
- Phân phối lực phanh EBD / hỗ trợ phanh BA
- Có
- Cân bằng điện tử ESC / kiểm soát lực kéo TCS
- Có
- Hỗ trợ ngang dốc / xuống dốc / chống lật
- HSA / ROM: Có
- Cảnh báo áp suất lốp
- Có
- Camera lùi
- Có
- Camera 360°
- Không
- Cảm biến đỗ xe
- Cảm biến hỗ trợ đỗ phía sau
- Khóa cửa tự động
- Có
- Móc ghế trẻ em ISOFIX
- Có
- Cảnh báo phanh khẩn cấp ESS
- Có
- Chống trộm / khóa động cơ
- Có
- Khóa trẻ em
- Có
Hỗ Trợ Lái Nâng Cao Adas
- Kiểm soát hành trình
- Kiểm soát hành trình tiêu chuẩn
- Kiểm soát hành trình thích ứng ACC
- Không
- Hỗ trợ đỗ xe / trợ lái cao tốc, tắc đường
- Hỗ trợ đỗ phía sau; không nêu trợ lái cao tốc
Công Nghệ Thông Minh & Bảo Hành
- Ứng dụng điều khiển xe
- Có, tùy gói VinFast Connect
- Định vị / kiểm tra trạng thái xe từ xa
- Có
- Bật điều hòa từ xa
- Theo gói dịch vụ
- Cập nhật phần mềm OTA
- Có
- Trợ lý giọng nói
- Có, hỗ trợ tiếng Việt
- Bluetooth / Wi-Fi / eSIM
- Bluetooth / eSIM
- Apple CarPlay / Android Auto
- Apple CarPlay / Android Auto
- Dẫn đường
- Có
- Chẩn đoán lỗi / dịch vụ thông minh
- Có
- Bảo hành xe / pin
- Xe: 7 năm/160.000 km; pin: 8 năm/160.000 km
* Thông tin có thể được điều chỉnh theo từng phiên bản xe và thời điểm phân phối.
Giải pháp sở hữu VinFast
Sẵn sàng đồng hành
trên mọi hành trình
Cùng danh mục xe VinFast
Khám phá thêm các mẫu xe phù hợp
Vinfast MPV 7 Màu Đen
Vinfast MPV 7 Màu Nâu
Vinfast MPV 7 Màu Đỏ
Tin nổi bật
Tin tức VinFast mới nhất
Các yếu tố cần lưu ý khi lựa chọn VinFast VF 7 Màu Xám cho đô thị
Tìm hiểu các yếu tố quan trọng khi lựa chọn VinFast VF 7 Màu Xám phù hợp với nhu cầu di chuyển trong đô…
Xem chi tiết →
Đánh giá màu đỏ VinFast VF 7: Phù hợp với ai?
Tìm hiểu màu đỏ trên VinFast VF 7 phù hợp với đối tượng nào, giúp bạn quyết định chọn xe điện 5 chỗ phù…
Xem chi tiết →
Phân tích màu cam trên VinFast VF 6: Ai nên chọn?
Tìm hiểu đặc điểm và đối tượng phù hợp với màu cam trên VinFast VF 6 để lựa chọn xe điện phù hợp nhu cầu…
Xem chi tiết →