VinFast · VinFast VF9

Vinfast VF9 Màu Xanh Lá

Vinfast VF9 Màu Xanh Lá là SUV điện 7 chỗ với công suất 300 kW, thiết kế hiện đại và nhiều tiện nghi, phù hợp cho gia đình và di chuyển đa dạng.

Giá tham khảoThông tin mới nhất
1.348.000.000 đ
Giá xe có thể thay đổi theo phiên bản và chính sách tại thời điểm mua.
Số chỗ ngồiEco: 7 chỗ; Plus: 6 hoặc 7 chỗ
Công suất tối đa300 kW / 402 hp
Quãng đường mỗi lần sạcEco: 626 km; Plus: 602 km/lần sạc
Thời gian sạc nhanh35 phút (10%–70%)
Video sản phẩmTrải nghiệm Vinfast VF9 Màu Xanh Lá

Tổng quan sản phẩm

Vinfast VF9 Màu Xanh Lá

VinFast VF 9 màu xanh lá là lựa chọn có cá tính rõ trên một mẫu SUV điện cỡ lớn. Sắc màu gợi liên tưởng đến thiên nhiên, nhưng người mua không nên biến liên tưởng đó thành một tuyên bố môi trường thiếu căn cứ. Giá trị thực vẫn nằm ở cách xe phục vụ hành trình, số người và thói quen sạc.

Màu xanh lá đáng cân nhắc khi chủ xe muốn khác biệt có chiều sâu, chấp nhận quan sát xe thật dưới nhiều nguồn sáng và đã xác nhận quy mô VF 9 phù hợp với nơi sống.

VinFast VF 9 màu xanh lá với cá tính riêng

Xanh lá không giống nhau giữa thành phố và ngoại ô

Trong không gian nhiều kính, bê tông và ánh đèn, sắc xanh tạo độ tương phản rõ. Khi xe ở nơi có cây hoặc nền cảnh tự nhiên, màu hòa hơn nhưng bề mặt vẫn thay đổi theo vùng sáng tối. Đây là sắc cần được xem ở đúng bối cảnh chủ xe thường xuất hiện.

Hãy quan sát từ xa để đánh giá mức nổi bật, rồi đến gần xem độ đồng đều ở cản, cửa và nắp ca-pô. Đừng dùng ảnh trên điện thoại làm chuẩn riêng vì cân bằng trắng của màn hình có thể làm màu chuyển sắc.

Đặt cạnh VF 9 màu xám rồi VF 9 màu bạc giúp nhận ra mình thật sự thích cá tính xanh hay chỉ đang tìm một màu khác số đông.

Sắc xanh lá VF 9 trong bối cảnh thành phố và tự nhiên

Lựa chọn có trách nhiệm bắt đầu bằng dùng đúng kích thước

Trang VinFast VF 9 cho biết xe dài 5.119 mm, rộng 2.004 mm và có chiều dài cơ sở 3.149 mm. Chiều cao 1.691 mm trên Eco hoặc 1.697 mm trên Plus theo thông tin hiện hành. Một chiếc xe lớn chỉ hợp lý khi không gian và sức chứa được sử dụng thường xuyên.

Gia đình nên kiểm tra cổng, dốc hầm, góc cua và chỗ đỗ bằng xe thật. Đo cả khoảng mở cửa, cốp cùng lối đi quanh xe. Nếu thường chỉ có một người đi và liên tục gặp đường hẹp, cần thành thật cân nhắc liệu quy mô ba hàng ghế có mang lại lợi ích đủ lớn.

Camera 360 độ hỗ trợ quan sát, nhưng không thay đổi diện tích xe chiếm chỗ. Khả năng điều khiển thoải mái mỗi ngày là một phần quan trọng của quyết định sử dụng nguồn lực phù hợp.

Đánh giá kích thước VinFast VF 9 màu xanh lá tại nơi đỗ

Ba hàng ghế cần được lấp bằng nhu cầu thật

VF 9 có cấu hình sáu hoặc bảy chỗ tùy phiên bản. Ghế cơ trưởng tạo khoảng riêng ở hàng hai; băng ghế tăng số chỗ. Hãy ghi lại số lần chở đủ người, ai thường ngồi hàng cuối và lượng hành lý tương ứng.

Mỗi thành viên nên tự lên xuống và điều chỉnh vị trí. Mang ghế trẻ em nếu cần, để người lớn tuổi thử độ cao bước chân. Hàng ba phải được kiểm tra sau khi hàng hai đã ở tư thế sử dụng, tránh tạo không gian giả bằng cách đẩy các ghế khác quá sát.

Khoang hành lý cũng cần thử khi đủ ghế. Nếu luôn phải gập hàng cuối mới chở được đồ, hãy xác định rõ ưu tiên của gia đình. Một cấu hình hợp là cấu hình ít phải thay đổi nhất cho những ngày bình thường.

Sức mạnh nên được dùng để giữ nhịp, không để phô diễn

Hai động cơ điện đạt tối đa 300 kW và 620 Nm, kết hợp dẫn động AWD. Nguồn lực này giúp xe chủ động trong giao thông và trên đường trường. Việc sử dụng hiệu quả nằm ở chân ga đều, lựa chọn tốc độ phù hợp và hạn chế thao tác gây mệt cho hành khách.

Hãy thử cả ba mức phanh tái sinh, quan sát cảm giác khi nhả ga và dừng. Người ngồi hàng ba nên đưa nhận xét riêng. Mức thu hồi mạnh không mặc nhiên tốt cho mọi tình huống nếu người lái khó duy trì sự mượt mà.

Hệ thống treo đa liên kết cùng giảm chấn khí nén phía sau cần được thử qua nhiều bề mặt. Qua gờ hoặc đoạn vá, theo dõi cách xe dập dao động. Sự ổn định lặp lại tạo nên chất lượng hành trình hơn một cú tăng tốc ngắn.

Vận hành có kiểm soát trên VinFast VF 9 màu xanh lá

Quãng đường dài không loại bỏ nhu cầu lập kế hoạch

VF 9 Eco có phạm vi công bố 626 km và Plus là 602 km theo WLTP. Con số thực tế thay đổi theo tốc độ, nhiệt độ, điều hòa, địa hình, tải trọng và phong cách lái. Cần dùng dữ liệu công bố làm điểm khởi đầu, không phải điểm kết luận.

Xe hỗ trợ sạc AC tối đa 6,6 kW một pha hoặc 11 kW ba pha; thời gian sạc nhanh 10–70% được công bố khoảng 35 phút trong điều kiện thích hợp. Hãy khảo sát hạ tầng tại nhà, nơi làm việc và tuyến dài trước khi mua.

Mỗi chuyến nên có mức pin dự phòng và trạm thay thế. Nếu có đủ người, điểm dừng cần thuận tiện cho cả hành khách. Một lịch sạc đều, tránh đường vòng không cần thiết sẽ tác động thực tế đến cách dùng năng lượng hơn những khẩu hiệu chung chung.

Kế hoạch sạc thực tế cho VinFast VF 9 xanh lá

Công nghệ cần được sử dụng với hiểu biết

Các chức năng hỗ trợ lái, camera và cảnh báo có thể giảm tải trong điều kiện phù hợp. Chúng vẫn phụ thuộc thời tiết, vạch đường, vật cản và trạng thái cảm biến. Người lái phải duy trì quan sát và chịu trách nhiệm với quyết định điều khiển.

Khi bàn giao, hãy tự thao tác từng chức năng, nhận biết biểu tượng trạng thái và cách hủy can thiệp. Nếu nhiều người dùng xe, tất cả cần được hướng dẫn. Sự nhất quán trong cách dùng giúp tránh kỳ vọng sai vào công nghệ.

Màu xanh lá cần được chăm như một bề mặt, không như biểu tượng

Nhựa cây, phân chim và vết bùn cần xử lý sớm vì có thể ảnh hưởng lớp hoàn thiện. Tránh lau bụi khô; dùng dụng cụ sạch và dung dịch phù hợp. Tần suất vệ sinh nên dựa vào nơi đỗ và mức bám bẩn thực tế.

Khi nhận xe, kiểm tra dưới ánh sáng xiên, chú ý vùng tay nắm, mép cốp, cản và vòm bánh. Chụp ảnh làm mốc. Chăm xe đúng cách giúp sắc xanh giữ độ đồng đều mà không buộc chủ xe phải hạn chế sử dụng.

So đủ bảng màu rồi quay lại nhu cầu ban đầu

Sau các màu trung tính, người mua có thể xem lần lượt VF 9 màu cam, màu đen, màu đỏmàu trắng. Mỗi màu nên được đánh giá dưới cùng điều kiện sáng.

Sau khi so, hãy quay lại ba câu hỏi: xe có phục vụ đủ người, có vừa nơi sống và có lịch sạc thuận tiện không. Nếu câu trả lời chưa có thể, sự độc đáo của màu xanh lá không nên thúc đẩy quyết định sớm.

Cá tính bền vững là cá tính không cản trở sử dụng

Hãy lái thử với đủ người, mang đồ quen thuộc và đi qua điểm hẹp nhất. Đánh giá tầm nhìn, độ êm, khả năng điều tiết sức mạnh và thời gian mọi người lên xuống. Dữ liệu đó đáng tin hơn phản ứng ban đầu trước màu sơn.

VinFast VF 9 màu xanh lá phù hợp với người muốn nhận diện riêng nhưng vẫn ra quyết định bằng nhu cầu. Khi quy mô xe được khai thác, hành trình được lập kế hoạch và công nghệ được dùng đúng giới hạn, sắc xanh trở thành một lựa chọn có suy nghĩ thay vì chỉ là thông điệp hình ảnh.

Tổng thể VinFast VF 9 màu xanh lá trong sử dụng thực tế

Dữ liệu sản phẩm

Thông số kỹ thuật

Thông Tin Chung

Tên xe
VinFast VF 9
Phiên bản
Eco / Plus; tùy chọn 6 hoặc 7 chỗ
Phân khúc / kiểu xe
E-SUV cao cấp
Số chỗ ngồi
Eco: 7 chỗ; Plus: 6 hoặc 7 chỗ
Cấu hình / đời xe đang đối chiếu
Tạm hiểu cột “VinFast VF” anh gửi là VF 9; brochure Việt Nam hiện hành
Xuất xứ / lắp ráp
Lắp ráp tại Việt Nam

Kích Thước & Khối Lượng

Kích thước Dài × Rộng × Cao
5.119 × 2.254 × 1.697 mm
Chiều dài cơ sở
3.149 mm
Khoảng sáng gầm xe
Eco: 174 mm; Plus: 184 mm
Trọng lượng không tải
Eco: 2.911 kg; Plus 7 chỗ: 2.968 kg; Plus 6 chỗ: 2.932 kg
Tải trọng
Eco/Plus 7 chỗ: 550 kg; Plus 6 chỗ: 475 kg
Dung tích khoang hành lý / khoang hàng
Sau hàng ghế 3: 212 L; gập hàng 3: 926 L; cốp trước: 100 L
Kích thước la-zăng / lốp
Eco: 20 inch; Plus: 21 inch

Động Cơ & Vận Hành

Số lượng / loại động cơ
02 mô-tơ điện, mỗi mô-tơ 150 kW
Công suất tối đa
300 kW / 402 hp
Mô-men xoắn cực đại
620 Nm
Hệ dẫn động
AWD / 2 cầu toàn thời gian
Chế độ lái
Eco / Normal / Sport
Tốc độ tối đa
200 km/h
Hệ thống treo trước / sau
Tay đòn kép độc lập / đa liên kết, giảm chấn khí nén
Phanh trước / sau
Đĩa thông gió / đĩa thông gió
Hệ thống trợ lực lái
Trợ lực điện

Pin & Sạc

Loại pin
Pin CATL
Dung lượng pin khả dụng
123 kWh
Quãng đường mỗi lần sạc
Eco: 626 km; Plus: 602 km/lần sạc
Tiêu chuẩn đo quãng đường
WLTP
Công suất sạc AC / sạc tại nhà
6,6 kW 1 pha; 11 kW 3 pha
Công suất sạc nhanh DC tối đa
Sạc nhanh DC
Thời gian sạc nhanh
35 phút (10%–70%)
Phanh tái sinh
Có 4 mức: Tắt / Thấp / Trung bình / Cao

Ngoại Thất

Đèn chiếu sáng phía trước
LED Matrix
Đèn ban ngày / đèn hậu
LED
Đèn tự động / chiếu xa thông minh
Có; điều khiển góc chiếu thông minh và đèn liếc
Gương chiếu hậu ngoài
Sấy gương, tự chỉnh khi lùi; nhớ vị trí trên Plus
Gạt mưa
Tự động
Tay nắm cửa
Nút bấm điện
Cốp sau
Chỉnh điện; mở cốp đá chân
Cửa sổ trời / trần kính
Trần kính toàn cảnh theo tùy chọn
Màu ngoại thất
Zenith Grey, Urban Mint, Jet Black, Ivy Green, Infinity Blanc, Desat Silver, Crimson Red

Nội Thất & Tiện Nghi

Chất liệu ghế
Eco: da nhân tạo; Plus: da nhân tạo cao cấp
Ghế lái
Eco: điện 8 hướng; Plus: điện 12 hướng, nhớ/massage/thông gió/sưởi
Ghế phụ
Eco: điện 6 hướng; Plus: điện 10 hướng, massage/thông gió/sưởi
Hàng ghế sau
Hàng 2 chỉnh điện; tùy chọn ghế cơ trưởng trên Plus
Vô-lăng
Chỉnh điện 4 hướng; sưởi; Plus nhớ vị trí
Màn hình giải trí trung tâm
Màn hình cảm ứng 15,6 inch; Plus có màn hình hàng sau 8 inch
Màn hình lái / HUD
HUD: Có
Điều hòa
Điều hòa tự động 3 vùng
Cửa gió hàng ghế sau
Lọc không khí
Kiểm soát chất lượng không khí, ion hóa và lọc cabin Combi 1.0
Hệ thống âm thanh
Hệ thống âm thanh cao cấp theo phiên bản
USB / kết nối thiết bị
USB-A / USB-C; cổng 12V; Plus có ổ 230V/150W
Sạc không dây
Có; ghế VIP có thêm sạc không dây theo tùy chọn
Chìa khóa thông minh / khởi động
Phanh tay điện tử / Auto Hold
Phanh tay điện tử và Auto Hold

An Toàn Cơ Bản

Số túi khí
11 túi khí
Chống bó cứng phanh ABS
Phân phối lực phanh EBD / hỗ trợ phanh BA
Cân bằng điện tử ESC / kiểm soát lực kéo TCS
Hỗ trợ ngang dốc / xuống dốc / chống lật
Cảnh báo áp suất lốp
Camera lùi
Camera 360°
Cảm biến đỗ xe
Có trước / sau
Khóa cửa tự động
Móc ghế trẻ em ISOFIX
Cảnh báo phanh khẩn cấp ESS
Chống trộm / khóa động cơ
Khóa trẻ em

Hỗ Trợ Lái Nâng Cao Adas

Kiểm soát hành trình
Kiểm soát hành trình thích ứng ACC
Cảnh báo va chạm / phanh tự động khẩn cấp
Cảnh báo lệch làn / hỗ trợ giữ làn
Cảnh báo điểm mù / phương tiện cắt ngang
Nhận diện biển báo / điều chỉnh tốc độ
Giám sát người lái
Hỗ trợ đỗ xe / trợ lái cao tốc, tắc đường
ADAS cấp độ 2; trợ lái cao tốc, tắc đường và hỗ trợ đỗ

Công Nghệ Thông Minh & Bảo Hành

Ứng dụng điều khiển xe
Định vị / kiểm tra trạng thái xe từ xa
Bật điều hòa từ xa
Cập nhật phần mềm OTA
Trợ lý giọng nói
Trợ lý ảo AI hỗ trợ tiếng Việt
Bluetooth / Wi-Fi / eSIM
Bluetooth / Wi-Fi / eSIM
Apple CarPlay / Android Auto
Có theo cấu hình phần mềm
Dẫn đường
Chẩn đoán lỗi / dịch vụ thông minh
Bảo hành xe / pin
Xe: 10 năm/200.000 km; pin theo chính sách hiện hành

* Thông tin có thể được điều chỉnh theo từng phiên bản xe và thời điểm phân phối.

Giải pháp sở hữu VinFast

Sẵn sàng đồng hành
trên mọi hành trình

Tư vấn không thu phíChọn phương án phù hợp với bạnNhận báo giáĐăng ký lái thử

Cùng danh mục xe VinFast

Khám phá thêm các mẫu xe phù hợp

Xem tất cả xe
Cao cấp Vinfast VF9 Màu Bạc

Vinfast VF9 Màu Bạc

Số chỗ ngồiEco: 7 chỗ; Plus: 6 hoặc 7 chỗ
Công suất tối đa300 kW / 402 hp
Quãng đường mỗi lần sạcEco: 626 km; Plus: 602 km/lần sạc
Thời gian sạc nhanh35 phút (10%–70%)
Giá tham khảo 1.348.000.000 đ
Cao cấp Vinfast VF9 Màu Xanh

Vinfast VF9 Màu Xanh

Số chỗ ngồiEco: 7 chỗ; Plus: 6 hoặc 7 chỗ
Công suất tối đa300 kW / 402 hp
Quãng đường mỗi lần sạcEco: 626 km; Plus: 602 km/lần sạc
Thời gian sạc nhanh35 phút (10%–70%)
Giá tham khảo 1.348.000.000 đ
Cao cấp Vinfast VF9 Màu Xám

Vinfast VF9 Màu Xám

Số chỗ ngồiEco: 7 chỗ; Plus: 6 hoặc 7 chỗ
Công suất tối đa300 kW / 402 hp
Quãng đường mỗi lần sạcEco: 626 km; Plus: 602 km/lần sạc
Thời gian sạc nhanh35 phút (10%–70%)
Giá tham khảo 1.348.000.000 đ

Lịch sử của bạn

Sản phẩm đã xem

Tin nổi bật

Xem tất cả tin tức
Gọi điện0976547294 Chat ZaloPhản hồi nhanh