VinFast · Herio Green

VinFast Herio Green Màu Bạc

VinFast Herio Green Màu Bạc là SUV điện 5 chỗ dành cho dịch vụ, nổi bật với khả năng vận hành bền bỉ, linh hoạt và tiết kiệm chi phí vận hành.

Giá tham khảoThông tin mới nhất
450.000.000 đ
Giá xe có thể thay đổi theo phiên bản và chính sách tại thời điểm mua.
Số chỗ ngồi5 chỗ
Công suất tối đa100 kW
Quãng đường mỗi lần sạc326 km/lần sạc
Thời gian sạc nhanh33 phút (10%–70%)

Tổng quan sản phẩm

VinFast Herio Green Màu Bạc

VinFast Herio Green nằm ở giao điểm giữa xe gia đình năm chỗ và phương tiện có thể hoạt động với cường độ dịch vụ. Kích thước gần 4 m đủ gọn cho đô thị, trong khi pin 37,23 kWh và công suất 100 kW mở rộng phạm vi công việc hơn nhóm xe mini.

Người mua nên bắt đầu bằng một ca vận hành giả lập: có bao nhiêu khách, bao nhiêu hành lý, tổng kilomet có khách lẫn chạy rỗng và thời gian xe thực sự được nghỉ. Những dữ liệu đó giúp biết Herio Green có phù hợp hơn lời hứa tiết kiệm chung chung hay không.

VinFast Herio Green trong một ca vận hành đô thị

Kích thước 3.967 mm cần được đo bằng số điểm dừng

Herio Green dài 3.967 mm, rộng 1.723 mm, cao 1.579 mm và có chiều dài cơ sở 2.514 mm theo trang sản phẩm hiện hành. Khoảng sáng gầm 160 mm. Tỷ lệ này hướng tới khả năng xoay trở trong phố mà vẫn cung cấp cabin năm chỗ.

Hãy chạy thử đúng tuyến thường đón trả, kiểm tra chỗ quay đầu, lùi và mở cửa. Nếu vào ngõ hoặc tầng hầm, ghi lại số lần phải chỉnh xe. Hiệu quả không chỉ là xe có lọt qua, mà là thao tác có diễn ra nhanh, an toàn và lặp lại được hay không.

Kích thước đô thị của VinFast Herio Green

Năm chỗ phải được đánh giá trong giờ đông nhất

Đừng thử cabin khi chỉ có người lái. Hãy để ba người ngồi sau, chỉnh ghế trước theo tư thế thật và kiểm tra khoảng chân, vai cùng luồng điều hòa. Cổng USB cho hai hàng ghế cần được thử với thiết bị thường dùng.

Nếu phục vụ gia đình, mang ghế trẻ em và kiểm tra ISOFIX. Nếu chạy dịch vụ, mô phỏng hành khách có túi xách hoặc hành lý xách tay. Chỗ ngồi phù hợp là nơi khách có thể tự vào, cài dây và ra xe mà không cần người lái liên tục hỗ trợ.

Không gian năm chỗ trên Herio Green

Cốp 331 lít là dữ liệu cần được thử bằng vali thật

Dung tích công bố đạt 331 lít khi dùng hàng ghế sau và 1.015 lít khi gập ghế. Chênh lệch cho phép xe chuyển từ chở người sang chở đồ, nhưng không thể đồng thời đạt tối đa cả hai.

Hãy thử miệng cốp, chiều cao xếp và khả năng đóng cửa với vali hoặc thùng thường gặp. Đồ phải được cố định, không che tầm nhìn. Với tài xế dịch vụ sân bay, số vali thực tế đáng tin hơn đơn vị lít.

Khoang hành lý 331 lít của VinFast Herio Green

100 kW nên được khai thác bằng sự đều đặn

Động cơ cầu trước tạo công suất tối đa 100 kW và mô-men xoắn 135 Nm. Hai chế độ Eco và Sport cho phản hồi khác nhau. Trong dịch vụ, thao tác ga mượt và dự đoán tốt giúp hành khách thoải mái, đồng thời giảm những thay đổi tốc độ không cần thiết.

Hãy thử xe với tải gần thực tế qua giao lộ, đoạn dốc và một quãng ổn định. Hai cấp phanh tái sinh cũng cần được trải nghiệm. Mức phù hợp là mức người lái sử dụng tự nhiên mà không khiến hành khách bị giật khi nhả ga.

Vận hành 100 kW cầu trước của Herio Green

326 km NEDC cần được tách thành kilomet có doanh thu và chạy rỗng

Pin khả dụng 37,23 kWh cho phạm vi công bố 326 km theo NEDC. Quãng đường thật thay đổi theo tốc độ, nhiệt độ, điều hòa, tải trọng và địa hình. Người kinh doanh cần ghi cả đoạn tới điểm đón, quay về hoặc di chuyển giữa hai khách.

Hãy lấy ba ngày cao điểm, tính tổng kilomet và phần dự phòng. Gia đình có thể làm tương tự với tuần bận nhất. Đừng phân bổ toàn bộ 326 km; mức pin an toàn để xử lý chuyến phát sinh cần được quyết định từ đầu.

Tính kilomet có khách và chạy rỗng cho Herio Green

Sạc 33 phút chỉ hữu ích khi điểm dừng đúng chỗ

Xe hỗ trợ AC tối đa 6,6 kW và DC tối đa 50 kW; thời gian sạc nhanh 10–70% được công bố khoảng 33 phút trong điều kiện phù hợp. Thời gian thực tế còn phụ thuộc trạng thái pin, trụ sạc và điều kiện vận hành.

Người dùng nên chọn trạm gần tuyến thay vì trạm chỉ gần nhà trên bản đồ. Ca làm việc cần có khung nghỉ chính và trạm dự phòng. Sạc AC phù hợp lúc xe đỗ dài; DC giúp bổ sung giữa ca. Hạ tầng tại nhà phải được khảo sát đúng kỹ thuật.

Cabin tối giản phải giảm thao tác thừa

Màn hình cảm ứng 10 inch, hai loa và điều hòa chỉnh cơ tập trung vào chức năng cơ bản theo trang sản phẩm hiện hành. Hãy thử độ rõ dưới nắng, thao tác điều hòa và kết nối thiết bị. Người lái cường độ cao cần giao diện dễ nhớ hơn là nhiều hiệu ứng.

Đèn projector bi-halogen, mâm 16 inch và hệ thống treo MacPherson phía trước, dầm xoắn phía sau cũng nên được kiểm tra trong ca đêm và mặt đường hỗn hợp. Mọi trang bị cần được đối chiếu trên xe bàn giao vì cấu hình có thể cập nhật.

An toàn được tạo bởi hệ thống và quy trình

Herio Green có hai túi khí trước cùng ABS, EBD, BA, ESC, TCS và hỗ trợ khởi hành ngang dốc theo thông tin hãng. Camera lùi có thể là phụ kiện, vì vậy cần xác nhận rõ cấu hình xe nhận.

Người lái phải kiểm tra lốp, đèn, kính và dây an toàn trước ca. Ga tự động cơ bản chỉ hỗ trợ trong điều kiện phù hợp. Không tính năng nào thay cho tốc độ đúng, khoảng cách và thời gian nghỉ khi mệt.

Đặt Herio Green đúng vị trí trong danh mục

Người muốn đối chiếu nền tảng gần gũi có thể xem VF 5 Plus màu bạc. Trang Herio Green cung cấp thông tin dòng xe, còn danh sách sản phẩm giúp so quy mô trước khi quyết định.

VinFast Herio Green phù hợp khi năm chỗ, cốp 331 lít, công suất 100 kW và lịch sạc 326 km đều khớp với một ca thực tế. Hãy lái thử đủ tải, ghi thời gian từng điểm dừng và tính cả đường chạy rỗng. Một quyết định dựa trên dữ liệu sẽ bền hơn kỳ vọng rằng xe dịch vụ nào cũng tự động hiệu quả.

Tổng thể VinFast Herio Green sau ca vận hành giả lập

Dữ liệu sản phẩm

Thông số kỹ thuật

Thông Tin Chung

Tên xe
Herio Green
Phiên bản
01 phiên bản
Phân khúc / kiểu xe
A-SUV; dòng xe dịch vụ Green
Số chỗ ngồi
5 chỗ
Cấu hình / đời xe đang đối chiếu
Thông số hiện hành tại Việt Nam, cập nhật 2026
Xuất xứ / lắp ráp
Lắp ráp tại Việt Nam

Kích Thước & Khối Lượng

Kích thước Dài × Rộng × Cao
3.967 × 1.723 × 1.579 mm
Chiều dài cơ sở
2.514 mm
Khoảng sáng gầm xe
160 mm
Kích thước la-zăng / lốp
La-zăng 16 inch

Động Cơ & Vận Hành

Số lượng / loại động cơ
01 mô-tơ điện
Công suất tối đa
100 kW
Mô-men xoắn cực đại
135 Nm
Hệ dẫn động
FWD / cầu trước
Chế độ lái
Eco / Sport
Tốc độ tối đa
Khoảng 130 km/h
Khả năng tăng tốc
0–100 km/h khoảng 12 giây
Hệ thống treo trước / sau
MacPherson / thanh xoắn
Phanh trước / sau
Đĩa thông gió / đĩa
Hệ thống trợ lực lái
Trợ lực điện

Pin & Sạc

Loại pin
Pin LFP
Dung lượng pin khả dụng
37,23 kWh
Quãng đường mỗi lần sạc
326 km/lần sạc
Tiêu chuẩn đo quãng đường
NEDC
Công suất sạc AC / sạc tại nhà
Bộ sạc tại nhà / sạc di động là phụ kiện
Thời gian sạc nhanh
33 phút (10%–70%)
Phanh tái sinh

Ngoại Thất

Đèn chiếu sáng phía trước
Bi-Halogen Projector
Gương chiếu hậu ngoài
Chỉnh điện, tích hợp đèn báo rẽ
Tay nắm cửa
Tay nắm cửa cơ
Cốp sau
Chỉnh cơ
Màu ngoại thất
Theo bảng màu dòng Green

Nội Thất & Tiện Nghi

Chất liệu ghế
Nỉ
Ghế lái
Chỉnh cơ 4 hướng
Ghế phụ
Chỉnh cơ
Hàng ghế sau
Gập 60:40
Vô-lăng
Chỉnh cơ
Màn hình giải trí trung tâm
Màn hình giải trí khoảng 10 inch
Điều hòa
Điều hòa chỉnh cơ
Cửa gió hàng ghế sau
Không
Hệ thống âm thanh
2 loa
USB / kết nối thiết bị
USB / Bluetooth
Phanh tay điện tử / Auto Hold
Phanh tay cơ

An Toàn Cơ Bản

Chống bó cứng phanh ABS
Phân phối lực phanh EBD / hỗ trợ phanh BA
Cân bằng điện tử ESC / kiểm soát lực kéo TCS
Hỗ trợ ngang dốc / xuống dốc / chống lật
HSA: Có
Khóa cửa tự động
Móc ghế trẻ em ISOFIX

Hỗ Trợ Lái Nâng Cao Adas

Kiểm soát hành trình
Không trang bị ADAS
Kiểm soát hành trình thích ứng ACC
Không trang bị ADAS
Cảnh báo va chạm / phanh tự động khẩn cấp
Không trang bị ADAS
Cảnh báo lệch làn / hỗ trợ giữ làn
Không trang bị ADAS
Cảnh báo điểm mù / phương tiện cắt ngang
Không trang bị ADAS
Nhận diện biển báo / điều chỉnh tốc độ
Không trang bị ADAS
Giám sát người lái
Không trang bị ADAS
Hỗ trợ đỗ xe / trợ lái cao tốc, tắc đường
Không trang bị ADAS

Công Nghệ Thông Minh & Bảo Hành

Bluetooth / Wi-Fi / eSIM
Bluetooth / kết nối dữ liệu theo gói dịch vụ
Chẩn đoán lỗi / dịch vụ thông minh
Có dịch vụ thông minh cơ bản
Bảo hành xe / pin
Xe: 7 năm/160.000 km; pin: 8 năm/160.000 km (theo chính sách hiện hành)

* Thông tin có thể được điều chỉnh theo từng phiên bản xe và thời điểm phân phối.

Giải pháp sở hữu VinFast

Sẵn sàng đồng hành
trên mọi hành trình

Tư vấn không thu phíChọn phương án phù hợp với bạnNhận báo giáĐăng ký lái thử

Cùng danh mục xe VinFast

Khám phá thêm các mẫu xe phù hợp

Xem tất cả xe

Lịch sử của bạn

Sản phẩm đã xem

Tin nổi bật

Xem tất cả tin tức
Gọi điện0976547294 Chat ZaloPhản hồi nhanh