VinFast · VinFast VF6

VinFast VF 6 Màu Đen

VinFast VF 6 Màu Đen là mẫu B-SUV điện hiện đại với không gian rộng rãi, vận hành êm ái và công nghệ an toàn toàn diện, phù hợp di chuyển đô thị.

Giá tham khảoThông tin mới nhất
646.000.000 đ
Giá xe có thể thay đổi theo phiên bản và chính sách tại thời điểm mua.
Số chỗ ngồi5 chỗ
Công suất tối đaEco: 130 kW; Plus: 150 kW
Quãng đường mỗi lần sạcEco: 485 km; Plus: 460 km/lần sạc
Thời gian sạc nhanhKhoảng 25 phút (10%–70%)
Video sản phẩmTrải nghiệm VinFast VF 6 Màu Đen
Album showroomHình ảnh xe thực tế

Tổng quan sản phẩm

VinFast VF 6 Màu Đen

VinFast VF 6 màu đen làm nổi bật sự tinh tế trong triết lý thiết kế của mẫu SUV điện: thân xe liền khối hơn, các đường cong bớt phô và vùng kính nối tự nhiên với sơn tối. Diện mạo này hợp người muốn một chiếc xe gia đình có vẻ chững chạc, sử dụng được cả trong công việc lẫn những chuyến đi riêng.

Màu đen đòi hỏi quyết định có hiểu biết. VinFast VF 6 có hai cấu hình Eco và Plus, khác nhau về vận hành và phạm vi. Người mua nên chọn phiên bản từ nhu cầu trước, rồi đặt màu đen cạnh VF 6 màu trắng để xem mình hợp vẻ liền khối hay tương phản sáng.

VinFast VF 6 màu đen với thiết kế liền khối

Màu đen làm đường nét thể hiện bằng phản chiếu

Trên nền tối, hình khối không hiện bằng tương phản màu mà bằng vùng sáng chạy qua bề mặt. Ngoài nắng, các đường cong rõ và có chiều sâu; trong bóng râm, xe trở nên kín đáo. Đây là màu cần được xem từ nhiều góc, không thể đánh giá qua một ảnh trực diện.

Người mua nên quan sát xe ở tầng hầm, ngoài trời và dưới đèn đường nếu có thể. Sắc đen hợp khi chủ nhân thích cả trạng thái bóng sâu lẫn trạng thái trầm. Thông tin về hệ sản phẩm VinFast giúp đặt VF 6 trong dải lựa chọn rộng hơn trước khi chốt.

Bề mặt đen phản chiếu đường nét VF 6

Kích thước cần được cảm nhận khi thiếu sáng

VF 6 có kích thước 4.241 x 1.834 x 1.580 mm và chiều dài cơ sở 2.730 mm. Khi lái ban đêm hoặc trong tầng hầm, thân xe tối có thể khiến mép xe khó hình dung hơn với người mới làm quen. Chỉnh gương và vị trí ngồi đúng là bước quan trọng.

Vòng thử nên có lùi chuồng, dốc hầm và khúc cua hẹp. Quan sát khả năng căn hai bên, tầm nhìn gương và phản hồi của các hỗ trợ đỗ xe theo trang bị thực tế. Nếu người lái tự tin trong môi trường khó nhất, kích thước sẽ ít gây áp lực khi đi đường rộng.

VF 6 màu đen trong tầng hầm và bãi đỗ

Eco và Plus khác nhau ở mức dư địa

Bản Eco có công suất tối đa 130 kW, mô-men xoắn 250 Nm; bản Plus đạt 150 kW và 310 Nm. Cả hai dẫn động cầu trước. Eco phù hợp người ưu tiên cân bằng, trong khi Plus dành cho người muốn phản hồi mạnh và dư địa lớn hơn khi chở tải.

Lái thử với thêm hành khách sẽ cho đánh giá sát hơn. Với xe gia đình, mục tiêu không phải khai thác cú tăng tốc lớn nhất mà là điều tiết mượt trong giao thông. Người ngồi cùng cần cảm thấy dễ chịu khi xe khởi hành, chuyển tốc và giảm tốc.

Khả năng vận hành của VinFast VF 6 màu đen

Phạm vi cần được đọc đúng theo phiên bản

Pin khả dụng 59,6 kWh. Phạm vi công bố NEDC là 480 km với Eco và 460 km với Plus. Quãng đường thực tế thay đổi theo điều hòa, nhiệt độ, tải trọng, tốc độ, địa hình và cách lái. Không nên dùng thông số của phiên bản này để tính cho phiên bản kia.

Thời gian sạc nhanh tham khảo từ 10% lên 70% khoảng 25 phút trong điều kiện phù hợp. Gia đình nên lập bản đồ điểm sạc, tính từ tuần bận nhất và giữ phần dự phòng. Một lịch có phương án thay thế tạo sự yên tâm tốt hơn chỉ nhìn phạm vi dài.

Phạm vi và sạc của VF 6 màu đen

Không gian năm chỗ nên được thử vào lúc đủ tải

Chiều dài cơ sở 2.730 mm hỗ trợ bố trí cabin. Khi xem xe, từng thành viên cần thử tư thế ngồi, thao tác cửa và nơi đặt đồ. Ghế trẻ em, balô hoặc hành lý ngắn ngày nên được đưa vào bài kiểm tra.

Chuyến thử có đủ người cho biết khả năng ra vào, khoảng ngồi và độ êm trong vận hành. Một cabin đẹp dưới ánh sáng trưng bày chưa đủ; giá trị nằm ở việc mọi người ổn định nhanh và không phải sắp xếp lại quá nhiều sau mỗi lần lên xe.

Không gian năm chỗ của VinFast VF 6 màu đen

Màu tối cần chủ động về khả năng được quan sát

Khi trời mưa, chiều tối hoặc đi cạnh xe lớn, người lái nên bật đèn đúng lúc, tránh điểm mù và báo hướng sớm. Màu sơn không thay đổi nguyên tắc an toàn, nhưng thân xe tối khiến thói quen chủ động càng quan trọng.

Các hệ thống hỗ trợ tùy phiên bản cần được hiểu qua biểu tượng, âm báo và điều kiện kích hoạt. Người lái vẫn phải kiểm tra gương, giữ khoảng cách và giảm tốc. Công nghệ cung cấp thêm lớp thông tin, không thay thế trách nhiệm quan sát.

VinFast VF 6 màu đen trong điều kiện ánh sáng yếu

Chăm sơn đen bằng cách hạn chế ma sát

Bụi sáng, vệt nước và xước xoáy dễ thấy trên nền đen. Khi vệ sinh, cần xả sạch cát trước khi lau, dùng khăn mềm riêng và không chà vết khô. Nhựa cây hay phân chim nên được xử lý sớm.

Không nên lau xe liên tục chỉ vì một lớp bụi mỏng; thao tác khô có thể tạo xước. Lịch rửa đều và nơi đỗ hợp lý giữ độ sâu của màu tốt hơn chăm quá thường xuyên nhưng sai cách. Màu đen đẹp lâu nhờ quy trình, không nhờ công sức bất chấp.

Bề mặt sơn đen của VinFast VF 6

So màu sau khi đã chọn Eco hay Plus

Khi phiên bản đã rõ, có thể trở lại trang VF 6 và đặt đen cạnh cam, trắng, xámxanh dương. Nên xem xe thật dưới cùng nguồn sáng để đánh giá đúng độ sâu.

Màu đen phù hợp người thích sự chững chạc và sẵn sàng chăm bề mặt tối. Nếu muốn diện mạo hằng ngày ít lộ bụi hoặc dễ được nhận ra hơn trong thiếu sáng, màu sáng có thể hợp hơn. So sánh trung thực giúp tránh kỳ vọng sai.

So sánh VinFast VF 6 màu đen với các màu khác

Một lựa chọn tối màu cần quyết định sáng rõ

Hãy chọn đúng phiên bản, thử đủ người, kiểm tra nơi đỗ trong điều kiện gần thực tế và khóa điểm sạc. Sau đó xem màu đen ngoài nắng lẫn bóng râm. Bốn bằng chứng này giúp cảm xúc có nền.

VinFast VF 6 màu đen mang vẻ liền khối, trưởng thành và phù hợp nhiều bối cảnh. Khi kích thước, công suất, phạm vi và thói quen chăm xe đều khớp, màu đen trở thành phần hoàn thiện cho một chiếc SUV điện gia đình có chiều sâu, thay vì chỉ là lựa chọn an toàn.

Tổng thể VinFast VF 6 màu đen

Dữ liệu sản phẩm

Thông số kỹ thuật

Thông Tin Chung

Tên xe
VinFast VF 6
Phiên bản
Eco / Plus
Phân khúc / kiểu xe
B-SUV
Số chỗ ngồi
5 chỗ
Cấu hình / đời xe đang đối chiếu
Thông số Việt Nam theo phiên bản 2026
Xuất xứ / lắp ráp
Lắp ráp tại Việt Nam

Kích Thước & Khối Lượng

Kích thước Dài × Rộng × Cao
4.241 × 1.834 × 1.580 mm
Chiều dài cơ sở
2.730 mm
Khoảng sáng gầm xe
Khoảng 170 mm
Kích thước la-zăng / lốp
Eco: 17 inch; Plus: 19 inch

Động Cơ & Vận Hành

Số lượng / loại động cơ
01 mô-tơ điện
Công suất tối đa
Eco: 130 kW; Plus: 150 kW
Mô-men xoắn cực đại
Eco: 250 Nm; Plus: 310 Nm
Hệ dẫn động
FWD / cầu trước
Chế độ lái
Eco / Normal / Sport
Khả năng tăng tốc
Eco: khoảng 10,38 giây; Plus: khoảng 8,89 giây (0–100 km/h)
Hệ thống treo trước / sau
MacPherson / thanh xoắn
Phanh trước / sau
Đĩa thông gió / đĩa
Hệ thống trợ lực lái
Trợ lực điện

Pin & Sạc

Loại pin
Pin lithium-ion
Dung lượng pin khả dụng
59,6 kWh
Quãng đường mỗi lần sạc
Eco: 485 km; Plus: 460 km/lần sạc
Tiêu chuẩn đo quãng đường
NEDC
Công suất sạc AC / sạc tại nhà
Tối đa khoảng 7,2 kW
Công suất sạc nhanh DC tối đa
Tối đa khoảng 100 kW
Thời gian sạc nhanh
Khoảng 25 phút (10%–70%)
Phanh tái sinh
Có, nhiều mức

Ngoại Thất

Đèn chiếu sáng phía trước
LED
Đèn ban ngày / đèn hậu
LED
Đèn tự động / chiếu xa thông minh
Theo phiên bản; Plus có thêm chiếu xa thông minh
Gương chiếu hậu ngoài
Chỉnh điện / gập điện theo phiên bản
Tay nắm cửa
Tay nắm cửa dạng ẩn
Cửa sổ trời / trần kính
Trần kính toàn cảnh theo phiên bản
Màu ngoại thất
Theo bảng màu Eco / Plus

Nội Thất & Tiện Nghi

Chất liệu ghế
Da nhân tạo
Ghế lái
Chỉnh điện theo phiên bản
Ghế phụ
Chỉnh cơ / điện theo phiên bản
Hàng ghế sau
Gập 60:40
Vô-lăng
Chỉnh 4 hướng; tích hợp phím điều khiển
Màn hình giải trí trung tâm
Màn hình cảm ứng 12,9 inch
Màn hình lái / HUD
HUD theo phiên bản
Điều hòa
Điều hòa tự động
Cửa gió hàng ghế sau
Lọc không khí
Lọc không khí cabin
USB / kết nối thiết bị
USB; Bluetooth; kết nối điện thoại
Chìa khóa thông minh / khởi động
Phanh tay điện tử / Auto Hold
Phanh tay điện tử và Auto Hold

An Toàn Cơ Bản

Số túi khí
Theo phiên bản, khoảng 6–8 túi khí
Chống bó cứng phanh ABS
Phân phối lực phanh EBD / hỗ trợ phanh BA
Cân bằng điện tử ESC / kiểm soát lực kéo TCS
Hỗ trợ ngang dốc / xuống dốc / chống lật
HSA / ROM: Có
Cảnh báo áp suất lốp
Camera lùi
Cảm biến đỗ xe
Có; số lượng cảm biến theo phiên bản
Khóa cửa tự động
Móc ghế trẻ em ISOFIX
Cảnh báo phanh khẩn cấp ESS
Chống trộm / khóa động cơ
Khóa trẻ em

Hỗ Trợ Lái Nâng Cao Adas

Kiểm soát hành trình
Eco: tiêu chuẩn; Plus: thích ứng

Công Nghệ Thông Minh & Bảo Hành

Ứng dụng điều khiển xe
Có, tùy gói VinFast Connect
Định vị / kiểm tra trạng thái xe từ xa
Bật điều hòa từ xa
Theo gói dịch vụ
Cập nhật phần mềm OTA
Trợ lý giọng nói
Có, hỗ trợ tiếng Việt
Bluetooth / Wi-Fi / eSIM
Bluetooth / Wi-Fi / eSIM
Apple CarPlay / Android Auto
Apple CarPlay / Android Auto
Dẫn đường
Chẩn đoán lỗi / dịch vụ thông minh
Bảo hành xe / pin
Xe: 7 năm/160.000 km; pin: 8 năm/160.000 km

* Thông tin có thể được điều chỉnh theo từng phiên bản xe và thời điểm phân phối.

Giải pháp sở hữu VinFast

Sẵn sàng đồng hành
trên mọi hành trình

Tư vấn báo giá, trả góp và đăng ký lái thử.
Tư vấn không thu phíChọn phương án phù hợp với bạnNhận báo giáĐăng ký lái thử

Cùng danh mục xe VinFast

Khám phá thêm các mẫu xe phù hợp

Xem tất cả xe
Gia đình VinFast VF 6 Màu Cam

VinFast VF 6 Màu Cam

Số chỗ ngồi5 chỗ
Công suất tối đaEco: 130 kW; Plus: 150 kW
Quãng đường mỗi lần sạcEco: 485 km; Plus: 460 km/lần sạc
Thời gian sạc nhanhKhoảng 25 phút (10%–70%)
Giá tham khảo 646.000.000 đ
Gia đình VinFast VF 6 Màu Xanh Rêu

VinFast VF 6 Màu Xanh Rêu

Số chỗ ngồi5 chỗ
Công suất tối đaEco: 130 kW; Plus: 150 kW
Quãng đường mỗi lần sạcEco: 485 km; Plus: 460 km/lần sạc
Thời gian sạc nhanhKhoảng 25 phút (10%–70%)
Giá tham khảo 646.000.000 đ
Gia đình VinFast VF 6 Màu Xanh Dương

VinFast VF 6 Màu Xanh Dương

Số chỗ ngồi5 chỗ
Công suất tối đaEco: 130 kW; Plus: 150 kW
Quãng đường mỗi lần sạcEco: 485 km; Plus: 460 km/lần sạc
Thời gian sạc nhanhKhoảng 25 phút (10%–70%)
Giá tham khảo 646.000.000 đ

Tin nổi bật

Xem tất cả tin tức
Gọi điện0976547294 Chat ZaloPhản hồi nhanh