VinFast · Minio Green
VinFast Minio Green Màu Bạc - Giá Lăn Bánh Ưu Đãi Thông Số Tính Năng
VinFast Minio Green Màu Bạc là minicar điện 4 chỗ nhỏ gọn, vận hành linh hoạt trong đô thị với quãng đường di chuyển trên 170 km mỗi lần sạc.
Tổng quan sản phẩm
VinFast Minio Green Màu Bạc - Giá Lăn Bánh Ưu Đãi Thông Số Tính Năng
VinFast Minio Green đặt ra một câu hỏi rất Việt Nam: liệu một chiếc ô tô điện chỉ dài hơn 3 m có thể thay đổi cách gia đình nhỏ hoặc người kinh doanh di chuyển qua phố, ngõ và chợ mỗi ngày? Câu trả lời không nằm ở việc xe “nhỏ nhất”, mà ở chỗ kích thước ấy có giải quyết đúng những đoạn đường và chỗ đỗ người dùng đang gặp hay không.
Minio Green có bốn chỗ, hai cửa và khả năng chuyển đổi không gian hành lý. Vì vậy, người mua nên đánh giá xe bằng một ngày sử dụng thật: số người, số kiện hàng, quãng đường và thời điểm sạc.
Gọn không chỉ để đỗ, mà để giảm số lần phải tính toán
Xe có kích thước 3.090 x 1.496 x 1.663,2 mm, chiều dài cơ sở 2.065 mm và bán kính quay đầu khoảng 4,45 m. Những con số này gợi ý khả năng xoay trở trong không gian hạn chế, nhưng vẫn cần thử đúng cổng nhà, lối vào cửa hàng hoặc chỗ đỗ thường dùng.
Hãy lái xe qua điểm hẹp nhất trong lịch trình, thử quay đầu khi hai bên có xe máy và đỗ vào ô mà mình thực sự có. Quan sát cả khoảng mở hai cửa dài, vì kiểu thân hai cửa cần đủ không gian bên hông để người phía sau lên xuống.
Hai cửa yêu cầu một cách tổ chức hành khách riêng
Không gian bốn chỗ phù hợp nhất khi người mua xác định rõ ai thường đi. Hai người lớn phía trước và hai trẻ em phía sau là kịch bản được hãng định hướng, nhưng từng gia đình vẫn phải tự thử. Người lớn ngồi sau nên tự vào ghế, cài dây và ra ngoài để biết thao tác có phù hợp tần suất hay không.
Nếu có ghế trẻ em, hãy mang đến lắp thử. Cần kiểm tra khoảng cúi người, vị trí đai và việc đưa trẻ ra ngoài trong chỗ đỗ hẹp. Xe hai cửa có thể rất thuận tiện cho một hoặc hai người, nhưng khi liên tục đón trả hành khách phía sau, quy trình lên xuống trở thành yếu tố quyết định.
Khoang hành lý 47 lít hay 542 lít là hai chế độ sống khác nhau
Khi dùng hàng ghế sau, dung tích cốp công bố là 47 lít, phù hợp đồ nhỏ. Khi gập hết ghế sau, không gian có thể tăng lên 542 lít. Chênh lệch lớn cho thấy người dùng cần chọn giữa chở đủ người và chở nhiều đồ ở từng chuyến.
Hãy mang thùng hàng, túi thực phẩm, vali hoặc dụng cụ thực tế đến thử. Đo không chỉ thể tích mà cả miệng cốp, chiều cao xếp và khả năng cố định đồ. Với người kinh doanh, cần tính số lượt giao; với gia đình, cần kiểm tra xe đẩy hoặc đồ cuối tuần.
30 kW phù hợp đô thị khi người lái hiểu giới hạn
Động cơ cầu sau có công suất tối đa 30 kW, mô-men xoắn 65 Nm và tốc độ tối đa 80 km/h theo thông tin hiện hành. Cấu hình này hướng tới những hành trình đô thị, nơi sự dễ điều khiển và phản hồi ở tốc độ thấp quan trọng hơn khả năng chạy nhanh.
Buổi lái thử nên có đoạn dốc hầm, giao lộ, đường đông và một quãng tốc độ ổn định. Thử Eco và Normal trên cùng tuyến để cảm nhận bàn đạp ga. Khi chở thêm người hoặc hàng, phản hồi có thể khác; đừng chỉ thử xe với một tài xế và khoang trống.
Khoảng sáng gầm 166,3 mm vẫn cần đi đúng điều kiện
Khoảng sáng gầm công bố khoảng 166,3 mm hỗ trợ xe xử lý các bề mặt thường gặp. Tuy nhiên, người lái vẫn phải giảm tốc trước gờ, ổ gà hoặc dốc chuyển tiếp. Chiều dài cơ sở ngắn không phải giấy phép đi qua mọi chướng ngại.
Hãy thử đúng con dốc vào nhà hoặc bãi xe. Quan sát cản trước, gầm và tải trọng khi có đủ người. Cách tiếp cận thận trọng vừa bảo vệ xe, vừa giúp người mới lái hình thành cảm giác về giới hạn hình học.
210 km NEDC nên được đổi thành số vòng công việc
Pin khả dụng được công bố 18,3 kWh và phạm vi 210 km theo NEDC. Quãng đường thực tế thay đổi theo tốc độ, điều hòa, tải trọng, nhiệt độ và địa hình. Người mua nên lấy nhật ký di chuyển một tuần để tính số ngày hoặc số vòng có thể đi giữa hai lần sạc.
Nếu dùng kinh doanh, ghi riêng kilomet có khách và kilomet chạy rỗng. Nếu dùng gia đình, tính cả chuyến phát sinh. Luôn giữ phần dự phòng thay vì lên lịch tới sát con số công bố. Một mẫu xe đô thị hiệu quả khi người dùng biết chính xác lúc nào cần nạp năng lượng.
Sạc AC và DC phục vụ hai nhịp sử dụng khác nhau
Minio Green hỗ trợ sạc AC tối đa 3,3 kW và sạc nhanh DC từ 24 kW trở lên theo thông tin hãng công bố. AC phù hợp với khoảng nghỉ dài; DC hữu ích khi cần bổ sung năng lượng trong ngày. Hạ tầng điện và vị trí đặt thiết bị tại nhà phải được đơn vị chuyên môn khảo sát.
Người dùng nên xác định điểm sạc chính, giờ sạc và một trạm dự phòng. Với kinh doanh, thời gian sạc cần đặt vào lúc nhu cầu thấp; với gia đình, có thể gắn với thời gian xe đỗ qua đêm. Tránh để sạc trở thành việc phải giải quyết gấp mỗi sáng.
Trang bị cơ bản cần được đánh giá bằng thao tác thật
Màn hình thông tin lái 7 inch, điều hòa chỉnh cơ, giải trí FM và hai loa tạo một cabin tập trung vào chức năng. Hãy thử đọc thông tin khi có nắng, điều chỉnh nhiệt độ trong lúc lái và thao tác những nút thường dùng mà không rời mắt khỏi đường quá lâu.
Về an toàn, xe có túi khí người lái, ABS, EBD, kiểm soát lực kéo và khóa cửa tự động khi di chuyển theo thông tin hiện hành. Các trang bị hỗ trợ không thay cho dây an toàn, tốc độ phù hợp và quan sát. Người mua cần hỏi rõ cấu hình của xe bàn giao vì trang bị có thể được cập nhật.
Chọn màu sau khi đã hiểu cách mình dùng Minio
Người thích vẻ mềm có thể xem Minio Green màu hồng, còn Minio Green màu xanh tạo cảm giác tươi và dễ nhận diện. Dù chọn màu nào, hãy xem xe thật ngoài trời và cân nhắc mức độ chăm sơn phù hợp.
VinFast Minio Green hợp với hành trình ngắn, đường hẹp và nhu cầu chở người hoặc đồ được tổ chức rõ. Trước khi quyết định, hãy thử một ngày giả lập gồm lên xuống hàng ghế sau, xếp đồ, quay đầu, đỗ xe và xác định lúc sạc. Khi mọi thao tác đều đơn giản, kích thước nhỏ mới thật sự tạo ra tự do sử dụng.

Dữ liệu sản phẩm
Thông số kỹ thuật
Thông Tin Chung
- Tên xe
- VinFast Minio Green
- Phiên bản
- Green
- Phân khúc / kiểu xe
- MiniCar đô thị; dòng xe dịch vụ Green
- Số chỗ ngồi
- 4 chỗ
- Cấu hình / đời xe đang đối chiếu
- VinFast Minio Green 2026
- Xuất xứ / lắp ráp
- Lắp ráp tại Việt Nam
Kích Thước & Khối Lượng
- Kích thước Dài × Rộng × Cao
- 3.090 x 1.496 x 1.625 mm
- Chiều dài cơ sở
- 2.065 mm
- Khoảng sáng gầm xe
- 155 mm
- Bán kính quay vòng
- 4,45 m
- Dung tích khoang hành lý / khoang hàng
- 47 L; 542 L khi gập hàng ghế sau
- Kích thước la-zăng / lốp
- La-zăng 13 inch
Động Cơ & Vận Hành
- Số lượng / loại động cơ
- Mô-tơ điện
- Công suất tối đa
- 20 kW
- Mô-men xoắn cực đại
- 65 Nm
- Hệ dẫn động
- Cầu sau (RWD)
- Chế độ lái
- Eco / Normal
- Tốc độ tối đa
- 80 km/h
- Hệ thống treo trước / sau
- Macpherson/ Macpherson
- Phanh trước / sau
- Đĩa/ Tang trống
- Hệ thống trợ lực lái
- Trợ lực điện
Pin & Sạc
- Dung lượng pin khả dụng
- ~15,2 kWh
- Quãng đường mỗi lần sạc
- > 170 km
- Tiêu chuẩn đo quãng đường
- NEDC
- Công suất sạc AC / sạc tại nhà
- ~3,3 kW
- Công suất sạc nhanh DC tối đa
- 12 kW
Ngoại Thất
- Đèn chiếu sáng phía trước
- LED
- Gương chiếu hậu ngoài
- Chỉnh cơ
- Tay nắm cửa
- Tay nắm cửa cơ
- Cốp sau
- Chỉnh cơ
- Màu ngoại thất
- Theo bảng màu VinFast công bố từng thời kỳ
Nội Thất & Tiện Nghi
- Chất liệu ghế
- Bọc nỉ
- Ghế lái
- Chỉnh cơ 4 hướng
- Hàng ghế sau
- Có thể gập
- Màn hình giải trí trung tâm
- Radio FM; không nêu màn hình giải trí trung tâm
- Màn hình lái / HUD
- Màn hình thông tin lái 7 inch
- Điều hòa
- Máy lạnh, chỉnh cơ
- Cửa gió hàng ghế sau
- Không
- Hệ thống âm thanh
- 2 loa
- Phanh tay điện tử / Auto Hold
- Phanh tay cơ
Hỗ Trợ Lái Nâng Cao Adas
- Kiểm soát hành trình
- Không trang bị ADAS
- Kiểm soát hành trình thích ứng ACC
- Không trang bị ADAS
- Cảnh báo va chạm / phanh tự động khẩn cấp
- Không trang bị ADAS
- Cảnh báo lệch làn / hỗ trợ giữ làn
- Không trang bị ADAS
- Cảnh báo điểm mù / phương tiện cắt ngang
- Không trang bị ADAS
- Nhận diện biển báo / điều chỉnh tốc độ
- Không trang bị ADAS
- Giám sát người lái
- Không trang bị ADAS
- Hỗ trợ đỗ xe / trợ lái cao tốc, tắc đường
- Không trang bị ADAS
Công Nghệ Thông Minh & Bảo Hành
- Bảo hành xe / pin
- Xe: 7 năm/160.000 km; pin: 8 năm/160.000 km (theo chính sách hiện hành)
* Thông tin có thể được điều chỉnh theo từng phiên bản xe và thời điểm phân phối.
Giải pháp sở hữu VinFast
Sẵn sàng đồng hành
trên mọi hành trình
Cùng danh mục xe VinFast
Khám phá thêm các mẫu xe phù hợp
VinFast Minio Green Màu Hồng - Giá Lăn Bánh Ưu Đãi Thông Số Tính Năng
VinFast Minio Green Màu Đỏ - Giá Lăn Bánh Ưu Đãi Thông Số Tính Năng
VinFast Minio Green Màu Vàng - Giá Lăn Bánh Ưu Đãi Thông Số Tính Năng
Lịch sử của bạn
Sản phẩm đã xem
VinFast Herio Green Màu Bạc
VinFast EC Van Màu Xanh Dương
Tin nổi bật
Tin tức VinFast mới nhất
Phân tích màu cam trên VinFast VF 6: Ai nên chọn?
Tìm hiểu đặc điểm và đối tượng phù hợp với màu cam trên VinFast VF 6 để lựa chọn xe điện phù hợp nhu cầu…
Xem chi tiết →
Lợi ích khi chọn VinFast VF 6 Màu Xanh Rêu cho di chuyển trong đô thị
Khám phá lợi ích thực tế khi chọn VinFast VF 6 Màu Xanh Rêu cho di chuyển trong đô thị, từ thiết kế, hiệ…
Xem chi tiết →
Các mẹo lái xe VinFast VF 6 Màu Xanh Dương giúp tiết kiệm năng lượng hiệu quả
Khám phá các mẹo lái xe dành cho VinFast VF 6 Màu Xanh Dương giúp tiết kiệm năng lượng hiệu quả, giảm ch…
Xem chi tiết →