VinFast · VinFast VF2
VinFast VF 2 Màu Đen
VinFast VF 2 Màu Đen là ô tô điện đô thị nhỏ gọn, giá ưu đãi, phù hợp di chuyển trong thành phố và khách hàng tìm xe thân thiện môi trường.
Tổng quan sản phẩm
VinFast VF 2 Màu Đen
Xe đô thị cỡ nhỏ thường được kể bằng những gam màu vui và một tính cách có phần tinh nghịch. VinFast VF 2 màu đen đi theo hướng ngược lại. Trên thân xe chỉ dài hơn ba mét, sắc đen tạo cảm giác gọn, liền khối và chững chạc hơn, phù hợp với người thích một phương tiện kín đáo nhưng không mờ nhạt. Đây vẫn là chiếc xe dành cho phố, chỉ khác ở cách nó hiện diện: ít phô trương, rõ đường nét và dễ đặt cạnh nhiều phong cách cá nhân.

Một màu trầm làm thay đổi cách nhìn về xe nhỏ
Điểm thú vị của màu đen nằm ở sự tương phản. Các chi tiết chiếu sáng, la-zăng 13 inch và tỷ lệ hai cửa trở nên rõ hơn trên nền sơn tối, giúp VF 2 giữ được vẻ trẻ nhưng bớt cảm giác “đồ chơi”. Cách phối này có thể hợp với người dùng xe cho cả công việc lẫn sinh hoạt gia đình, nơi chiếc xe cần đủ cá tính mà không chiếm quá nhiều sự chú ý.
Màu sơn trên ảnh phụ thuộc màn hình và ánh sáng lúc chụp. Xe thật nên được xem ở ngoài trời lẫn hầm đỗ để nhận ra độ sâu, độ tương phản và cách bề mặt phản chiếu. Nếu thích một sắc thái ấm hơn, phiên bản VinFast VF 2 màu nâu là lựa chọn gần để đặt cạnh trước khi quyết định.

Gọn để giảm bớt áp lực mỗi lần cầm lái
VF 2 có chiều dài 3.090 mm, rộng 1.496 mm, cao 1.663,2 mm và trục cơ sở 2.065 mm. Các con số cho thấy chiếc xe được xây quanh bài toán không gian đô thị. Thân xe ngắn giúp việc đỗ, quay đầu và đi qua lối hẹp dễ hình dung hơn; bề rộng vừa phải giảm cảm giác căng thẳng khi phải chia đường với nhiều xe máy.

Hai cửa tạo dáng đẹp, bốn chỗ tạo sự linh hoạt
Cấu trúc hai cửa góp phần làm thân VF 2 liền lạc, đồng thời tạo ra sự đánh đổi rõ ràng ở hàng ghế sau. Người đi một mình, cặp đôi hoặc gia đình có trẻ nhỏ sẽ sử dụng tự nhiên hơn nhóm thường xuyên chở bốn người lớn. Hàng sau vẫn có giá trị khi cần đưa đón, nhưng thao tác ra vào không thuận tiện bằng xe bốn cửa.
Điểm cần xem không phải chiếc xe được ghi “bốn chỗ”, mà bốn chỗ ấy xuất hiện với tần suất nào trong đời sống. Nếu hàng sau chỉ dùng vài lần mỗi tuần, thiết kế hai cửa có thể là phần cá tính đáng chấp nhận. Nếu mỗi ngày đều đủ người, một mẫu xe lớn hơn sẽ phù hợp hơn dù việc xoay xở trong phố kém gọn hơn.

Khoang xe không chạy theo số lượng tính năng
Danh mục trang bị VinFast công bố gồm màn hình thông tin 7 inch sau vô lăng, điều hòa, ghế lái chỉnh cơ bốn hướng và hai loa tích hợp radio FM. Đây là cách lựa chọn có chủ đích cho một mẫu xe đầu vào: giữ lại các chức năng dùng thường xuyên, tránh làm người lái mới phải học một giao diện phức tạp chỉ để bắt đầu hành trình.

30 kW được đặt đúng vào nhịp phố
Mô-tơ điện dẫn động cầu sau đạt công suất tối đa 30 kW và mô-men xoắn cực đại 65 Nm. VF 2 có hai chế độ Eco, Normal và tốc độ tối đa 80 km/h. Cấu hình này không theo đuổi cảm giác mạnh; nó phục vụ những lần khởi hành, giảm tốc và đi tiếp liên tục trong đô thị. Phản hồi tức thời của mô-tơ điện cũng giúp thao tác ở tốc độ thấp trở nên dễ dự đoán hơn khi người lái đã quen chân ga.
Những tình huống đáng thử nhất là lên dốc hầm, lùi vào ô đỗ và nhập dòng khi đường đông. Đó là nơi một chiếc xe thành phố thể hiện đúng giá trị, không phải ở một đoạn tăng tốc ngắn. Hệ thống treo MacPherson trên cả hai cầu là dữ kiện hãng công bố; cảm giác vận hành vẫn phụ thuộc mặt đường, tải trọng và cách lái.

Phạm vi 210 km chỉ có ý nghĩa khi đặt vào một tuần thật
Pin dung lượng khả dụng 18,3 kWh cho quãng đường công bố 210 km theo chuẩn NEDC sau một lần sạc đầy. Điều hòa, tải trọng, tốc độ và địa hình có thể làm kết quả sử dụng khác con số tiêu chuẩn. Thay vì ước lượng bằng cảm giác, người mua có thể ghi lại quãng đường của tuần bận nhất rồi xác định khoảng dự phòng phù hợp.
VF 2 phát huy thế mạnh khi hành trình có tâm điểm rõ ràng: nhà, nơi làm việc, trường học và một điểm sạc thuận đường. Người phải di chuyển liên tỉnh thường xuyên sẽ cần thêm kế hoạch hoặc một model có phạm vi rộng hơn. Cách phân định này giúp lựa chọn dựa trên lịch sống, không dựa vào kỳ vọng rằng một chiếc xe nhỏ phải làm được mọi việc.


Sạc nhanh để giữ lịch trình không bị đứt quãng
Xe hỗ trợ công suất sạc nhanh tối đa từ 24 kW. VinFast công bố thời gian nạp từ 10% lên 70% khoảng 34 phút trong điều kiện phù hợp. Khoảng thời gian này có thể ghép vào một lần nghỉ hoặc xử lý công việc ngắn, miễn là trạm sạc nằm trên tuyến đi thường ngày. Sự thuận tiện của xe điện đến từ vị trí và thời điểm sạc, không chỉ từ tốc độ của trụ.

Những lớp hỗ trợ an toàn cần thiết
Trang bị được công bố trên VF 2 gồm túi khí người lái, ABS, phân phối lực phanh điện tử EBD và kiểm soát lực kéo TCS. Đây là nhóm công nghệ nền tảng, hữu ích trong tình huống phanh gấp hoặc mặt đường thay đổi độ bám. Chúng không làm chiếc xe tự tránh mọi rủi ro, nhưng bổ sung một lớp hỗ trợ đúng chỗ cho người lần đầu làm quen phương tiện bốn bánh.

Ai sẽ thấy VF 2 màu đen hợp với mình?
Đây là lựa chọn dành cho người cần một chiếc xe đi phố gọn, thường sử dụng một hoặc hai chỗ và thích ngoại hình trầm hơn tinh thần rực rỡ thường thấy ở xe nhỏ. Người mua có thể xem toàn bộ dòng VinFast VF 2 hoặc đặt cạnh VinFast Minio Green để xác định ranh giới nhu cầu trước khi chọn.
Trang tổng quan VF 2 giúp kiểm tra thông tin chung. Các màu VF 2 màu bạc, VF 2 màu đỏ, VF 2 màu hồng, VF 2 màu tím và VF 2 màu trắng cho những sắc thái thị giác khác. Màu đen đáng chọn khi chính sự tiết chế khiến một chiếc xe đô thị nhỏ trở nên đúng với phong cách sống của chủ nhân.
Dữ liệu sản phẩm
Thông số kỹ thuật
Thông Tin Chung
- Tên xe
- VinFast VF 2
- Phiên bản
- 01 phiên bản
- Phân khúc / kiểu xe
- MiniCar đô thị
- Số chỗ ngồi
- 4 chỗ
- Cấu hình / đời xe đang đối chiếu
- Thông số hiện hành tại Việt Nam, cập nhật 2026
- Xuất xứ / lắp ráp
- Lắp ráp tại Việt Nam
Kích Thước & Khối Lượng
- Kích thước Dài × Rộng × Cao
- 3.090 × 1.496 × 1.663,2 mm
- Chiều dài cơ sở
- 2.065 mm
- Khoảng sáng gầm xe
- 166,3 mm
- Kích thước la-zăng / lốp
- La-zăng 13 inch
Động Cơ & Vận Hành
- Số lượng / loại động cơ
- 01 mô-tơ điện
- Công suất tối đa
- 30 kW
- Mô-men xoắn cực đại
- 65 Nm
- Hệ dẫn động
- RWD / cầu sau
- Chế độ lái
- Eco / Normal
- Tốc độ tối đa
- 80 km/h
- Khả năng tăng tốc
- 0–50 km/h khoảng 5,3 giây
- Hệ thống treo trước / sau
- MacPherson / MacPherson
- Phanh trước / sau
- Đĩa / tang trống
- Hệ thống trợ lực lái
- Trợ lực điện
Pin & Sạc
- Dung lượng pin khả dụng
- 18,3 kWh
- Quãng đường mỗi lần sạc
- 210 km/lần sạc
- Tiêu chuẩn đo quãng đường
- NEDC
- Công suất sạc AC / sạc tại nhà
- Bộ sạc di động 3 kW (phụ kiện)
- Công suất sạc nhanh DC tối đa
- 24 kW
- Thời gian sạc nhanh
- 34 phút (10%–70%)
- Phanh tái sinh
- Có
Ngoại Thất
- Đèn chiếu sáng phía trước
- LED
- Đèn ban ngày / đèn hậu
- Đèn hậu Halogen
- Gương chiếu hậu ngoài
- Chỉnh cơ
- Gạt mưa
- Gạt mưa trước gián đoạn
- Tay nắm cửa
- Tay nắm cửa cơ
- Cốp sau
- Chỉnh cơ
- Màu ngoại thất
- Desat Silver, Infinity Blanc, Pebble Beige, Rose Pink, Sky Blue, Solar Ruby, Summer Yellow, Urban Mint
Nội Thất & Tiện Nghi
- Chất liệu ghế
- Nỉ
- Ghế lái
- Chỉnh cơ 4 hướng
- Ghế phụ
- Chỉnh cơ
- Hàng ghế sau
- Có thể gập
- Màn hình giải trí trung tâm
- Radio FM; không nêu màn hình giải trí trung tâm
- Màn hình lái / HUD
- Màn hình thông tin lái 7 inch
- Điều hòa
- Điều hòa chỉnh cơ
- Cửa gió hàng ghế sau
- Không
- Hệ thống âm thanh
- 2 loa
- Phanh tay điện tử / Auto Hold
- Phanh tay cơ
An Toàn Cơ Bản
- Số túi khí
- 01 túi khí người lái
- Chống bó cứng phanh ABS
- Có
- Phân phối lực phanh EBD / hỗ trợ phanh BA
- EBD: Có
- Cân bằng điện tử ESC / kiểm soát lực kéo TCS
- TCS: Có
- Móc ghế trẻ em ISOFIX
- Có
Hỗ Trợ Lái Nâng Cao Adas
- Kiểm soát hành trình
- Không trang bị ADAS
- Kiểm soát hành trình thích ứng ACC
- Không trang bị ADAS
- Cảnh báo va chạm / phanh tự động khẩn cấp
- Không trang bị ADAS
- Cảnh báo lệch làn / hỗ trợ giữ làn
- Không trang bị ADAS
- Cảnh báo điểm mù / phương tiện cắt ngang
- Không trang bị ADAS
- Nhận diện biển báo / điều chỉnh tốc độ
- Không trang bị ADAS
- Giám sát người lái
- Không trang bị ADAS
- Hỗ trợ đỗ xe / trợ lái cao tốc, tắc đường
- Không trang bị ADAS
Công Nghệ Thông Minh & Bảo Hành
- Ứng dụng điều khiển xe
- Hỗ trợ thanh toán sạc bằng QR/ứng dụng VinFast
- Chẩn đoán lỗi / dịch vụ thông minh
- Có tính năng tự chẩn đoán theo brochure
- Bảo hành xe / pin
- Xe: 7 năm/160.000 km; pin: 8 năm/160.000 km (theo chính sách hiện hành)
* Thông tin có thể được điều chỉnh theo từng phiên bản xe và thời điểm phân phối.
Giải pháp sở hữu VinFast
Sẵn sàng đồng hành
trên mọi hành trình
Cùng danh mục xe VinFast
Khám phá thêm các mẫu xe phù hợp
VinFast VF 2 Màu Nâu
VinFast VF 2 Màu Xanh
VinFast VF 2 Màu Tím
Lịch sử của bạn
Sản phẩm đã xem
VinFast VF 2 Màu Đỏ
Tin nổi bật
Tin tức VinFast mới nhất
Phân tích màu cam trên VinFast VF 6: Ai nên chọn?
Tìm hiểu đặc điểm và đối tượng phù hợp với màu cam trên VinFast VF 6 để lựa chọn xe điện phù hợp nhu cầu…
Xem chi tiết →
Lợi ích khi chọn VinFast VF 6 Màu Xanh Rêu cho di chuyển trong đô thị
Khám phá lợi ích thực tế khi chọn VinFast VF 6 Màu Xanh Rêu cho di chuyển trong đô thị, từ thiết kế, hiệ…
Xem chi tiết →
Các mẹo lái xe VinFast VF 6 Màu Xanh Dương giúp tiết kiệm năng lượng hiệu quả
Khám phá các mẹo lái xe dành cho VinFast VF 6 Màu Xanh Dương giúp tiết kiệm năng lượng hiệu quả, giảm ch…
Xem chi tiết →