VinFast · VinFast ECVAN
VinFast EC Van Màu Trắng
VinFast EC Van Màu Trắng là xe điện 2 chỗ với động cơ 30 kW, quãng đường 150 km mỗi lần sạc, phù hợp vận chuyển hàng hóa nhẹ trong đô thị.
Tổng quan sản phẩm
VinFast EC Van Màu Trắng
VinFast EC Van màu trắng tạo hình ảnh sáng, dễ nhận biết vết bẩn và phù hợp đơn vị giao thực phẩm đóng gói, dược phẩm, đồ gia dụng hoặc hàng cần vẻ chỉn chu. Màu sơn sạch không đồng nghĩa khoang đạt tiêu chuẩn vệ sinh hay giữ nhiệt; mỗi loại hàng vẫn cần quy trình và thiết bị riêng.
Trước khi chọn, hãy đối chiếu EC Van màu vàng và thông tin thương hiệu VinFast, rồi tập trung vào khoang hàng thật.
Màu trắng giúp phát hiện bẩn nhưng không thay cho vệ sinh
Bùn, dầu và chất bẩn màu hiện rõ trên sơn trắng, thuận tiện cho kiểm tra nhanh. Tuy nhiên, ngoại thất sạch không chứng minh khoang hàng sạch. Cần quy trình riêng cho bề mặt tiếp xúc, sàn và dụng cụ.
Xem xe dưới nắng và ánh sáng kho. Kiểm tra cản, cửa, tay nắm, mép khoang. Không chà bụi khô; xử lý sớm chất bẩn hữu cơ bằng phương pháp phù hợp.
Khoang 2,6 m³ cần phân vùng sạch và vùng trả hàng
Khoang công bố 1.450 x 1.470 x 1.220 mm, dung tích 2.600 lít. Hãy xác định khu vực hàng chưa giao, thùng rỗng, dụng cụ và hàng trả về. Các nhóm không nên trộn lẫn tùy tiện.
Dùng kiện thật để thử cửa và chiều cao. Kệ, thùng hoặc lớp lót phải được tính vào tải. Nếu vận chuyển thực phẩm hay dược phẩm, tuân thủ yêu cầu chuyên ngành; EC Van tiêu chuẩn không mặc nhiên là xe lạnh.
650 kg phải được quản lý bằng khối lượng, không bằng mắt
Tải trọng gồm hàng, hai người, kệ, dây chằng và thiết bị. Khoang còn chỗ không có nghĩa còn tải. Cân kiện đại diện và lập bảng khối lượng theo nhóm.
Đồ nặng đặt thấp, phân bố phù hợp, được cố định. Chất lỏng cần chống tràn; đồ dễ vỡ cần chống va đập. Sau mỗi lần giao, kiểm tra dây và phân bố vì tải đã thay đổi.
Kích thước gọn cần phục vụ một luồng giao sạch
Xe dài 3.767 mm, rộng 1.680 mm, cao 1.790 mm, chiều dài cơ sở 2.520 mm. Bán kính quay vòng 5,1 m, khoảng sáng gầm 165 mm. Hãy thử cửa kho, ngõ và điểm nhận.
Thiết kế luồng một chiều nếu có thể: xe vào, bốc đúng vùng, ra không quay lại khu bẩn. Cửa trượt thuộc phiên bản nâng cao cần xác nhận. Dừng xe đúng quy định và tránh đặt kiện trên mặt đường bẩn.
30 kW và 110 Nm cần được thử với thiết bị bổ sung
Động cơ cầu sau đạt tối đa 30 kW và 110 Nm. Nếu khoang có kệ hoặc thiết bị giữ nhiệt, tải thực tăng. Buổi thử cần gần khối lượng vận hành, đi qua dốc và giao lộ.
Giữ ga đều, phanh sớm và khoảng cách. Hàng dễ vỡ hoặc chất lỏng phản ánh ngay thao tác đột ngột. Phanh tái sinh hỗ trợ nhưng không thay thế dự đoán giao thông.
175 km NEDC phải tính cả đường quay về vệ sinh
Pin 18,3 kWh cho phạm vi công bố 175 km NEDC. Tải, điều hòa, tốc độ, nhiệt độ, địa hình ảnh hưởng thực tế. Tính cả đoạn chạy rỗng, quay về kho và tới điểm vệ sinh.
Chọn ngày cao điểm, cộng kilomet và giữ dự phòng. Mức pin nhận đơn cuối phải đủ hoàn thành chuyến, quay về hoặc tới trạm thay thế. Không lập lịch sát con số công bố.
42 phút sạc nên trùng với lúc làm sạch khoang
DC tối đa 24,2 kW cho thời gian công bố khoảng 42 phút từ 10% đến 70% khi điều kiện phù hợp. Nếu quy trình cho phép và an toàn, thời gian xe nghỉ có thể dùng kiểm tra, vệ sinh.
Không làm ướt thiết bị điện hoặc sạc trái hướng dẫn. Trạm chính, dự phòng và hạ tầng cơ sở phải được xác định trước. Chỉ dùng giải pháp sạc phù hợp, lắp đặt đúng kỹ thuật.
Nhật ký vệ sinh phải gắn với loại hàng
Ghi thời gian, người thực hiện, khu vực, sản phẩm sử dụng và tình trạng trước sau. Không dùng hóa chất có thể ảnh hưởng hàng hoặc vật liệu khoang. Làm khô trước khi xếp kiện mới.
Hàng rò rỉ cần được cô lập, xử lý theo yêu cầu riêng. Vệ sinh bằng mắt thường chưa đủ với nhóm hàng có quy định chuyên ngành; đơn vị phải tuân thủ tiêu chuẩn áp dụng.
Tư thế bốc dỡ phải được kiểm tra ở điểm giao thấp và cao
Hãy thử lấy kiện ở sát sàn, giữa khoang và tầng cao của kệ dự kiến. Người vận hành không nên phải với quá đầu, cúi sâu hoặc xoay lưng cùng lúc nâng vật nặng. Xe đẩy, tấm trượt hay người hỗ trợ cần được đưa vào quy trình khi kiện vượt khả năng cá nhân. Một sơ đồ tốt giảm số lần chạm mỗi kiện và giữ lối đứng ổn định.
Bàn giao ca cần xác nhận cả trạng thái khoang
Tài xế cuối ca ghi mức pin, kilomet, hàng trả, tình trạng vệ sinh, dây chằng, cửa và cảnh báo. Người nhận ca kiểm tra lại trước khi xếp hàng mới. Nếu có mùi, ẩm, vết rò hoặc cửa khó khóa, xe cần được xử lý trước chuyến. Quy trình này ngăn vấn đề nhỏ bị chuyển qua nhiều ca rồi trở thành sự cố lớn hơn.
So màu sau khi quy trình kho đã hoàn thành
Kiểm tra lại EC Van, sau đó xem màu đỏ, bài sản phẩm chính và màu xanh rêu. Màu chỉ hỗ trợ hình ảnh.
VinFast EC Van màu trắng phù hợp khi đơn vị muốn bề mặt dễ kiểm tra và hình ảnh chỉn chu. Hiệu quả thật đến từ phân vùng khoang, tải 650 kg được kiểm soát, nhật ký vệ sinh và lịch pin có cả đường quay về.
Dữ liệu sản phẩm
Thông số kỹ thuật
Thông Tin Chung
- Tên xe
- VinFast EC Van
- Phiên bản
- 01 phiên bản
- Phân khúc / kiểu xe
- VAN tải điện đô thị
- Số chỗ ngồi
- 2 chỗ
- Cấu hình / đời xe đang đối chiếu
- Thông số hiện hành tại Việt Nam, cập nhật 2026
- Xuất xứ / lắp ráp
- Lắp ráp tại Việt Nam
Kích Thước & Khối Lượng
- Kích thước Dài × Rộng × Cao
- 3.767 × 1.680 × 1.790 mm
- Chiều dài cơ sở
- 2.520 mm
- Khoảng sáng gầm xe
- 165 mm
- Tải trọng
- 650 kg
- Bán kính quay vòng
- 5,1 m
- Dung tích khoang hành lý / khoang hàng
- 2,6 m³; khoang hàng khoảng 1.450 × 1.470 × 1.220 mm
Động Cơ & Vận Hành
- Số lượng / loại động cơ
- 01 mô-tơ điện
- Công suất tối đa
- 30 kW
- Mô-men xoắn cực đại
- 110 Nm
- Hệ thống trợ lực lái
- Trợ lực điện
Pin & Sạc
- Dung lượng pin khả dụng
- 18,3 kWh
- Quãng đường mỗi lần sạc
- 175 km/lần sạc
- Tiêu chuẩn đo quãng đường
- NEDC
- Công suất sạc nhanh DC tối đa
- 24,2 kW
- Thời gian sạc nhanh
- 42 phút (10%–70%)
Nội Thất & Tiện Nghi
- Ghế phụ
- Ghế phụ chỉnh cơ
- Hàng ghế sau
- Khoang hàng riêng; không có hàng ghế sau
- Điều hòa
- Điều hòa chỉnh cơ
- Phanh tay điện tử / Auto Hold
- Phanh tay cơ
Hỗ Trợ Lái Nâng Cao Adas
- Kiểm soát hành trình
- Không trang bị ADAS
- Kiểm soát hành trình thích ứng ACC
- Không trang bị ADAS
- Cảnh báo va chạm / phanh tự động khẩn cấp
- Không trang bị ADAS
- Cảnh báo lệch làn / hỗ trợ giữ làn
- Không trang bị ADAS
- Cảnh báo điểm mù / phương tiện cắt ngang
- Không trang bị ADAS
- Nhận diện biển báo / điều chỉnh tốc độ
- Không trang bị ADAS
- Giám sát người lái
- Không trang bị ADAS
- Hỗ trợ đỗ xe / trợ lái cao tốc, tắc đường
- Không trang bị ADAS
Công Nghệ Thông Minh & Bảo Hành
- Bảo hành xe / pin
- Theo chính sách riêng dành cho xe thương mại tại thời điểm ký hợp đồng
* Thông tin có thể được điều chỉnh theo từng phiên bản xe và thời điểm phân phối.
Giải pháp sở hữu VinFast
Sẵn sàng đồng hành
trên mọi hành trình
Cùng danh mục xe VinFast
Khám phá thêm các mẫu xe phù hợp
VinFast EC Van Màu Vàng
VinFast EC Van Màu Đỏ
VinFast EC Van Màu Xanh Rêu
Lịch sử của bạn
Sản phẩm đã xem
VinFast EC Van Màu Vàng
VinFast VF 7 Màu Đen
Tin nổi bật
Tin tức VinFast mới nhất
Phân tích màu cam trên VinFast VF 6: Ai nên chọn?
Tìm hiểu đặc điểm và đối tượng phù hợp với màu cam trên VinFast VF 6 để lựa chọn xe điện phù hợp nhu cầu…
Xem chi tiết →
Lợi ích khi chọn VinFast VF 6 Màu Xanh Rêu cho di chuyển trong đô thị
Khám phá lợi ích thực tế khi chọn VinFast VF 6 Màu Xanh Rêu cho di chuyển trong đô thị, từ thiết kế, hiệ…
Xem chi tiết →
Các mẹo lái xe VinFast VF 6 Màu Xanh Dương giúp tiết kiệm năng lượng hiệu quả
Khám phá các mẹo lái xe dành cho VinFast VF 6 Màu Xanh Dương giúp tiết kiệm năng lượng hiệu quả, giảm ch…
Xem chi tiết →