VinFast · VinFast VF9
Vinfast VF9 Màu Xanh Lá
Vinfast VF9 Màu Xanh Lá là SUV điện 7 chỗ với công suất 300 kW, thiết kế hiện đại và nhiều tiện nghi, phù hợp cho gia đình và di chuyển đa dạng.
Tổng quan sản phẩm
Vinfast VF9 Màu Xanh Lá
VinFast VF 9 màu xanh lá là lựa chọn có cá tính rõ trên một mẫu SUV điện cỡ lớn. Sắc màu gợi liên tưởng đến thiên nhiên, nhưng người mua không nên biến liên tưởng đó thành một tuyên bố môi trường thiếu căn cứ. Giá trị thực vẫn nằm ở cách xe phục vụ hành trình, số người và thói quen sạc.
Màu xanh lá đáng cân nhắc khi chủ xe muốn khác biệt có chiều sâu, chấp nhận quan sát xe thật dưới nhiều nguồn sáng và đã xác nhận quy mô VF 9 phù hợp với nơi sống.
Xanh lá không giống nhau giữa thành phố và ngoại ô
Trong không gian nhiều kính, bê tông và ánh đèn, sắc xanh tạo độ tương phản rõ. Khi xe ở nơi có cây hoặc nền cảnh tự nhiên, màu hòa hơn nhưng bề mặt vẫn thay đổi theo vùng sáng tối. Đây là sắc cần được xem ở đúng bối cảnh chủ xe thường xuất hiện.
Hãy quan sát từ xa để đánh giá mức nổi bật, rồi đến gần xem độ đồng đều ở cản, cửa và nắp ca-pô. Đừng dùng ảnh trên điện thoại làm chuẩn riêng vì cân bằng trắng của màn hình có thể làm màu chuyển sắc.
Đặt cạnh VF 9 màu xám rồi VF 9 màu bạc giúp nhận ra mình thật sự thích cá tính xanh hay chỉ đang tìm một màu khác số đông.
Lựa chọn có trách nhiệm bắt đầu bằng dùng đúng kích thước
Trang VinFast VF 9 cho biết xe dài 5.119 mm, rộng 2.004 mm và có chiều dài cơ sở 3.149 mm. Chiều cao 1.691 mm trên Eco hoặc 1.697 mm trên Plus theo thông tin hiện hành. Một chiếc xe lớn chỉ hợp lý khi không gian và sức chứa được sử dụng thường xuyên.
Gia đình nên kiểm tra cổng, dốc hầm, góc cua và chỗ đỗ bằng xe thật. Đo cả khoảng mở cửa, cốp cùng lối đi quanh xe. Nếu thường chỉ có một người đi và liên tục gặp đường hẹp, cần thành thật cân nhắc liệu quy mô ba hàng ghế có mang lại lợi ích đủ lớn.
Camera 360 độ hỗ trợ quan sát, nhưng không thay đổi diện tích xe chiếm chỗ. Khả năng điều khiển thoải mái mỗi ngày là một phần quan trọng của quyết định sử dụng nguồn lực phù hợp.
Ba hàng ghế cần được lấp bằng nhu cầu thật
VF 9 có cấu hình sáu hoặc bảy chỗ tùy phiên bản. Ghế cơ trưởng tạo khoảng riêng ở hàng hai; băng ghế tăng số chỗ. Hãy ghi lại số lần chở đủ người, ai thường ngồi hàng cuối và lượng hành lý tương ứng.
Mỗi thành viên nên tự lên xuống và điều chỉnh vị trí. Mang ghế trẻ em nếu cần, để người lớn tuổi thử độ cao bước chân. Hàng ba phải được kiểm tra sau khi hàng hai đã ở tư thế sử dụng, tránh tạo không gian giả bằng cách đẩy các ghế khác quá sát.
Khoang hành lý cũng cần thử khi đủ ghế. Nếu luôn phải gập hàng cuối mới chở được đồ, hãy xác định rõ ưu tiên của gia đình. Một cấu hình hợp là cấu hình ít phải thay đổi nhất cho những ngày bình thường.
Sức mạnh nên được dùng để giữ nhịp, không để phô diễn
Hai động cơ điện đạt tối đa 300 kW và 620 Nm, kết hợp dẫn động AWD. Nguồn lực này giúp xe chủ động trong giao thông và trên đường trường. Việc sử dụng hiệu quả nằm ở chân ga đều, lựa chọn tốc độ phù hợp và hạn chế thao tác gây mệt cho hành khách.
Hãy thử cả ba mức phanh tái sinh, quan sát cảm giác khi nhả ga và dừng. Người ngồi hàng ba nên đưa nhận xét riêng. Mức thu hồi mạnh không mặc nhiên tốt cho mọi tình huống nếu người lái khó duy trì sự mượt mà.
Hệ thống treo đa liên kết cùng giảm chấn khí nén phía sau cần được thử qua nhiều bề mặt. Qua gờ hoặc đoạn vá, theo dõi cách xe dập dao động. Sự ổn định lặp lại tạo nên chất lượng hành trình hơn một cú tăng tốc ngắn.
Quãng đường dài không loại bỏ nhu cầu lập kế hoạch
VF 9 Eco có phạm vi công bố 626 km và Plus là 602 km theo WLTP. Con số thực tế thay đổi theo tốc độ, nhiệt độ, điều hòa, địa hình, tải trọng và phong cách lái. Cần dùng dữ liệu công bố làm điểm khởi đầu, không phải điểm kết luận.
Xe hỗ trợ sạc AC tối đa 6,6 kW một pha hoặc 11 kW ba pha; thời gian sạc nhanh 10–70% được công bố khoảng 35 phút trong điều kiện thích hợp. Hãy khảo sát hạ tầng tại nhà, nơi làm việc và tuyến dài trước khi mua.
Mỗi chuyến nên có mức pin dự phòng và trạm thay thế. Nếu có đủ người, điểm dừng cần thuận tiện cho cả hành khách. Một lịch sạc đều, tránh đường vòng không cần thiết sẽ tác động thực tế đến cách dùng năng lượng hơn những khẩu hiệu chung chung.
Công nghệ cần được sử dụng với hiểu biết
Các chức năng hỗ trợ lái, camera và cảnh báo có thể giảm tải trong điều kiện phù hợp. Chúng vẫn phụ thuộc thời tiết, vạch đường, vật cản và trạng thái cảm biến. Người lái phải duy trì quan sát và chịu trách nhiệm với quyết định điều khiển.
Khi bàn giao, hãy tự thao tác từng chức năng, nhận biết biểu tượng trạng thái và cách hủy can thiệp. Nếu nhiều người dùng xe, tất cả cần được hướng dẫn. Sự nhất quán trong cách dùng giúp tránh kỳ vọng sai vào công nghệ.
Màu xanh lá cần được chăm như một bề mặt, không như biểu tượng
Nhựa cây, phân chim và vết bùn cần xử lý sớm vì có thể ảnh hưởng lớp hoàn thiện. Tránh lau bụi khô; dùng dụng cụ sạch và dung dịch phù hợp. Tần suất vệ sinh nên dựa vào nơi đỗ và mức bám bẩn thực tế.
Khi nhận xe, kiểm tra dưới ánh sáng xiên, chú ý vùng tay nắm, mép cốp, cản và vòm bánh. Chụp ảnh làm mốc. Chăm xe đúng cách giúp sắc xanh giữ độ đồng đều mà không buộc chủ xe phải hạn chế sử dụng.
So đủ bảng màu rồi quay lại nhu cầu ban đầu
Sau các màu trung tính, người mua có thể xem lần lượt VF 9 màu cam, màu đen, màu đỏ và màu trắng. Mỗi màu nên được đánh giá dưới cùng điều kiện sáng.
Sau khi so, hãy quay lại ba câu hỏi: xe có phục vụ đủ người, có vừa nơi sống và có lịch sạc thuận tiện không. Nếu câu trả lời chưa có thể, sự độc đáo của màu xanh lá không nên thúc đẩy quyết định sớm.
Cá tính bền vững là cá tính không cản trở sử dụng
Hãy lái thử với đủ người, mang đồ quen thuộc và đi qua điểm hẹp nhất. Đánh giá tầm nhìn, độ êm, khả năng điều tiết sức mạnh và thời gian mọi người lên xuống. Dữ liệu đó đáng tin hơn phản ứng ban đầu trước màu sơn.
VinFast VF 9 màu xanh lá phù hợp với người muốn nhận diện riêng nhưng vẫn ra quyết định bằng nhu cầu. Khi quy mô xe được khai thác, hành trình được lập kế hoạch và công nghệ được dùng đúng giới hạn, sắc xanh trở thành một lựa chọn có suy nghĩ thay vì chỉ là thông điệp hình ảnh.

Dữ liệu sản phẩm
Thông số kỹ thuật
Thông Tin Chung
- Tên xe
- VinFast VF 9
- Phiên bản
- Eco / Plus; tùy chọn 6 hoặc 7 chỗ
- Phân khúc / kiểu xe
- E-SUV cao cấp
- Số chỗ ngồi
- Eco: 7 chỗ; Plus: 6 hoặc 7 chỗ
- Cấu hình / đời xe đang đối chiếu
- Tạm hiểu cột “VinFast VF” anh gửi là VF 9; brochure Việt Nam hiện hành
- Xuất xứ / lắp ráp
- Lắp ráp tại Việt Nam
Kích Thước & Khối Lượng
- Kích thước Dài × Rộng × Cao
- 5.119 × 2.254 × 1.697 mm
- Chiều dài cơ sở
- 3.149 mm
- Khoảng sáng gầm xe
- Eco: 174 mm; Plus: 184 mm
- Trọng lượng không tải
- Eco: 2.911 kg; Plus 7 chỗ: 2.968 kg; Plus 6 chỗ: 2.932 kg
- Tải trọng
- Eco/Plus 7 chỗ: 550 kg; Plus 6 chỗ: 475 kg
- Dung tích khoang hành lý / khoang hàng
- Sau hàng ghế 3: 212 L; gập hàng 3: 926 L; cốp trước: 100 L
- Kích thước la-zăng / lốp
- Eco: 20 inch; Plus: 21 inch
Động Cơ & Vận Hành
- Số lượng / loại động cơ
- 02 mô-tơ điện, mỗi mô-tơ 150 kW
- Công suất tối đa
- 300 kW / 402 hp
- Mô-men xoắn cực đại
- 620 Nm
- Hệ dẫn động
- AWD / 2 cầu toàn thời gian
- Chế độ lái
- Eco / Normal / Sport
- Tốc độ tối đa
- 200 km/h
- Hệ thống treo trước / sau
- Tay đòn kép độc lập / đa liên kết, giảm chấn khí nén
- Phanh trước / sau
- Đĩa thông gió / đĩa thông gió
- Hệ thống trợ lực lái
- Trợ lực điện
Pin & Sạc
- Loại pin
- Pin CATL
- Dung lượng pin khả dụng
- 123 kWh
- Quãng đường mỗi lần sạc
- Eco: 626 km; Plus: 602 km/lần sạc
- Tiêu chuẩn đo quãng đường
- WLTP
- Công suất sạc AC / sạc tại nhà
- 6,6 kW 1 pha; 11 kW 3 pha
- Công suất sạc nhanh DC tối đa
- Sạc nhanh DC
- Thời gian sạc nhanh
- 35 phút (10%–70%)
- Phanh tái sinh
- Có 4 mức: Tắt / Thấp / Trung bình / Cao
Ngoại Thất
- Đèn chiếu sáng phía trước
- LED Matrix
- Đèn ban ngày / đèn hậu
- LED
- Đèn tự động / chiếu xa thông minh
- Có; điều khiển góc chiếu thông minh và đèn liếc
- Gương chiếu hậu ngoài
- Sấy gương, tự chỉnh khi lùi; nhớ vị trí trên Plus
- Gạt mưa
- Tự động
- Tay nắm cửa
- Nút bấm điện
- Cốp sau
- Chỉnh điện; mở cốp đá chân
- Cửa sổ trời / trần kính
- Trần kính toàn cảnh theo tùy chọn
- Màu ngoại thất
- Zenith Grey, Urban Mint, Jet Black, Ivy Green, Infinity Blanc, Desat Silver, Crimson Red
Nội Thất & Tiện Nghi
- Chất liệu ghế
- Eco: da nhân tạo; Plus: da nhân tạo cao cấp
- Ghế lái
- Eco: điện 8 hướng; Plus: điện 12 hướng, nhớ/massage/thông gió/sưởi
- Ghế phụ
- Eco: điện 6 hướng; Plus: điện 10 hướng, massage/thông gió/sưởi
- Hàng ghế sau
- Hàng 2 chỉnh điện; tùy chọn ghế cơ trưởng trên Plus
- Vô-lăng
- Chỉnh điện 4 hướng; sưởi; Plus nhớ vị trí
- Màn hình giải trí trung tâm
- Màn hình cảm ứng 15,6 inch; Plus có màn hình hàng sau 8 inch
- Màn hình lái / HUD
- HUD: Có
- Điều hòa
- Điều hòa tự động 3 vùng
- Cửa gió hàng ghế sau
- Có
- Lọc không khí
- Kiểm soát chất lượng không khí, ion hóa và lọc cabin Combi 1.0
- Hệ thống âm thanh
- Hệ thống âm thanh cao cấp theo phiên bản
- USB / kết nối thiết bị
- USB-A / USB-C; cổng 12V; Plus có ổ 230V/150W
- Sạc không dây
- Có; ghế VIP có thêm sạc không dây theo tùy chọn
- Chìa khóa thông minh / khởi động
- Có
- Phanh tay điện tử / Auto Hold
- Phanh tay điện tử và Auto Hold
An Toàn Cơ Bản
- Số túi khí
- 11 túi khí
- Chống bó cứng phanh ABS
- Có
- Phân phối lực phanh EBD / hỗ trợ phanh BA
- Có
- Cân bằng điện tử ESC / kiểm soát lực kéo TCS
- Có
- Hỗ trợ ngang dốc / xuống dốc / chống lật
- Có
- Cảnh báo áp suất lốp
- Có
- Camera lùi
- Có
- Camera 360°
- Có
- Cảm biến đỗ xe
- Có trước / sau
- Khóa cửa tự động
- Có
- Móc ghế trẻ em ISOFIX
- Có
- Cảnh báo phanh khẩn cấp ESS
- Có
- Chống trộm / khóa động cơ
- Có
- Khóa trẻ em
- Có
Hỗ Trợ Lái Nâng Cao Adas
- Kiểm soát hành trình
- Có
- Kiểm soát hành trình thích ứng ACC
- Có
- Cảnh báo va chạm / phanh tự động khẩn cấp
- Có
- Cảnh báo lệch làn / hỗ trợ giữ làn
- Có
- Cảnh báo điểm mù / phương tiện cắt ngang
- Có
- Nhận diện biển báo / điều chỉnh tốc độ
- Có
- Giám sát người lái
- Có
- Hỗ trợ đỗ xe / trợ lái cao tốc, tắc đường
- ADAS cấp độ 2; trợ lái cao tốc, tắc đường và hỗ trợ đỗ
Công Nghệ Thông Minh & Bảo Hành
- Ứng dụng điều khiển xe
- Có
- Định vị / kiểm tra trạng thái xe từ xa
- Có
- Bật điều hòa từ xa
- Có
- Cập nhật phần mềm OTA
- Có
- Trợ lý giọng nói
- Trợ lý ảo AI hỗ trợ tiếng Việt
- Bluetooth / Wi-Fi / eSIM
- Bluetooth / Wi-Fi / eSIM
- Apple CarPlay / Android Auto
- Có theo cấu hình phần mềm
- Dẫn đường
- Có
- Chẩn đoán lỗi / dịch vụ thông minh
- Có
- Bảo hành xe / pin
- Xe: 10 năm/200.000 km; pin theo chính sách hiện hành
* Thông tin có thể được điều chỉnh theo từng phiên bản xe và thời điểm phân phối.
Giải pháp sở hữu VinFast
Sẵn sàng đồng hành
trên mọi hành trình
Cùng danh mục xe VinFast
Khám phá thêm các mẫu xe phù hợp
Vinfast VF9 Màu Bạc
Vinfast VF9 Màu Xanh
Vinfast VF9 Màu Xám
Lịch sử của bạn
Sản phẩm đã xem
Vinfast MPV 7 Màu Nâu
Vinfast MPV 7 Màu Xanh
Tin nổi bật
Tin tức VinFast mới nhất
Các yếu tố cần lưu ý khi lựa chọn VinFast VF 7 Màu Xám cho đô thị
Tìm hiểu các yếu tố quan trọng khi lựa chọn VinFast VF 7 Màu Xám phù hợp với nhu cầu di chuyển trong đô…
Xem chi tiết →
Đánh giá màu đỏ VinFast VF 7: Phù hợp với ai?
Tìm hiểu màu đỏ trên VinFast VF 7 phù hợp với đối tượng nào, giúp bạn quyết định chọn xe điện 5 chỗ phù…
Xem chi tiết →
Phân tích màu cam trên VinFast VF 6: Ai nên chọn?
Tìm hiểu đặc điểm và đối tượng phù hợp với màu cam trên VinFast VF 6 để lựa chọn xe điện phù hợp nhu cầu…
Xem chi tiết →