VinFast · VinFast VF5
VinFast VF 5 Plus Màu Xám
VinFast VF 5 Plus Màu Xám là xe điện 5 chỗ với công suất 134 Hp, pin 37,23 kWh cho quãng đường trên 320 km, phù hợp di chuyển đô thị tiện lợi và tiết kiệm.
Tổng quan sản phẩm
VinFast VF 5 Plus Màu Xám
VinFast VF 5 Plus màu xám phù hợp với một kiểu sở hữu ít phô trương: xe phục vụ gia đình, công việc và những việc phát sinh mà không buộc chủ nhân dành quá nhiều sự chú ý cho hình thức. Sắc xám nhấn vào tỷ lệ A-SUV, làm các mảng thân liền lạc và giữ diện mạo ổn định qua nhiều bối cảnh.
“Dễ dùng” không có nghĩa là quyết định tự động đúng. Người mua vẫn cần kiểm tra không gian năm chỗ, nơi đỗ, cách vận hành khi chở đủ người và lịch sạc. Trang VinFast VF 5 giúp xác định cấu hình trước khi màu xám được chọn vì tính linh hoạt.
Màu xám chuyển sự chú ý sang hình khối
Thân xe dài 3.967 mm có các đường gấp và bề mặt phản sáng. Màu xám thể hiện chuyển tiếp này vừa phải, không tạo tương phản quá mạnh. La-zăng hợp kim 17 inch cùng vùng kính tối giúp tổng thể có chiều sâu và tư thế chắc.
Dưới nắng, sắc xám sáng và lộ khối; trong bóng râm, xe trở nên trầm. Người mua nên quan sát cả hai trạng thái, bởi ảnh trên màn hình có thể làm màu ngả bạc hoặc đậm hơn. Màu phù hợp lâu dài khi người dùng thích cách nó xuất hiện trong môi trường thật.
Diện mạo hằng ngày ít tạo áp lực
Tông xám có thể làm bụi mịn và một số vệt nhẹ bớt nổi hơn so với màu tối. Bùn, nhựa đường và vết nước vẫn cần xử lý. Ưu điểm nằm ở cảm giác xe không phải luôn sạch hoàn hảo mới giữ được vẻ chững chạc.
Người thích màu có chiều sâu hơn có thể đặt cạnh VF 5 Plus màu đen. Nếu nhu cầu về mẫu xe còn mở, danh mục sản phẩm nên được xem trước. Màu xám không thể bù cho một cấu hình chưa khớp đời sống.
Năm chỗ phải tạo ra ít thao tác hơn
Bốn cửa giúp người ngồi sau ra vào trực tiếp, hữu ích cho lịch đưa đón và gia đình có người lớn tuổi. Khi xem xe, nên để mỗi thành viên thử vị trí thường ngồi. Ghế trẻ em, balô và túi mua sắm cần được đặt vào khoang để kiểm tra cách đồ và người cùng tồn tại.
Một chiếc xe gia đình tốt làm các việc lặp lại trở nên ít rườm rà: mở cửa, cố định ghế, lấy đồ và di chuyển chỗ ngồi. Nếu vẫn phải sắp xếp lại nhiều lần, cần xem nhu cầu có vượt khả năng của A-SUV năm chỗ hay không.
Nơi đỗ là bài kiểm tra thực dụng nhất
VF 5 Plus rộng 1.723 mm và cao 1.579 mm. Ô đỗ cần đủ cả vùng mở cửa, khoảng lùi cùng lối đi. Đo thực tế quan trọng với nhà trong ngõ, tầng hầm có cột hoặc vị trí đỗ sát tường.
Vòng lái thử nên có dốc hầm, quay đầu và lùi chuồng. Quan sát số lần chỉnh lái, tầm nhìn qua gương và khoảng trống khi hành khách mở cửa. Nếu thao tác khó nhất vẫn diễn ra tự nhiên, kích thước xe sẽ ít tạo mệt mỏi trong lịch thường ngày.
100 kW là nguồn dự phòng cho nhiều trạng thái tải
Động cơ điện có công suất tối đa 100 kW, tương đương 134 mã lực, và mô-men xoắn 135 Nm. Khi xe có đủ người, dư địa vận hành giúp nhập dòng và lên dốc chủ động hơn. Người lái vẫn cần kiểm tra độ tuyến tính của bàn đạp.
Một vòng thử có thêm hành khách cho đánh giá thực tế. Khả năng vận hành phù hợp không nằm ở cú tăng tốc mạnh nhất, mà ở việc duy trì chuyển động êm, dễ dự đoán và không làm người ngồi cùng khó chịu trong giao thông thay đổi liên tục.
326,4 km cần được quản lý như ngân sách tuần
Phạm vi công bố theo NEDC là 326,4 km mỗi lần sạc. Điều hòa, nhiệt độ, tải trọng, tốc độ, địa hình và cách lái ảnh hưởng kết quả thực tế. Hãy lấy tuần bận nhất, cộng chuyến phát sinh và giữ phần dự phòng thay vì dùng một ngày trung bình.
Pin khả dụng 37,23 kWh, thời gian sạc nhanh tham khảo từ 10% lên 70% khoảng 33 phút trong điều kiện phù hợp. Điểm sạc chính và phương án thay thế nên được khóa trước khi mua. Một lịch rõ giúp năng lượng trở thành chi phí thời gian có thể dự đoán.
Hệ thống hỗ trợ cần giảm tải đúng lúc
Xe có sáu túi khí, cảnh báo điểm mù, cảnh báo giao thông phía sau, hỗ trợ đỗ xe phía sau và hỗ trợ phanh khẩn cấp. Người dùng nên hiểu âm báo, ký hiệu và điều kiện hoạt động để không phản ứng chậm hoặc nhầm lẫn.
Công nghệ giúp bổ sung thông tin nhưng không thay thế quan sát. Giữ khoảng cách, kiểm tra gương và giảm tốc ở nơi khuất vẫn là nền tảng. Khi người lái hiểu giới hạn, hệ thống hỗ trợ mới thực sự giảm tải thay vì tạo cảm giác an tâm sai.
So màu bằng mức độ muốn chăm sóc
Khi đã chọn mẫu xe, có thể quay lại trang VF 5 và đặt xám cạnh cam, đen, đỏ, trắng và vàng. So xe thật dưới cùng nguồn sáng giúp thấy chính xác độ trầm và độ nổi của bụi.
Màu xám hợp với người muốn diện mạo ổn định và lịch chăm xe vừa phải. Khi vệ sinh, vẫn cần xả cát trước khi lau, dùng khăn mềm và xử lý sớm chất bám. “Ít lộ bẩn” không nên trở thành lý do bỏ qua bảo vệ bề mặt.
Sự bình tĩnh là một dạng cá tính
Trước khi chốt, hãy thử đủ người, đo nơi đỗ, lái qua tuyến khó nhất và xác định điểm sạc. Khi bốn việc đều phù hợp, màu xám có thể được chọn vì đúng gu chứ không chỉ vì sợ chọn sai.
VinFast VF 5 Plus màu xám là lựa chọn chững chạc cho gia đình muốn xe hiện diện tự nhiên trong nhiều vai trò. Không gian năm chỗ, vận hành điện và diện mạo ít áp lực tạo nên một quá trình sở hữu dễ dự đoán. Với người coi sự thuận tiện là giá trị dài hạn, sắc xám có sức thuyết phục riêng.

Dữ liệu sản phẩm
Thông số kỹ thuật
Thông Tin Chung
- Tên xe
- VinFast VF 5
- Phiên bản
- 01 phiên bản chính
- Phân khúc / kiểu xe
- A-SUV
- Số chỗ ngồi
- 5 chỗ
- Cấu hình / đời xe đang đối chiếu
- Thông số hiện hành tại Việt Nam, cập nhật 2026
- Xuất xứ / lắp ráp
- Lắp ráp tại Việt Nam
Kích Thước & Khối Lượng
- Kích thước Dài × Rộng × Cao
- 3.967 × 1.723 × 1.579 mm
- Chiều dài cơ sở
- 2.514 mm
- Khoảng sáng gầm xe
- 160 mm
- Trọng lượng không tải
- 1.340 kg
- Tải trọng
- 325 kg
- Bán kính quay vòng
- Khoảng 5,3 m
- Dung tích khoang hành lý / khoang hàng
- 331 L; tối đa khoảng 1.015 L khi gập hàng ghế sau
- Kích thước la-zăng / lốp
- La-zăng hợp kim 17 inch
Động Cơ & Vận Hành
- Số lượng / loại động cơ
- 01 mô-tơ điện
- Công suất tối đa
- 100 kW / 134 hp
- Mô-men xoắn cực đại
- 135 Nm
- Hệ dẫn động
- FWD / cầu trước
- Chế độ lái
- Eco / Sport
- Tốc độ tối đa
- Khoảng 130 km/h
- Khả năng tăng tốc
- 0–100 km/h khoảng 12 giây
- Hệ thống treo trước / sau
- MacPherson độc lập / thanh xoắn
- Phanh trước / sau
- Đĩa thông gió / đĩa
- Hệ thống trợ lực lái
- Trợ lực điện
Pin & Sạc
- Loại pin
- Pin LFP
- Dung lượng pin khả dụng
- 37,23 kWh
- Quãng đường mỗi lần sạc
- 326,4 km/lần sạc
- Tiêu chuẩn đo quãng đường
- NEDC
- Công suất sạc AC / sạc tại nhà
- Dây sạc di động / bộ sạc tại nhà là phụ kiện
- Công suất sạc nhanh DC tối đa
- Sạc nhanh DC
- Thời gian sạc nhanh
- 33 phút (10%–70%)
- Phanh tái sinh
- Có
Ngoại Thất
- Đèn chiếu sáng phía trước
- Halogen; tự động bật/tắt
- Đèn ban ngày / đèn hậu
- Đèn ban ngày LED; đèn hậu Halogen
- Đèn tự động / chiếu xa thông minh
- Tự động bật/tắt đèn
- Gương chiếu hậu ngoài
- Chỉnh điện, tích hợp báo rẽ
- Gạt mưa
- Gạt mưa trước gián đoạn
- Tay nắm cửa
- Tay nắm cửa cơ
- Cốp sau
- Chỉnh cơ
- Màu ngoại thất
- Theo bảng màu VinFast từng thời kỳ
Nội Thất & Tiện Nghi
- Chất liệu ghế
- Da nhân tạo
- Ghế lái
- Chỉnh cơ 6 hướng
- Ghế phụ
- Chỉnh cơ 4 hướng
- Hàng ghế sau
- Gập 60:40
- Vô-lăng
- Chỉnh cơ 2 hướng; tích hợp phím điều khiển
- Màn hình giải trí trung tâm
- Màn hình cảm ứng 8 inch
- Màn hình lái / HUD
- Màn hình thông tin lái 7 inch
- Điều hòa
- Điều hòa chỉnh cơ 1 vùng
- Cửa gió hàng ghế sau
- Không
- Lọc không khí
- Lọc bụi mịn PM2.5
- Hệ thống âm thanh
- 4 loa
- USB / kết nối thiết bị
- USB; Bluetooth; Wi-Fi
- Chìa khóa thông minh / khởi động
- Chìa khóa điều khiển từ xa
- Phanh tay điện tử / Auto Hold
- Phanh tay cơ
An Toàn Cơ Bản
- Số túi khí
- 6 túi khí
- Chống bó cứng phanh ABS
- Có
- Phân phối lực phanh EBD / hỗ trợ phanh BA
- Có
- Cân bằng điện tử ESC / kiểm soát lực kéo TCS
- Có
- Hỗ trợ ngang dốc / xuống dốc / chống lật
- HSA: Có
- Cảnh báo áp suất lốp
- Có
- Camera lùi
- Có
- Camera 360°
- Không
- Cảm biến đỗ xe
- Cảm biến hỗ trợ đỗ phía sau
- Khóa cửa tự động
- Có
- Móc ghế trẻ em ISOFIX
- Có
- Cảnh báo phanh khẩn cấp ESS
- Có
- Chống trộm / khóa động cơ
- Có
- Khóa trẻ em
- Có
Hỗ Trợ Lái Nâng Cao Adas
- Kiểm soát hành trình
- Kiểm soát hành trình tiêu chuẩn
- Kiểm soát hành trình thích ứng ACC
- Không
- Cảnh báo va chạm / phanh tự động khẩn cấp
- Không
- Cảnh báo lệch làn / hỗ trợ giữ làn
- Không
- Cảnh báo điểm mù / phương tiện cắt ngang
- Có cảnh báo điểm mù, cắt ngang phía sau và mở cửa
- Nhận diện biển báo / điều chỉnh tốc độ
- Không
- Giám sát người lái
- Không
- Hỗ trợ đỗ xe / trợ lái cao tốc, tắc đường
- Hỗ trợ đỗ phía sau; không có trợ lái cao tốc
Công Nghệ Thông Minh & Bảo Hành
- Ứng dụng điều khiển xe
- Có, tùy gói dịch vụ VinFast Connect
- Định vị / kiểm tra trạng thái xe từ xa
- Có
- Bật điều hòa từ xa
- Theo gói dịch vụ
- Cập nhật phần mềm OTA
- Có
- Trợ lý giọng nói
- Trợ lý ảo ViVi
- Bluetooth / Wi-Fi / eSIM
- Bluetooth / Wi-Fi
- Apple CarPlay / Android Auto
- Apple CarPlay / Android Auto không dây
- Dẫn đường
- Có
- Chẩn đoán lỗi / dịch vụ thông minh
- Có
- Bảo hành xe / pin
- Xe: 7 năm/160.000 km; pin: 8 năm/160.000 km
* Thông tin có thể được điều chỉnh theo từng phiên bản xe và thời điểm phân phối.
Giải pháp sở hữu VinFast
Sẵn sàng đồng hành
trên mọi hành trình
Cùng danh mục xe VinFast
Khám phá thêm các mẫu xe phù hợp
VinFast VF 5 Plus Màu Bạc
VinFast VF 5 Plus Màu Xanh
VinFast VF 5 Plus Màu Đen
Lịch sử của bạn
Sản phẩm đã xem
Vinfast VF9 Màu Cam
Tin nổi bật
Tin tức VinFast mới nhất
Các yếu tố cần lưu ý khi lựa chọn VinFast VF 7 Màu Xám cho đô thị
Tìm hiểu các yếu tố quan trọng khi lựa chọn VinFast VF 7 Màu Xám phù hợp với nhu cầu di chuyển trong đô…
Xem chi tiết →
Đánh giá màu đỏ VinFast VF 7: Phù hợp với ai?
Tìm hiểu màu đỏ trên VinFast VF 7 phù hợp với đối tượng nào, giúp bạn quyết định chọn xe điện 5 chỗ phù…
Xem chi tiết →
Phân tích màu cam trên VinFast VF 6: Ai nên chọn?
Tìm hiểu đặc điểm và đối tượng phù hợp với màu cam trên VinFast VF 6 để lựa chọn xe điện phù hợp nhu cầu…
Xem chi tiết →