VinFast · VinFast ECVAN

VinFast EC Van Màu Xanh Rêu

VinFast EC Van Màu Xanh Rêu là xe điện 2 chỗ với dung tích khoang hàng 2,6 m³, công suất 30 kW, pin 17 kWh cho quãng đường 496 km, phù hợp vận chuyển hàng hóa trong đô thị.

Giá tham khảoThông tin mới nhất
268.000.000 đ
Giá xe có thể thay đổi theo phiên bản và chính sách tại thời điểm mua.
Số chỗ ngồi2 chỗ
Công suất tối đa30 kW
Quãng đường mỗi lần sạc175 km/lần sạc
Thời gian sạc nhanh42 phút (10%–70%)
Video sản phẩmTrải nghiệm VinFast EC Van Màu Xanh Rêu
Album showroomHình ảnh xe thực tế

Tổng quan sản phẩm

VinFast EC Van Màu Xanh Rêu

VinFast EC Van màu xanh rêu mang vẻ chắc và ít phô trương, phù hợp phương tiện đi giữa phố, vùng ven, cửa hàng và kho nhỏ. Màu xanh không tự chứng minh hoạt động vận tải thân thiện môi trường; hiệu quả vẫn phải được đo bằng số vòng, tải đúng, quãng chạy rỗng và lịch sạc.

Trước khi chọn, hãy so với EC Van màu vàng và đọc thông tin thương hiệu VinFast, rồi thử tuyến hỗn hợp thật.

VinFast EC Van màu xanh rêu trên tuyến hỗn hợp

Xanh rêu thay đổi rõ giữa nền cây và nền bê tông

Trong thành phố, màu tạo tương phản vừa phải với kính và đường phố. Ở vùng nhiều cây, xe hòa hơn với nền. Hãy quan sát ngoài nắng, trời âm và trong kho để biết mức nhận diện.

Nếu gắn logo, thử độ đọc trên sắc xanh thực, không dựa vào mã màu màn hình. Không che kính, đèn, biển số hoặc vùng ảnh hưởng an toàn.

Sắc xanh rêu EC Van giữa phố và vùng ven

Tuyến hỗn hợp cần kiểm tra cả điểm hẹp và mặt đường

EC Van dài 3.767 mm, rộng 1.680 mm, cao 1.790 mm và có chiều dài cơ sở 2.520 mm. Bán kính quay vòng 5,1 m, khoảng sáng gầm 165 mm.

Hãy thử ngõ, sân, dốc, đường vá và điểm quay đầu với tải đại diện. Khoảng sáng gầm không cho phép bỏ qua ổ gà hoặc đường yếu. Giảm tốc và xác nhận đường phù hợp trước khi vào.

EC Van màu xanh rêu trên điều kiện đường hỗn hợp

Khoang 2,6 m³ cần sơ đồ thay đổi theo loại tuyến

Khoang công bố 1.450 x 1.470 x 1.220 mm. Tuyến phố nhiều điểm nên ưu tiên hàng giao trước dễ lấy; tuyến vùng ven ít điểm có thể ưu tiên ổn định và chống rung.

Dùng kiện thật để thử cửa, vùng vòm bánh và vị trí đứng. Kệ, dây chằng và lớp lót phải phù hợp hàng. Không để dụng cụ lẫn với kiện hoặc cản lối bốc.

Sơ đồ khoang EC Van theo từng loại tuyến

650 kg phải được phân bố lại sau mỗi cụm giao

Tải gồm hàng, người, kệ và dụng cụ. Khoang còn thể tích không đồng nghĩa còn tải. Lập bảng khối lượng, cân mẫu và không nhận thêm bằng ước lượng.

Sau khi giao một cụm hàng, phân bố có thể lệch. Kiểm tra dây và di chuyển kiện còn lại nếu cần theo hướng dẫn an toàn. Không chạy tiếp khi cửa chưa khóa chắc.

Phân bố lại tải trọng trên EC Van màu xanh rêu

30 kW cần được đánh giá tại đoạn dốc có tải

Động cơ cầu sau đạt tối đa 30 kW và mô-men xoắn 110 Nm. Hãy thử xe gần tải vận hành qua dốc và giao lộ. Phản hồi xe trống không đủ để lập lịch.

Giữ ga đều, phanh sớm và khoảng cách lớn. Hàng dễ vỡ cho thấy ngay thao tác đột ngột. Phanh tái sinh hỗ trợ năng lượng nhưng không thay thế dự đoán mặt đường.

175 km NEDC nên được tối ưu bằng giảm chạy rỗng

Pin 18,3 kWh cho phạm vi công bố 175 km NEDC. Tải, điều hòa, tốc độ, nhiệt độ, địa hình và số lần dừng ảnh hưởng thực tế. Mục tiêu không phải cố đi xa nhất, mà giảm kilomet không tạo giá trị.

Gom đơn theo khu vực, sắp thứ tự giao và hạn chế quay lại kho không cần thiết. Ghi kilomet có hàng và chạy rỗng. Dữ liệu giúp điều chỉnh tuyến mà không đưa ra tuyên bố môi trường thiếu căn cứ.

Giảm quãng chạy rỗng trên tuyến EC Van xanh rêu

42 phút sạc cần được bố trí theo hai loại tuyến

DC tối đa 24,2 kW cho thời gian công bố khoảng 42 phút từ 10% đến 70% khi điều kiện phù hợp. Tuyến phố có thể dùng trạm gần cụm đơn; tuyến vùng ven cần trạm dự phòng trước khi rời khu đông.

Đặt ngưỡng chuyển phương án và mức pin ngừng nhận đơn. Gắn sạc với giờ nghỉ hoặc xếp hàng. Hạ tầng cơ sở phải được khảo sát, lắp đặt đúng kỹ thuật.

Hai chỗ ngồi cần một cabin làm việc có trật tự

Ghế, gương, điện thoại và giấy tờ được chỉnh, đặt trước ca. Dụng cụ ký nhận, nước và đồ cá nhân có vị trí cố định, không rơi vào bàn đạp hoặc cản tầm nhìn.

Nếu có người đi cùng, phân vai điều hướng, liên hệ khách và bốc hàng. Người phụ không gây phân tâm. Hai người cần thống nhất tín hiệu khi lùi ở điểm hẹp.

An toàn tuyến vùng ven cần phương án liên lạc

Trước ca, kiểm tra lốp, đèn, kính, cửa khoang, dây chằng và cảnh báo. Chuẩn bị số hỗ trợ, pin điện thoại và vị trí dừng an toàn. Không vào đường chưa rõ khả năng chịu tải.

Nếu xe hoặc hàng có bất thường, dừng và xử lý theo quy trình. Không tiếp tục chỉ để kịp giờ. Tài xế phải nghỉ khi mệt, đặc biệt sau nhiều lần bốc dỡ.

Sơn xanh rêu cần được chăm theo bùn và nhựa cây

Tuyến vùng ven có thể bám bùn, nhựa cây hoặc chất bẩn hữu cơ. Xử lý sớm, không lau bụi khô. Ưu tiên kính, đèn, biển số, tay nắm và vùng logo.

Khi nhận xe, soi bề mặt dưới ánh sáng xiên và chụp làm mốc. Quy trình rửa theo mức bẩn giúp xe chỉn chu mà không mất giờ vận hành không cần thiết.

Chọn màu sau khi đã đo đủ một tuần

Kiểm tra lại EC Van, rồi xem màu đỏ, màu trắngbài sản phẩm chính. Màu không thay đổi năng lực khoang.

Nên ghi kết quả theo cùng biểu mẫu mỗi ngày để so được tuyến tốt, tuyến chậm và nguyên nhân phát sinh. Một tuần có dữ liệu nhất quán đáng tin hơn nhiều tuần chỉ dựa vào trí nhớ.

VinFast EC Van màu xanh rêu phù hợp khi chủ xe cần vẻ điềm tĩnh trên tuyến hỗn hợp. Hãy đo một tuần về tải, kilomet rỗng, thời gian bốc, mức pin và phản hồi tài xế; quyết định dựa trên dữ liệu đó sẽ bền hơn ý nghĩa gán cho màu xanh.

Dữ liệu sản phẩm

Thông số kỹ thuật

Thông Tin Chung

Tên xe
VinFast EC Van
Phiên bản
01 phiên bản
Phân khúc / kiểu xe
VAN tải điện đô thị
Số chỗ ngồi
2 chỗ
Cấu hình / đời xe đang đối chiếu
Thông số hiện hành tại Việt Nam, cập nhật 2026
Xuất xứ / lắp ráp
Lắp ráp tại Việt Nam

Kích Thước & Khối Lượng

Kích thước Dài × Rộng × Cao
3.767 × 1.680 × 1.790 mm
Chiều dài cơ sở
2.520 mm
Khoảng sáng gầm xe
165 mm
Tải trọng
650 kg
Bán kính quay vòng
5,1 m
Dung tích khoang hành lý / khoang hàng
2,6 m³; khoang hàng khoảng 1.450 × 1.470 × 1.220 mm

Động Cơ & Vận Hành

Số lượng / loại động cơ
01 mô-tơ điện
Công suất tối đa
30 kW
Mô-men xoắn cực đại
110 Nm
Hệ thống trợ lực lái
Trợ lực điện

Pin & Sạc

Dung lượng pin khả dụng
18,3 kWh
Quãng đường mỗi lần sạc
175 km/lần sạc
Tiêu chuẩn đo quãng đường
NEDC
Công suất sạc nhanh DC tối đa
24,2 kW
Thời gian sạc nhanh
42 phút (10%–70%)

Nội Thất & Tiện Nghi

Ghế phụ
Ghế phụ chỉnh cơ
Hàng ghế sau
Khoang hàng riêng; không có hàng ghế sau
Điều hòa
Điều hòa chỉnh cơ
Phanh tay điện tử / Auto Hold
Phanh tay cơ

Hỗ Trợ Lái Nâng Cao Adas

Kiểm soát hành trình
Không trang bị ADAS
Kiểm soát hành trình thích ứng ACC
Không trang bị ADAS
Cảnh báo va chạm / phanh tự động khẩn cấp
Không trang bị ADAS
Cảnh báo lệch làn / hỗ trợ giữ làn
Không trang bị ADAS
Cảnh báo điểm mù / phương tiện cắt ngang
Không trang bị ADAS
Nhận diện biển báo / điều chỉnh tốc độ
Không trang bị ADAS
Giám sát người lái
Không trang bị ADAS
Hỗ trợ đỗ xe / trợ lái cao tốc, tắc đường
Không trang bị ADAS

Công Nghệ Thông Minh & Bảo Hành

Bảo hành xe / pin
Theo chính sách riêng dành cho xe thương mại tại thời điểm ký hợp đồng

* Thông tin có thể được điều chỉnh theo từng phiên bản xe và thời điểm phân phối.

Giải pháp sở hữu VinFast

Sẵn sàng đồng hành
trên mọi hành trình

Tư vấn không thu phíChọn phương án phù hợp với bạnNhận báo giáĐăng ký lái thử

Cùng danh mục xe VinFast

Khám phá thêm các mẫu xe phù hợp

Xem tất cả xe

Lịch sử của bạn

Sản phẩm đã xem

Tin nổi bật

Xem tất cả tin tức
Gọi điện0976547294 Chat ZaloPhản hồi nhanh