VinFast · VinFast ECVAN

VinFast EC Van Màu Vàng

VinFast EC Van Màu Vàng là xe tải điện nhỏ gọn 2 chỗ với công suất 30 kW, quãng đường >150 km mỗi lần sạc, phù hợp vận chuyển đô thị và doanh nghiệp nhỏ.

Giá tham khảoThông tin mới nhất
268.000.000 đ
Giá xe có thể thay đổi theo phiên bản và chính sách tại thời điểm mua.
Số chỗ ngồi2 chỗ
Công suất tối đa30 kW
Quãng đường mỗi lần sạc175 km/lần sạc
Thời gian sạc nhanh42 phút (10%–70%)
Video sản phẩmTrải nghiệm VinFast EC Van Màu Vàng
Album showroomHình ảnh xe thực tế

Tổng quan sản phẩm

VinFast EC Van Màu Vàng

VinFast EC Van màu vàng dành cho đơn vị muốn xe giao hàng dễ được nhận ra từ xa. Sắc màu có thể hỗ trợ thương hiệu và việc tìm xe, nhưng không được nhầm với quyền ưu tiên trên đường hoặc khả năng chở vượt giới hạn.

Hãy đặt cạnh EC Van màu trắng và tham khảo thương hiệu VinFast, sau đó đo hiệu quả bằng một ca giao thật.

VinFast EC Van màu vàng với nhận diện giao hàng rõ

Màu vàng cần một thiết kế nhận diện có kỷ luật

Logo, số liên hệ và thông điệp nên có thứ bậc, đọc được ở khoảng cách phù hợp. Không dán lên kính, đèn, biển số hay chi tiết ảnh hưởng an toàn. Thử bản mô phỏng trước khi thi công.

Xem xe ngoài nắng, trong bóng râm và hầm. Sắc vàng có thể thay đổi; màu màn hình không phải chuẩn. Thiết kế tốt phải giữ được sự rõ ràng cả khi xe không hoàn toàn sạch.

Thiết kế nhận diện trên EC Van màu vàng

Nhận diện chỉ có giá trị khi xe đến đúng điểm

EC Van dài 3.767 mm, rộng 1.680 mm, cao 1.790 mm và có chiều dài cơ sở 2.520 mm. Bán kính quay vòng 5,1 m, khoảng sáng gầm 165 mm hỗ trợ thao tác đô thị.

Hãy chạy tuyến thật, ghi thời gian vào ngõ, tìm chỗ hợp lệ, bốc dỡ và rời đi. Màu nổi giúp khách thấy xe, nhưng tài xế vẫn cần gửi vị trí, biển số và dừng đúng quy định.

EC Van màu vàng tiếp cận đúng điểm giao

2,6 m³ phải được chia thành các vùng có nhãn

Khoang hàng 1.450 x 1.470 x 1.220 mm nên có vùng hàng giao trước, hàng giao sau, dụng cụ và hàng trả. Dùng kiện thật để thử, không quy đổi thể tích thành số thùng bằng ước lượng.

Nhãn cần rõ nhưng không tạo vật nhô nguy hiểm. Kệ, vách và dây chằng phải có cách neo phù hợp. Hàng nặng nằm thấp, phân bố cân bằng và không cản cửa.

Phân vùng có nhãn trong khoang EC Van

650 kg cần được bảo vệ bằng quy trình cân

Tổng tải gồm hàng, người, kệ, xe đẩy, lớp lót và dụng cụ. Khoang chưa đầy không có nghĩa xe còn khả năng chở. Lập bảng khối lượng theo mã hàng và cân mẫu định kỳ.

Đơn có chất lỏng, đồ dễ vỡ hoặc thiết bị nặng cần quy tắc riêng. Nếu khối lượng không chắc, không nhận bằng phỏng đoán. Tuân thủ giới hạn giúp xe vận hành ổn định và bảo vệ hàng.

30 kW phải được thử ở vòng giao khó nhất

Động cơ cầu sau đạt tối đa 30 kW và 110 Nm. Hãy chất tải đại diện, đi qua dốc hầm, giao lộ và đoạn đông của vòng khó nhất. Xe trống không phản ánh đầy đủ.

Giữ ga đều, phanh sớm và khoảng cách. Sau vài điểm giao, phân bố tải thay đổi nên cần kiểm tra lại. Phanh tái sinh hỗ trợ thu hồi năng lượng nhưng không thay thế dự đoán.

EC Van màu vàng trên vòng giao đủ tải

175 km NEDC cần được đo bằng tỷ lệ giao thành công

Pin 18,3 kWh cho phạm vi công bố 175 km NEDC. Tải, điều hòa, nhiệt độ, tốc độ, địa hình và số điểm dừng ảnh hưởng thực tế. Ghi cả kilomet rỗng, đường vòng và đơn giao lại.

Một tuyến dài nhưng giao đúng lần đầu có thể hiệu quả hơn tuyến ngắn phải quay lại. Kết hợp dữ liệu pin với tỷ lệ giao thành công để điều chỉnh thứ tự và khung giờ.

Đo tỷ lệ giao thành công trong phạm vi EC Van

42 phút sạc cần được đặt vào khung ít đơn

DC tối đa 24,2 kW cho thời gian công bố khoảng 42 phút từ 10% đến 70% khi điều kiện phù hợp. Trạm, trạng thái pin và nhiệt độ có thể làm thời gian đổi.

Chọn trạm chính, dự phòng và ngưỡng ngừng nhận đơn. Gắn sạc với giờ ăn hoặc chuẩn bị hàng. Hạ tầng tại cơ sở phải được kiểm tra, lắp đúng kỹ thuật.

Màu nhận diện cần một tiêu chuẩn sạch thực tế

Ưu tiên kính, đèn, biển số, tay nắm và vùng logo. Bùn, nhựa cây, phân chim nên xử lý sớm; không lau bụi khô. Khi nhận xe, chụp bề mặt dưới ánh sáng xiên.

Quy trình rửa dựa trên mức bẩn, không dựa vào lịch cứng. Nếu dán nhận diện, hỏi vật liệu, cách vệ sinh và tháo. Xe cần chỉn chu nhưng không nên mất quá nhiều giờ vận hành để làm bóng.

Tài xế cần giảm số động tác lặp trong ngày

Ghế, gương và vị trí điện thoại phải được chỉnh trước ca. Dụng cụ ký nhận, chìa khóa, dây chằng và xe đẩy có chỗ cố định. Tại khoang hàng, đặt kiện dùng nhiều trong vùng dễ với, tránh cúi sâu hoặc xoay lưng cùng vật nặng. Ghi số lần phải di chuyển lại một kiện; con số cao cho thấy sơ đồ hàng cần đổi. Hiệu quả đến từ ít thao tác đúng, không từ việc tài xế cố làm nhanh hơn bằng sức.

Sự cố nhỏ cần một đường xử lý rõ

Nếu hàng rò, dây chằng đứt, cửa khó khóa hoặc xe xuất hiện cảnh báo, tài xế phải biết dừng ở đâu, gọi ai và ghi nhận thế nào. Không tiếp tục chỉ để kịp giờ khi an toàn chưa được xác nhận. Chuẩn bị số liên hệ, dụng cụ cô lập phù hợp loại hàng và biểu mẫu ngắn. Sau sự cố, cập nhật quy trình để ca sau không lặp lại cùng nguyên nhân.

Bàn giao ca phải gồm cả dữ liệu nhận diện và vận hành

Ghi mức pin, kilomet, tình trạng hàng, dây chằng, cửa, lốp và cảnh báo. Kiểm tra logo, số liên hệ còn rõ, không bong hoặc che chi tiết. Người nhận ca xác nhận trước khi xuất phát.

VinFast EC Van màu vàng có thể là biển hiệu di động hiệu quả khi xe đến đúng giờ và hàng nguyên vẹn. Sắc màu chỉ phát huy giá trị sau khi khoang, tải, tuyến và lịch sạc đã được quản lý bằng dữ liệu.

Dữ liệu sản phẩm

Thông số kỹ thuật

Thông Tin Chung

Tên xe
VinFast EC Van
Phiên bản
01 phiên bản
Phân khúc / kiểu xe
VAN tải điện đô thị
Số chỗ ngồi
2 chỗ
Cấu hình / đời xe đang đối chiếu
Thông số hiện hành tại Việt Nam, cập nhật 2026
Xuất xứ / lắp ráp
Lắp ráp tại Việt Nam

Kích Thước & Khối Lượng

Kích thước Dài × Rộng × Cao
3.767 × 1.680 × 1.790 mm
Chiều dài cơ sở
2.520 mm
Khoảng sáng gầm xe
165 mm
Tải trọng
650 kg
Bán kính quay vòng
5,1 m
Dung tích khoang hành lý / khoang hàng
2,6 m³; khoang hàng khoảng 1.450 × 1.470 × 1.220 mm

Động Cơ & Vận Hành

Số lượng / loại động cơ
01 mô-tơ điện
Công suất tối đa
30 kW
Mô-men xoắn cực đại
110 Nm
Hệ thống trợ lực lái
Trợ lực điện

Pin & Sạc

Dung lượng pin khả dụng
18,3 kWh
Quãng đường mỗi lần sạc
175 km/lần sạc
Tiêu chuẩn đo quãng đường
NEDC
Công suất sạc nhanh DC tối đa
24,2 kW
Thời gian sạc nhanh
42 phút (10%–70%)

Nội Thất & Tiện Nghi

Ghế phụ
Ghế phụ chỉnh cơ
Hàng ghế sau
Khoang hàng riêng; không có hàng ghế sau
Điều hòa
Điều hòa chỉnh cơ
Phanh tay điện tử / Auto Hold
Phanh tay cơ

Hỗ Trợ Lái Nâng Cao Adas

Kiểm soát hành trình
Không trang bị ADAS
Kiểm soát hành trình thích ứng ACC
Không trang bị ADAS
Cảnh báo va chạm / phanh tự động khẩn cấp
Không trang bị ADAS
Cảnh báo lệch làn / hỗ trợ giữ làn
Không trang bị ADAS
Cảnh báo điểm mù / phương tiện cắt ngang
Không trang bị ADAS
Nhận diện biển báo / điều chỉnh tốc độ
Không trang bị ADAS
Giám sát người lái
Không trang bị ADAS
Hỗ trợ đỗ xe / trợ lái cao tốc, tắc đường
Không trang bị ADAS

Công Nghệ Thông Minh & Bảo Hành

Bảo hành xe / pin
Theo chính sách riêng dành cho xe thương mại tại thời điểm ký hợp đồng

* Thông tin có thể được điều chỉnh theo từng phiên bản xe và thời điểm phân phối.

Giải pháp sở hữu VinFast

Sẵn sàng đồng hành
trên mọi hành trình

Tư vấn không thu phíChọn phương án phù hợp với bạnNhận báo giáĐăng ký lái thử

Cùng danh mục xe VinFast

Khám phá thêm các mẫu xe phù hợp

Xem tất cả xe

Lịch sử của bạn

Sản phẩm đã xem

THỂ THAO VinFast VF 7 Màu Đen

VinFast VF 7 Màu Đen

Số chỗ ngồi5 chỗ
Công suất tối đaEco: 130 kW; Plus: 150 kW; Plus AWD: 260 kW
Quãng đường mỗi lần sạcEco: 440 km; trang tổng quan hiện hành nêu tối đa khoảng 500,5 km cho dòng VF 7
Thời gian sạc nhanhEco: 25 phút; Plus: 28 phút; Plus AWD: 37 phút (10%–70%)
Giá tham khảo 740.000.000 đ

Tin nổi bật

Xem tất cả tin tức
Gọi điện0976547294 Chat ZaloPhản hồi nhanh