VinFast · VinFast VF5
VinFast VF 5 Plus Màu Xanh
VinFast VF 5 Plus Màu Xanh là xe điện đô thị 5 chỗ với công suất 134 Hp, quãng đường 326 km mỗi lần sạc, phù hợp di chuyển hàng ngày trong thành phố.
Tổng quan sản phẩm
VinFast VF 5 Plus Màu Xanh
VinFast VF 5 Plus màu xanh mang vẻ tươi nhưng không quá rực, phù hợp người muốn chiếc xe gia đình có dấu ấn riêng. Sắc xanh làm ngoại thất trẻ hơn, kết hợp với la-zăng 17 inch và thân A-SUV để tạo diện mạo vừa năng động vừa gần gũi. Đây là lựa chọn có thể xuất hiện tự nhiên ở nơi làm việc, trường học hoặc trong chuyến đi cuối tuần.
Màu sắc chỉ là lớp đầu tiên của quyết định. Trang VinFast VF 5 giúp kiểm tra cấu hình, còn việc xe có đúng hay không phụ thuộc năm chỗ, nơi đỗ, khả năng vận hành và lịch sạc. Người thích tông trầm hơn có thể đặt cạnh VF 5 Plus màu xám để thấy khác biệt dưới cùng ánh sáng.
Sắc xanh tạo dấu ấn mà vẫn dễ hòa bối cảnh
Các mảng thân VF 5 Plus phản chiếu ánh sáng khác nhau, khiến màu xanh có nhiều sắc độ. Ngoài nắng, xe sáng và giàu năng lượng; trong bóng râm, màu sâu hơn. Vùng kính tối cùng bánh xe tạo tương phản, giúp tổng thể không trở nên quá nhẹ.
Người mua nên nhìn xe trước nền kiến trúc, cây xanh và mặt đường gần nơi sử dụng. Ảnh trên màn hình có thể làm màu lệch đáng kể. Trang thông tin VF 5 nên được dùng cho cấu hình; cảm nhận màu vẫn cần đến từ xe thật.
Năm chỗ phục vụ nhiều vai trò trong một tuần
Bốn cửa và năm ghế giúp xe thay đổi linh hoạt giữa đi làm một mình, đưa đón con, chở cha mẹ hoặc đi cùng bạn bè. Khi xem xe, mọi người thường sử dụng nên tự thử vị trí ngồi. Ghế trẻ em, balô và túi mua sắm cần được đặt vào khoang.
Không gian tốt không chỉ là số đo, mà là số thao tác cần làm để mọi người ổn định. Nếu phải di chuyển quá nhiều đồ hoặc chỉnh ghế liên tục, nhu cầu có thể vượt cấu hình. Nếu mọi việc diễn ra tự nhiên, năm chỗ của VF 5 Plus sẽ tạo giá trị đều đặn.
Kích thước cần được kiểm chứng trong lộ trình khó nhất
VF 5 Plus dài 3.967 mm, rộng 1.723 mm và cao 1.579 mm. Kích thước phù hợp A-SUV đô thị, nhưng nơi đỗ cụ thể mới quyết định xe có gọn hay không. Hãy đo cả vùng mở cửa và lối đi, không chỉ ô chứa thân xe.
Vòng lái thử nên có dốc hầm, ngõ vừa, quay đầu và lùi chuồng. Quan sát tầm nhìn qua gương cùng số lần chỉnh lái. Nếu xe xử lý tốt tình huống khó nhất trong lịch, những tuyến đường rộng hơn sẽ ít tạo áp lực.
Động cơ 100 kW mang lại sự chủ động khi tải thay đổi
Công suất tối đa 100 kW, tương đương 134 mã lực, đi cùng mô-men xoắn 135 Nm. Khi xe chở đủ người, dư địa này hữu ích cho việc nhập dòng và lên dốc. Người lái vẫn cần đánh giá độ tuyến tính của bàn đạp để duy trì chuyển động êm.
Thử xe với thêm hành khách tạo bức tranh chính xác hơn. Người lái chú ý khả năng điều tiết; người đi cùng cảm nhận độ êm khi tăng giảm tốc. Một chiếc xe gia đình phù hợp giúp hai phía cùng thoải mái, không chỉ gây ấn tượng ở cú tăng tốc đầu.
326,4 km cần được đặt vào bản đồ cá nhân
Phạm vi công bố theo NEDC là 326,4 km mỗi lần sạc. Điều hòa, nhiệt độ, tải trọng, tốc độ, địa hình và cách lái làm kết quả thực tế thay đổi. Đánh dấu các tuyến đi làm, đưa đón, mua sắm và chuyến phát sinh trong tuần cao điểm giúp tính đúng hơn.
Pin khả dụng 37,23 kWh; thời gian sạc nhanh tham khảo từ 10% lên 70% khoảng 33 phút trong điều kiện phù hợp. Điểm sạc chính nên nằm trên bản đồ di chuyển sẵn có, kèm phương án thay thế. Khi không phải tạo một chuyến riêng để sạc, việc dùng xe điện nhẹ nhàng hơn.
Hỗ trợ lái chỉ tốt khi cảnh báo được hiểu đúng
VF 5 Plus có sáu túi khí, cảnh báo điểm mù, cảnh báo giao thông phía sau, hỗ trợ đỗ xe phía sau và hỗ trợ phanh khẩn cấp. Người dùng nên làm quen biểu tượng, âm báo và điều kiện hoạt động trong môi trường an toàn trước.
Kiểm tra gương, giữ khoảng cách và giảm tốc ở nơi khuất vẫn là nền tảng. Công nghệ bổ sung thông tin hoặc hỗ trợ trong một số tình huống, không thay người lái quan sát. Hiểu giới hạn giúp hệ thống tạo giá trị thật thay vì cảm giác an tâm quá mức.
Màu xanh cần được chăm theo loại vết bẩn
Bụi mịn, vệt nước, bùn và nhựa đường hiện khác nhau trên nền xanh. Khi vệ sinh, cần xả sạch cát trước, dùng khăn mềm và không chà vết khô. Nhựa cây hoặc phân chim nên được xử lý sớm để hạn chế ảnh hưởng bề mặt.
Nếu xe thường đỗ dưới cây, bóng mát có lợi nhưng nguy cơ chất bám cũng tăng. Quan sát định kỳ và một lịch rửa đều hiệu quả hơn xử lý mạnh khi vết bẩn đã lâu. Mục tiêu là giữ chiều sâu của màu mà không biến việc chăm xe thành gánh nặng.
So màu trong cùng điều kiện sử dụng
Khi đã chọn mẫu xe, có thể quay lại trang VF 5 và đặt xanh cạnh cam, đen, đỏ, trắng và vàng. So xe thật dưới cùng nguồn sáng giúp cảm nhận đúng sắc độ.
Màu xanh hợp với người muốn cá tính vừa phải và liên tưởng tươi mới. Màu rực tạo nhận diện cao hơn, còn trung tính dễ hòa bối cảnh hơn. Lựa chọn nên dựa trên nơi xe xuất hiện phần lớn thời gian, không phải khoảnh khắc nổi bật nhất.
Một lựa chọn xanh cần được chứng minh bằng lịch sống
Hãy thử xe với đủ người, đo nơi đỗ, mang theo đồ thường dùng và xác định điểm sạc. Sau đó nhìn màu xanh trong nắng và bóng râm. Khi tất cả đều phù hợp, quyết định không còn phụ thuộc vào cảm giác ban đầu.
VinFast VF 5 Plus màu xanh kết hợp không gian năm chỗ, vận hành điện và diện mạo trẻ. Nó phù hợp gia đình muốn chiếc xe thực dụng nhưng không nhạt. Nếu kích thước, phạm vi và nếp sử dụng đã khớp, sắc xanh có thể trở thành dấu ấn bền bỉ trên những hành trình thường ngày.

Dữ liệu sản phẩm
Thông số kỹ thuật
Thông Tin Chung
- Tên xe
- VinFast VF 5
- Phiên bản
- 01 phiên bản chính
- Phân khúc / kiểu xe
- A-SUV
- Số chỗ ngồi
- 5 chỗ
- Cấu hình / đời xe đang đối chiếu
- Thông số hiện hành tại Việt Nam, cập nhật 2026
- Xuất xứ / lắp ráp
- Lắp ráp tại Việt Nam
Kích Thước & Khối Lượng
- Kích thước Dài × Rộng × Cao
- 3.967 × 1.723 × 1.579 mm
- Chiều dài cơ sở
- 2.514 mm
- Khoảng sáng gầm xe
- 160 mm
- Trọng lượng không tải
- 1.340 kg
- Tải trọng
- 325 kg
- Bán kính quay vòng
- Khoảng 5,3 m
- Dung tích khoang hành lý / khoang hàng
- 331 L; tối đa khoảng 1.015 L khi gập hàng ghế sau
- Kích thước la-zăng / lốp
- La-zăng hợp kim 17 inch
Động Cơ & Vận Hành
- Số lượng / loại động cơ
- 01 mô-tơ điện
- Công suất tối đa
- 100 kW / 134 hp
- Mô-men xoắn cực đại
- 135 Nm
- Hệ dẫn động
- FWD / cầu trước
- Chế độ lái
- Eco / Sport
- Tốc độ tối đa
- Khoảng 130 km/h
- Khả năng tăng tốc
- 0–100 km/h khoảng 12 giây
- Hệ thống treo trước / sau
- MacPherson độc lập / thanh xoắn
- Phanh trước / sau
- Đĩa thông gió / đĩa
- Hệ thống trợ lực lái
- Trợ lực điện
Pin & Sạc
- Loại pin
- Pin LFP
- Dung lượng pin khả dụng
- 37,23 kWh
- Quãng đường mỗi lần sạc
- 326,4 km/lần sạc
- Tiêu chuẩn đo quãng đường
- NEDC
- Công suất sạc AC / sạc tại nhà
- Dây sạc di động / bộ sạc tại nhà là phụ kiện
- Công suất sạc nhanh DC tối đa
- Sạc nhanh DC
- Thời gian sạc nhanh
- 33 phút (10%–70%)
- Phanh tái sinh
- Có
Ngoại Thất
- Đèn chiếu sáng phía trước
- Halogen; tự động bật/tắt
- Đèn ban ngày / đèn hậu
- Đèn ban ngày LED; đèn hậu Halogen
- Đèn tự động / chiếu xa thông minh
- Tự động bật/tắt đèn
- Gương chiếu hậu ngoài
- Chỉnh điện, tích hợp báo rẽ
- Gạt mưa
- Gạt mưa trước gián đoạn
- Tay nắm cửa
- Tay nắm cửa cơ
- Cốp sau
- Chỉnh cơ
- Màu ngoại thất
- Theo bảng màu VinFast từng thời kỳ
Nội Thất & Tiện Nghi
- Chất liệu ghế
- Da nhân tạo
- Ghế lái
- Chỉnh cơ 6 hướng
- Ghế phụ
- Chỉnh cơ 4 hướng
- Hàng ghế sau
- Gập 60:40
- Vô-lăng
- Chỉnh cơ 2 hướng; tích hợp phím điều khiển
- Màn hình giải trí trung tâm
- Màn hình cảm ứng 8 inch
- Màn hình lái / HUD
- Màn hình thông tin lái 7 inch
- Điều hòa
- Điều hòa chỉnh cơ 1 vùng
- Cửa gió hàng ghế sau
- Không
- Lọc không khí
- Lọc bụi mịn PM2.5
- Hệ thống âm thanh
- 4 loa
- USB / kết nối thiết bị
- USB; Bluetooth; Wi-Fi
- Chìa khóa thông minh / khởi động
- Chìa khóa điều khiển từ xa
- Phanh tay điện tử / Auto Hold
- Phanh tay cơ
An Toàn Cơ Bản
- Số túi khí
- 6 túi khí
- Chống bó cứng phanh ABS
- Có
- Phân phối lực phanh EBD / hỗ trợ phanh BA
- Có
- Cân bằng điện tử ESC / kiểm soát lực kéo TCS
- Có
- Hỗ trợ ngang dốc / xuống dốc / chống lật
- HSA: Có
- Cảnh báo áp suất lốp
- Có
- Camera lùi
- Có
- Camera 360°
- Không
- Cảm biến đỗ xe
- Cảm biến hỗ trợ đỗ phía sau
- Khóa cửa tự động
- Có
- Móc ghế trẻ em ISOFIX
- Có
- Cảnh báo phanh khẩn cấp ESS
- Có
- Chống trộm / khóa động cơ
- Có
- Khóa trẻ em
- Có
Hỗ Trợ Lái Nâng Cao Adas
- Kiểm soát hành trình
- Kiểm soát hành trình tiêu chuẩn
- Kiểm soát hành trình thích ứng ACC
- Không
- Cảnh báo va chạm / phanh tự động khẩn cấp
- Không
- Cảnh báo lệch làn / hỗ trợ giữ làn
- Không
- Cảnh báo điểm mù / phương tiện cắt ngang
- Có cảnh báo điểm mù, cắt ngang phía sau và mở cửa
- Nhận diện biển báo / điều chỉnh tốc độ
- Không
- Giám sát người lái
- Không
- Hỗ trợ đỗ xe / trợ lái cao tốc, tắc đường
- Hỗ trợ đỗ phía sau; không có trợ lái cao tốc
Công Nghệ Thông Minh & Bảo Hành
- Ứng dụng điều khiển xe
- Có, tùy gói dịch vụ VinFast Connect
- Định vị / kiểm tra trạng thái xe từ xa
- Có
- Bật điều hòa từ xa
- Theo gói dịch vụ
- Cập nhật phần mềm OTA
- Có
- Trợ lý giọng nói
- Trợ lý ảo ViVi
- Bluetooth / Wi-Fi / eSIM
- Bluetooth / Wi-Fi
- Apple CarPlay / Android Auto
- Apple CarPlay / Android Auto không dây
- Dẫn đường
- Có
- Chẩn đoán lỗi / dịch vụ thông minh
- Có
- Bảo hành xe / pin
- Xe: 7 năm/160.000 km; pin: 8 năm/160.000 km
* Thông tin có thể được điều chỉnh theo từng phiên bản xe và thời điểm phân phối.
Giải pháp sở hữu VinFast
Sẵn sàng đồng hành
trên mọi hành trình
Cùng danh mục xe VinFast
Khám phá thêm các mẫu xe phù hợp
VinFast VF 5 Plus Màu Bạc
VinFast VF 5 Plus Màu Xám
VinFast VF 5 Plus Màu Đen
Lịch sử của bạn
Sản phẩm đã xem
VinFast VF 6 Màu Trắng
VinFast VF 6 Màu Cam
Tin nổi bật
Tin tức VinFast mới nhất
Các yếu tố cần lưu ý khi lựa chọn VinFast VF 7 Màu Xám cho đô thị
Tìm hiểu các yếu tố quan trọng khi lựa chọn VinFast VF 7 Màu Xám phù hợp với nhu cầu di chuyển trong đô…
Xem chi tiết →
Đánh giá màu đỏ VinFast VF 7: Phù hợp với ai?
Tìm hiểu màu đỏ trên VinFast VF 7 phù hợp với đối tượng nào, giúp bạn quyết định chọn xe điện 5 chỗ phù…
Xem chi tiết →
Phân tích màu cam trên VinFast VF 6: Ai nên chọn?
Tìm hiểu đặc điểm và đối tượng phù hợp với màu cam trên VinFast VF 6 để lựa chọn xe điện phù hợp nhu cầu…
Xem chi tiết →