VinFast · VinFast ECVAN

VinFast EC Van Màu Xanh Dương

Xe tải van điện đô thị 2 chỗ với khoang hàng 2,6 m³, tối ưu vận chuyển hàng hóa chặng ngắn, tiết kiệm năng lượng và linh hoạt trong đô thị.

Giá tham khảoThông tin mới nhất
268.000.000 đ
Giá xe có thể thay đổi theo phiên bản và chính sách tại thời điểm mua.
Số chỗ ngồi2 chỗ
Công suất tối đa30 kW
Quãng đường mỗi lần sạc175 km/lần sạc
Thời gian sạc nhanh42 phút (10%–70%)
Video sản phẩmTrải nghiệm VinFast EC Van Màu Xanh Dương

Tổng quan sản phẩm

VinFast EC Van Màu Xanh Dương

VinFast EC Van là một công cụ vận tải hai chỗ có khoang hàng 2,6 m³, không phải một chiếc xe con bỏ hàng ghế sau. Người mua nên đánh giá bằng loại kiện, tải trọng, số điểm giao và thời gian bốc dỡ thay vì chỉ hỏi một lần sạc đi được bao xa.

Thông tin về thương hiệu VinFast cung cấp bối cảnh, nhưng hiệu quả của EC Van phải được chứng minh bằng một ca giao hàng thật.

VinFast EC Van trong một ca giao hàng đô thị

Khoang 2.600 lít cần được đo bằng kiện hàng thật

Kích thước khoang công bố là 1.450 x 1.470 x 1.220 mm, tải trọng 650 kg. Thể tích không cho biết một thùng có lọt cửa hoặc xếp được bao nhiêu tầng. Hãy mang các kiện đại diện đến thử.

Đo miệng cửa, chiều cao, vùng vòm bánh và lối đứng bốc hàng. Kiện nặng đặt thấp, gần vị trí phù hợp và được cố định. Không dồn toàn bộ khối lượng về một phía hoặc để hàng dịch chuyển khi phanh.

Khoang hàng 2,6 mét khối của EC Van

Tải trọng 650 kg phải bao gồm mọi thứ trên xe

Người vận hành cần tính hàng, người, dụng cụ, kệ và vật liệu đóng gói trong giới hạn cho phép. Không lấy thể tích còn trống làm lý do chất thêm khối lượng. Mỗi nhóm hàng nên có bảng khối lượng tham chiếu.

Với chất lỏng, thực phẩm hoặc đồ dễ vỡ, cần phương án chống tràn, giữ nhiệt và cố định riêng. Thiết bị bổ sung cũng chiếm tải. Một chuyến ít kiện nhưng nặng có thể chạm giới hạn trước khi khoang đầy.

Phân bổ tải trọng 650 kg trên VinFast EC Van

Kích thước gọn phải rút ngắn thời gian từ đường tới cửa

EC Van dài 3.767 mm, rộng 1.680 mm, cao 1.790 mm và có chiều dài cơ sở 2.520 mm. Bán kính quay vòng công bố 5,1 m, khoảng sáng gầm 165 mm. Hãy chạy đúng tuyến giao.

Ghi thời gian quay đầu, đỗ và đi bộ từ xe tới điểm nhận. Cửa trượt thuộc phiên bản nâng cao, cần xác nhận cấu hình. Kích thước gọn không cho phép dừng sai quy định hoặc cản dòng giao thông.

EC Van tiếp cận điểm giao hàng đô thị

Hai chỗ ngồi định hình mô hình công việc

Cabin dành cho tài xế và một người đi cùng. Nếu công việc cần đội bốc xếp lớn hơn, phải có phương án khác. Đừng so trực tiếp với VF 3 màu đỏ; một xe phục vụ hành khách, một xe tối ưu khoang hàng.

Người lái cần thử tầm nhìn qua kính lớn, tư thế ghế, gương và thao tác lùi khi khoang sau che khuất. Phiên bản nâng cao có kính cửa chỉnh điện; cấu hình bàn giao phải được xác nhận.

30 kW và 110 Nm cần được thử khi đủ tải

Động cơ cầu sau đạt tối đa 30 kW, mô-men xoắn 110 Nm. Tốc độ tối đa công bố 75 km/h theo thông tin ra mắt, định hướng xe cho vận tải quãng ngắn. Buổi thử xe trống không đủ.

Hãy chất tải đại diện, đi qua dốc, giao lộ và đoạn đông. Chú ý phản hồi chân ga, bán kính quay và phanh tái sinh. Tải nặng làm khoảng phanh và cảm giác thân xe thay đổi; cần giữ khoảng cách lớn hơn.

Thử vận hành EC Van đủ tải trên đường đô thị

175 km NEDC cần được chuyển thành số vòng giao

Pin khả dụng 18,3 kWh cho phạm vi công bố 175 km NEDC. Tải hàng, điều hòa, tốc độ, nhiệt độ, địa hình và số lần dừng làm kết quả thực tế thay đổi. Hãy ghi cả kilomet chạy rỗng.

Chọn ba ngày cao điểm, cộng tuyến và giữ phần dự phòng. Mỗi vòng giao cần có ngưỡng pin khởi hành tối thiểu. Đừng phân bổ toàn bộ 175 km vì đơn phát sinh, tắc đường hoặc trạm bận có thể xuất hiện.

Tính số vòng giao từ phạm vi 175 km EC Van

42 phút sạc cần nằm ngoài giờ bốc hàng

EC Van hỗ trợ DC tối đa 24,2 kW, thời gian công bố khoảng 42 phút từ 10% đến 70% trong điều kiện phù hợp. Hãy khảo sát trạm, lối vào và khung giờ đông.

Ca nên có trạm chính, trạm dự phòng và khoảng nghỉ có thể sạc. Nếu sạc tại cơ sở, hạ tầng điện cần được đơn vị chuyên môn kiểm tra. Thời gian nạp pin phải được đặt vào lúc xe vốn đã nghỉ.

An toàn hàng hóa là một phần của an toàn giao thông

Xe có phanh đĩa trước, ABS, EBD, TCS và đèn cảnh báo khi phanh khẩn cấp theo thông tin hãng. Các hệ thống không bù cho hàng xếp sai, lốp thiếu áp suất hoặc tài xế chạy quá nhanh.

Trước ca, kiểm tra cửa khoang, khóa, dây chằng, lốp, đèn, kính và cảnh báo. Sau vài điểm giao, kiểm tra lại hàng vì dây có thể chùng. Tài xế cần nghỉ khi mệt.

Luồng bốc dỡ cần được thiết kế trước khi lắp thêm kệ

Hãy đánh dấu vị trí hàng nặng, hàng giao trước, dụng cụ và khoảng đứng của người bốc. Thử một vòng từ lúc mở cửa đến khi ký nhận để tìm thao tác thừa. Kệ hoặc vách ngăn chỉ nên lắp sau khi đã biết kích thước kiện, tải của thiết bị và cách neo an toàn. Một hệ thống đẹp nhưng buộc tài xế cúi, với hoặc di chuyển cùng một kiện nhiều lần sẽ làm chậm ca và tăng nguy cơ chấn thương.

Ghi lại thời gian bốc dỡ từng nhóm hàng để điều chỉnh vị trí bằng dữ liệu thực tế.

Chọn màu sau khi đã thiết kế luồng hàng

Kiểm tra lại thông tin EC Van, sau đó xem màu đỏ, màu trắngmàu xanh rêu. Màu có thể hỗ trợ nhận diện nhưng không tăng tải trọng.

VinFast EC Van phù hợp khi khoang 2,6 m³ vừa loại kiện, tải 650 kg được quản lý, 30 kW đáp ứng tuyến và lịch sạc 175 km nằm đúng khoảng nghỉ. Hãy chạy một ca thử có hàng thật; số liệu đó là cơ sở mua xe đáng tin nhất.

Dữ liệu sản phẩm

Thông số kỹ thuật

Thông Tin Chung

Tên xe
VinFast EC Van
Phiên bản
01 phiên bản
Phân khúc / kiểu xe
VAN tải điện đô thị
Số chỗ ngồi
2 chỗ
Cấu hình / đời xe đang đối chiếu
Thông số hiện hành tại Việt Nam, cập nhật 2026
Xuất xứ / lắp ráp
Lắp ráp tại Việt Nam

Kích Thước & Khối Lượng

Kích thước Dài × Rộng × Cao
3.767 × 1.680 × 1.790 mm
Chiều dài cơ sở
2.520 mm
Khoảng sáng gầm xe
165 mm
Tải trọng
650 kg
Bán kính quay vòng
5,1 m
Dung tích khoang hành lý / khoang hàng
2,6 m³; khoang hàng khoảng 1.450 × 1.470 × 1.220 mm

Động Cơ & Vận Hành

Số lượng / loại động cơ
01 mô-tơ điện
Công suất tối đa
30 kW
Mô-men xoắn cực đại
110 Nm
Hệ thống trợ lực lái
Trợ lực điện

Pin & Sạc

Dung lượng pin khả dụng
18,3 kWh
Quãng đường mỗi lần sạc
175 km/lần sạc
Tiêu chuẩn đo quãng đường
NEDC
Công suất sạc nhanh DC tối đa
24,2 kW
Thời gian sạc nhanh
42 phút (10%–70%)

Nội Thất & Tiện Nghi

Ghế phụ
Ghế phụ chỉnh cơ
Hàng ghế sau
Khoang hàng riêng; không có hàng ghế sau
Điều hòa
Điều hòa chỉnh cơ
Phanh tay điện tử / Auto Hold
Phanh tay cơ

Hỗ Trợ Lái Nâng Cao Adas

Kiểm soát hành trình
Không trang bị ADAS
Kiểm soát hành trình thích ứng ACC
Không trang bị ADAS
Cảnh báo va chạm / phanh tự động khẩn cấp
Không trang bị ADAS
Cảnh báo lệch làn / hỗ trợ giữ làn
Không trang bị ADAS
Cảnh báo điểm mù / phương tiện cắt ngang
Không trang bị ADAS
Nhận diện biển báo / điều chỉnh tốc độ
Không trang bị ADAS
Giám sát người lái
Không trang bị ADAS
Hỗ trợ đỗ xe / trợ lái cao tốc, tắc đường
Không trang bị ADAS

Công Nghệ Thông Minh & Bảo Hành

Bảo hành xe / pin
Theo chính sách riêng dành cho xe thương mại tại thời điểm ký hợp đồng

* Thông tin có thể được điều chỉnh theo từng phiên bản xe và thời điểm phân phối.

Giải pháp sở hữu VinFast

Sẵn sàng đồng hành
trên mọi hành trình

Tư vấn không thu phíChọn phương án phù hợp với bạnNhận báo giáĐăng ký lái thử

Cùng danh mục xe VinFast

Khám phá thêm các mẫu xe phù hợp

Xem tất cả xe

Tin nổi bật

Xem tất cả tin tức
Gọi điện0976547294 Chat ZaloPhản hồi nhanh