VinFast · VinFast VF9
Vinfast VF9 Màu Đen
Vinfast VF9 Màu Đen là SUV điện cỡ lớn với không gian rộng rãi, tiện nghi cao cấp và quãng đường di chuyển lên đến 626 km mỗi lần sạc.
Tổng quan sản phẩm
Vinfast VF9 Màu Đen
VinFast VF 9 màu đen tạo ấn tượng trang trọng ngay từ khoảng cách xa. Trên một chiếc SUV điện ba hàng ghế, sắc đen làm các mảng thân xe nối liền hơn và phù hợp với người thường kết hợp nhu cầu gia đình cùng công việc.
Tuy nhiên, vẻ ngoài chỉ là một phần nhỏ của quyết định. Người mua nên xem VF 9 như một không gian di chuyển cho nhiều người: xe phải vừa chỗ đỗ, hàng ghế cuối phải dùng được, người lái kiểm soát thân xe tự tin và lịch sạc không gây xáo trộn.
Màu đen làm thân xe liền khối nhưng đòi hỏi quan sát kỹ
Sắc đen giảm sự phân mảnh giữa các đường ghép và tạo cảm giác thân xe chắc, gọn về thị giác. Khi ánh sáng chiếu xiên, những bề mặt do Pininfarina tạo hình mới hiện rõ. Trong bóng râm, kính và sơn gần nhau hơn về sắc độ, khiến chiếc xe mang dáng vẻ kín đáo.
Bù lại, bụi sáng, vệt nước và xước xoáy dễ lộ hơn. Khi xem xe, hãy dùng ánh sáng tự nhiên, nhìn nắp ca-pô, cánh cửa và vùng quanh tay nắm từ nhiều góc. Không nên đánh giá trên xe vừa được phủ chất làm bóng vì bề mặt đó có thể che cảm nhận thực tế.
Nếu đang cân nhắc một SUV nhỏ hơn để đi phố thường xuyên, trang VinFast VF 8 giúp đối chiếu quy mô. Danh sách sản phẩm VinFast cũng cho cái nhìn rộng hơn trước khi xác định VF 9 là kích thước phù hợp.
Một chiếc xe dài 5.119 mm cần được thử tại nơi khó nhất
VF 9 rộng 2.004 mm, có chiều dài cơ sở 3.149 mm và chiều cao 1.691 hoặc 1.697 mm tùy phiên bản. Thay vì chỉ thử ở bãi rộng, người mua nên đưa xe qua cổng nhà, dốc hầm, góc cua hẹp hoặc chỗ đỗ thường gây khó nhất trong lịch trình.
Hãy đo khoảng trống còn lại khi mở cửa, kiểm tra vị trí cột và thử lấy hành lý khi đuôi xe gần tường. Cổng sạc cũng cần tiếp cận thuận tiện. Camera 360 độ cùng cảm biến có thể hỗ trợ, nhưng người lái vẫn phải hiểu bốn góc xe và giữ khoảng an toàn.
Nếu có tài xế riêng, cả chủ xe lẫn người lái nên thử. Cảm nhận từ hàng hai không thay cho khả năng xoay trở mỗi ngày.
Hàng ghế thứ hai không được làm lu mờ hàng ghế thứ ba
VF 9 cung cấp cấu hình sáu hoặc bảy chỗ tùy phiên bản. Ghế cơ trưởng tạo không gian riêng và lối đi giữa; băng ghế tăng sức chứa. Quyết định nên dựa trên số người thường đi, không phải hình ảnh sang trọng trong phòng trưng bày.
Trước hết, chỉnh ghế người lái theo tư thế thật. Sau đó để người sẽ ngồi hàng hai và hàng ba tự điều chỉnh, lên xuống vài lần. Người lớn tuổi cần kiểm tra độ cao sàn và tay vịn; trẻ nhỏ cần thử ghế an toàn cùng khoảng thao tác của cha mẹ.
Hãy đánh giá khoang hành lý khi sử dụng đủ ghế, mang vali, xe đẩy hoặc đồ nghề quen thuộc. Chuyến sáu người còn cần chỗ cho đồ của cả sáu người.
Vận hành mạnh cần được chuyển thành sự êm ái
Hai động cơ điện cung cấp tối đa 300 kW và 620 Nm, đi cùng hệ dẫn động bốn bánh toàn thời gian. Nguồn lực này tạo sự chủ động khi nhập làn hoặc vượt xe. Với VF 9, thước đo quan trọng hơn là người lái có thể điều tiết sức mạnh mượt đến đâu khi chở đủ hành khách.
Hãy thử tăng tốc từ tốn, nhả ga ở ba mức phanh tái sinh và dừng xe trong điều kiện an toàn. Người ngồi cuối xe nên nhận xét riêng về chuyển động dọc. Một thiết lập khiến tài xế thấy nhanh nhạy có thể lại làm hành khách mệt nếu thao tác chưa mềm.
Hệ thống treo đa liên kết và giảm chấn khí nén cầu sau cần được kiểm chứng trên mặt đường thật. Qua gờ, mối nối và đoạn vá, hãy theo dõi số lần thân xe dao động thay vì chỉ chú ý cú va ban đầu. Trải nghiệm đường dài phụ thuộc nhiều vào khả năng xe ổn định sau mỗi biến động.
Phạm vi lớn vẫn cần kỷ luật sạc rõ ràng
VF 9 Eco có phạm vi công bố 626 km, còn Plus là 602 km theo WLTP. Đây là kết quả trong điều kiện tiêu chuẩn. Tốc độ, nhiệt độ, điều hòa, địa hình, tải trọng và phong cách lái đều khiến quãng đường thực tế thay đổi.
Gia đình nên lấy chuyến đi dài có đủ người và hành lý làm kịch bản tính toán. Xác định mức pin muốn giữ khi đến nơi, trạm chính và trạm dự phòng. Khả năng sạc AC tối đa 6,6 kW một pha hoặc 11 kW ba pha phù hợp các hạ tầng khác nhau; sạc nhanh từ 10% đến 70% được công bố khoảng 35 phút khi điều kiện cho phép.
Thời gian tại trụ chưa bao gồm đường vòng hoặc chờ. Vì thế, hãy khảo sát trạm vào đúng khung giờ thường đi. Lịch sạc tốt không phải lịch khai thác pin đến giới hạn, mà là lịch tạo đủ dự phòng để cả nhà không phải liên tục tính toán.
ADAS hỗ trợ tài xế nhưng không chuyển giao trách nhiệm
Camera 360 độ, cảnh báo điểm mù và các chức năng hỗ trợ lái hữu ích với thân xe lớn. Dù vậy, khả năng nhận biết phụ thuộc vào vạch đường, thời tiết, vật cản và trạng thái cảm biến. Người cầm lái phải duy trì quan sát và sẵn sàng can thiệp.
Khi nhận xe, cả các tài xế thường dùng nên tham gia hướng dẫn. Mỗi người cần tự bật, tắt, nhận biết cảnh báo và thực hành đỗ xe. Việc thống nhất quy tắc sử dụng giúp tránh tình trạng một người hiểu tính năng còn người khác dựa vào phỏng đoán.
Chăm màu đen bằng quy trình đơn giản, không bằng ám ảnh
Không nên lau bụi khô trực tiếp trên sơn. Vết bẩn hữu cơ như phân chim hoặc nhựa cây cần được làm mềm và xử lý sớm bằng sản phẩm phù hợp. Khăn, nước rửa và cách lau đúng quan trọng hơn tần suất rửa quá dày.
Khi bàn giao, chụp bề mặt dưới ánh sáng xiên làm mốc. Nếu sử dụng dịch vụ chăm xe, hãy yêu cầu quy trình rõ ràng và kiểm tra khu vực dễ xước quanh tay nắm, mép khoang hành lý. Mục tiêu là giữ độ sâu của màu sơn mà không biến chiếc xe thành vật phải né tránh sử dụng.
So màu theo vai trò chiếc xe sẽ đảm nhiệm
Thông tin tổng thể tại trang VF 9 nên được đối chiếu trước khi xem màu cam, màu đỏ, màu trắng và màu xanh lá. Hãy đặt xe dưới cùng nguồn sáng để thấy đúng khác biệt.
Màu đen hợp với vai trò trang trọng và vẻ liền khối, nhưng yêu cầu chủ xe chấp nhận bề mặt dễ lộ bụi sáng. Màu phù hợp là màu khiến chiếc xe xuất hiện tự nhiên trong lịch trình thật, không phải màu được khen nhiều nhất.
Kết luận sau một buổi thử xe có đủ người
Hãy thử đúng chỗ đỗ, đủ ba hàng ghế, đồ dùng quen thuộc và tuyến đường có mặt đường hỗn hợp. Ghi riêng ý kiến của tài xế và hành khách, sau đó đối chiếu với phương án sạc. Chỉ một vòng ngắn trong bãi rộng sẽ không trả lời được các câu hỏi quan trọng.
VinFast VF 9 màu đen có thể đảm nhiệm tốt cả hình ảnh công việc lẫn nhu cầu gia đình nếu quy mô xe thực sự phù hợp. Khi người lái kiểm soát thân xe tự tin, hành khách thoải mái và lịch sạc đã rõ, vẻ trang trọng của sắc đen mới trở thành giá trị lâu dài.

Dữ liệu sản phẩm
Thông số kỹ thuật
Thông Tin Chung
- Tên xe
- VinFast VF 9
- Phiên bản
- Eco / Plus; tùy chọn 6 hoặc 7 chỗ
- Phân khúc / kiểu xe
- E-SUV cao cấp
- Số chỗ ngồi
- Eco: 7 chỗ; Plus: 6 hoặc 7 chỗ
- Cấu hình / đời xe đang đối chiếu
- Tạm hiểu cột “VinFast VF” anh gửi là VF 9; brochure Việt Nam hiện hành
- Xuất xứ / lắp ráp
- Lắp ráp tại Việt Nam
Kích Thước & Khối Lượng
- Kích thước Dài × Rộng × Cao
- 5.119 × 2.254 × 1.697 mm
- Chiều dài cơ sở
- 3.149 mm
- Khoảng sáng gầm xe
- Eco: 174 mm; Plus: 184 mm
- Trọng lượng không tải
- Eco: 2.911 kg; Plus 7 chỗ: 2.968 kg; Plus 6 chỗ: 2.932 kg
- Tải trọng
- Eco/Plus 7 chỗ: 550 kg; Plus 6 chỗ: 475 kg
- Dung tích khoang hành lý / khoang hàng
- Sau hàng ghế 3: 212 L; gập hàng 3: 926 L; cốp trước: 100 L
- Kích thước la-zăng / lốp
- Eco: 20 inch; Plus: 21 inch
Động Cơ & Vận Hành
- Số lượng / loại động cơ
- 02 mô-tơ điện, mỗi mô-tơ 150 kW
- Công suất tối đa
- 300 kW / 402 hp
- Mô-men xoắn cực đại
- 620 Nm
- Hệ dẫn động
- AWD / 2 cầu toàn thời gian
- Chế độ lái
- Eco / Normal / Sport
- Tốc độ tối đa
- 200 km/h
- Hệ thống treo trước / sau
- Tay đòn kép độc lập / đa liên kết, giảm chấn khí nén
- Phanh trước / sau
- Đĩa thông gió / đĩa thông gió
- Hệ thống trợ lực lái
- Trợ lực điện
Pin & Sạc
- Loại pin
- Pin CATL
- Dung lượng pin khả dụng
- 123 kWh
- Quãng đường mỗi lần sạc
- Eco: 626 km; Plus: 602 km/lần sạc
- Tiêu chuẩn đo quãng đường
- WLTP
- Công suất sạc AC / sạc tại nhà
- 6,6 kW 1 pha; 11 kW 3 pha
- Công suất sạc nhanh DC tối đa
- Sạc nhanh DC
- Thời gian sạc nhanh
- 35 phút (10%–70%)
- Phanh tái sinh
- Có 4 mức: Tắt / Thấp / Trung bình / Cao
Ngoại Thất
- Đèn chiếu sáng phía trước
- LED Matrix
- Đèn ban ngày / đèn hậu
- LED
- Đèn tự động / chiếu xa thông minh
- Có; điều khiển góc chiếu thông minh và đèn liếc
- Gương chiếu hậu ngoài
- Sấy gương, tự chỉnh khi lùi; nhớ vị trí trên Plus
- Gạt mưa
- Tự động
- Tay nắm cửa
- Nút bấm điện
- Cốp sau
- Chỉnh điện; mở cốp đá chân
- Cửa sổ trời / trần kính
- Trần kính toàn cảnh theo tùy chọn
- Màu ngoại thất
- Zenith Grey, Urban Mint, Jet Black, Ivy Green, Infinity Blanc, Desat Silver, Crimson Red
Nội Thất & Tiện Nghi
- Chất liệu ghế
- Eco: da nhân tạo; Plus: da nhân tạo cao cấp
- Ghế lái
- Eco: điện 8 hướng; Plus: điện 12 hướng, nhớ/massage/thông gió/sưởi
- Ghế phụ
- Eco: điện 6 hướng; Plus: điện 10 hướng, massage/thông gió/sưởi
- Hàng ghế sau
- Hàng 2 chỉnh điện; tùy chọn ghế cơ trưởng trên Plus
- Vô-lăng
- Chỉnh điện 4 hướng; sưởi; Plus nhớ vị trí
- Màn hình giải trí trung tâm
- Màn hình cảm ứng 15,6 inch; Plus có màn hình hàng sau 8 inch
- Màn hình lái / HUD
- HUD: Có
- Điều hòa
- Điều hòa tự động 3 vùng
- Cửa gió hàng ghế sau
- Có
- Lọc không khí
- Kiểm soát chất lượng không khí, ion hóa và lọc cabin Combi 1.0
- Hệ thống âm thanh
- Hệ thống âm thanh cao cấp theo phiên bản
- USB / kết nối thiết bị
- USB-A / USB-C; cổng 12V; Plus có ổ 230V/150W
- Sạc không dây
- Có; ghế VIP có thêm sạc không dây theo tùy chọn
- Chìa khóa thông minh / khởi động
- Có
- Phanh tay điện tử / Auto Hold
- Phanh tay điện tử và Auto Hold
An Toàn Cơ Bản
- Số túi khí
- 11 túi khí
- Chống bó cứng phanh ABS
- Có
- Phân phối lực phanh EBD / hỗ trợ phanh BA
- Có
- Cân bằng điện tử ESC / kiểm soát lực kéo TCS
- Có
- Hỗ trợ ngang dốc / xuống dốc / chống lật
- Có
- Cảnh báo áp suất lốp
- Có
- Camera lùi
- Có
- Camera 360°
- Có
- Cảm biến đỗ xe
- Có trước / sau
- Khóa cửa tự động
- Có
- Móc ghế trẻ em ISOFIX
- Có
- Cảnh báo phanh khẩn cấp ESS
- Có
- Chống trộm / khóa động cơ
- Có
- Khóa trẻ em
- Có
Hỗ Trợ Lái Nâng Cao Adas
- Kiểm soát hành trình
- Có
- Kiểm soát hành trình thích ứng ACC
- Có
- Cảnh báo va chạm / phanh tự động khẩn cấp
- Có
- Cảnh báo lệch làn / hỗ trợ giữ làn
- Có
- Cảnh báo điểm mù / phương tiện cắt ngang
- Có
- Nhận diện biển báo / điều chỉnh tốc độ
- Có
- Giám sát người lái
- Có
- Hỗ trợ đỗ xe / trợ lái cao tốc, tắc đường
- ADAS cấp độ 2; trợ lái cao tốc, tắc đường và hỗ trợ đỗ
Công Nghệ Thông Minh & Bảo Hành
- Ứng dụng điều khiển xe
- Có
- Định vị / kiểm tra trạng thái xe từ xa
- Có
- Bật điều hòa từ xa
- Có
- Cập nhật phần mềm OTA
- Có
- Trợ lý giọng nói
- Trợ lý ảo AI hỗ trợ tiếng Việt
- Bluetooth / Wi-Fi / eSIM
- Bluetooth / Wi-Fi / eSIM
- Apple CarPlay / Android Auto
- Có theo cấu hình phần mềm
- Dẫn đường
- Có
- Chẩn đoán lỗi / dịch vụ thông minh
- Có
- Bảo hành xe / pin
- Xe: 10 năm/200.000 km; pin theo chính sách hiện hành
* Thông tin có thể được điều chỉnh theo từng phiên bản xe và thời điểm phân phối.
Giải pháp sở hữu VinFast
Sẵn sàng đồng hành
trên mọi hành trình
Cùng danh mục xe VinFast
Khám phá thêm các mẫu xe phù hợp
Vinfast VF9 Màu Bạc
Vinfast VF9 Màu Xanh
Vinfast VF9 Màu Xám
Tin nổi bật
Tin tức VinFast mới nhất
Các yếu tố cần lưu ý khi lựa chọn VinFast VF 7 Màu Xám cho đô thị
Tìm hiểu các yếu tố quan trọng khi lựa chọn VinFast VF 7 Màu Xám phù hợp với nhu cầu di chuyển trong đô…
Xem chi tiết →
Đánh giá màu đỏ VinFast VF 7: Phù hợp với ai?
Tìm hiểu màu đỏ trên VinFast VF 7 phù hợp với đối tượng nào, giúp bạn quyết định chọn xe điện 5 chỗ phù…
Xem chi tiết →
Phân tích màu cam trên VinFast VF 6: Ai nên chọn?
Tìm hiểu đặc điểm và đối tượng phù hợp với màu cam trên VinFast VF 6 để lựa chọn xe điện phù hợp nhu cầu…
Xem chi tiết →