VinFast · VinFast VF2

VinFast VF 2 Màu Đen

VinFast VF 2 Màu Đen là ô tô điện đô thị nhỏ gọn, giá ưu đãi, phù hợp di chuyển trong thành phố và khách hàng tìm xe thân thiện môi trường.

Giá tham khảoThông tin mới nhất
188.000.000 đ
Giá xe có thể thay đổi theo phiên bản và chính sách tại thời điểm mua.
Số chỗ ngồi4 chỗ
Công suất tối đa30 kW
Quãng đường mỗi lần sạc210 km/lần sạc
Thời gian sạc nhanh34 phút (10%–70%)

Tổng quan sản phẩm

VinFast VF 2 Màu Đen

Xe đô thị cỡ nhỏ thường được kể bằng những gam màu vui và một tính cách có phần tinh nghịch. VinFast VF 2 màu đen đi theo hướng ngược lại. Trên thân xe chỉ dài hơn ba mét, sắc đen tạo cảm giác gọn, liền khối và chững chạc hơn, phù hợp với người thích một phương tiện kín đáo nhưng không mờ nhạt. Đây vẫn là chiếc xe dành cho phố, chỉ khác ở cách nó hiện diện: ít phô trương, rõ đường nét và dễ đặt cạnh nhiều phong cách cá nhân.

VinFast VF 2 màu đen với thân xe hai cửa nhỏ gọn.
Sắc đen đem lại cảm giác liền khối cho kiểu dáng ngắn và cao của VF 2.

Một màu trầm làm thay đổi cách nhìn về xe nhỏ

Điểm thú vị của màu đen nằm ở sự tương phản. Các chi tiết chiếu sáng, la-zăng 13 inch và tỷ lệ hai cửa trở nên rõ hơn trên nền sơn tối, giúp VF 2 giữ được vẻ trẻ nhưng bớt cảm giác “đồ chơi”. Cách phối này có thể hợp với người dùng xe cho cả công việc lẫn sinh hoạt gia đình, nơi chiếc xe cần đủ cá tính mà không chiếm quá nhiều sự chú ý.

Màu sơn trên ảnh phụ thuộc màn hình và ánh sáng lúc chụp. Xe thật nên được xem ở ngoài trời lẫn hầm đỗ để nhận ra độ sâu, độ tương phản và cách bề mặt phản chiếu. Nếu thích một sắc thái ấm hơn, phiên bản VinFast VF 2 màu nâu là lựa chọn gần để đặt cạnh trước khi quyết định.

Thiết kế VF 2 màu đen trong bối cảnh di chuyển thành thị.
Màu tối nhấn vào hình khối và những chi tiết sáng trên thân xe.

Gọn để giảm bớt áp lực mỗi lần cầm lái

VF 2 có chiều dài 3.090 mm, rộng 1.496 mm, cao 1.663,2 mm và trục cơ sở 2.065 mm. Các con số cho thấy chiếc xe được xây quanh bài toán không gian đô thị. Thân xe ngắn giúp việc đỗ, quay đầu và đi qua lối hẹp dễ hình dung hơn; bề rộng vừa phải giảm cảm giác căng thẳng khi phải chia đường với nhiều xe máy.

Không gian bốn chỗ của VinFast VF 2 màu đen.
Khoang bốn chỗ được tổ chức cho nhu cầu cá nhân và gia đình nhỏ.

Hai cửa tạo dáng đẹp, bốn chỗ tạo sự linh hoạt

Cấu trúc hai cửa góp phần làm thân VF 2 liền lạc, đồng thời tạo ra sự đánh đổi rõ ràng ở hàng ghế sau. Người đi một mình, cặp đôi hoặc gia đình có trẻ nhỏ sẽ sử dụng tự nhiên hơn nhóm thường xuyên chở bốn người lớn. Hàng sau vẫn có giá trị khi cần đưa đón, nhưng thao tác ra vào không thuận tiện bằng xe bốn cửa.

Điểm cần xem không phải chiếc xe được ghi “bốn chỗ”, mà bốn chỗ ấy xuất hiện với tần suất nào trong đời sống. Nếu hàng sau chỉ dùng vài lần mỗi tuần, thiết kế hai cửa có thể là phần cá tính đáng chấp nhận. Nếu mỗi ngày đều đủ người, một mẫu xe lớn hơn sẽ phù hợp hơn dù việc xoay xở trong phố kém gọn hơn.

Bảng điều khiển và vị trí lái trên VinFast VF 2.
Bố cục khoang lái hướng tới sự trực quan và dễ làm quen.

Khoang xe không chạy theo số lượng tính năng

Danh mục trang bị VinFast công bố gồm màn hình thông tin 7 inch sau vô lăng, điều hòa, ghế lái chỉnh cơ bốn hướng và hai loa tích hợp radio FM. Đây là cách lựa chọn có chủ đích cho một mẫu xe đầu vào: giữ lại các chức năng dùng thường xuyên, tránh làm người lái mới phải học một giao diện phức tạp chỉ để bắt đầu hành trình.

Các tiện ích cơ bản trong cabin VF 2 màu đen.
Những trang bị cốt lõi giúp khoang xe giữ được cách sử dụng đơn giản.

30 kW được đặt đúng vào nhịp phố

Mô-tơ điện dẫn động cầu sau đạt công suất tối đa 30 kW và mô-men xoắn cực đại 65 Nm. VF 2 có hai chế độ Eco, Normal và tốc độ tối đa 80 km/h. Cấu hình này không theo đuổi cảm giác mạnh; nó phục vụ những lần khởi hành, giảm tốc và đi tiếp liên tục trong đô thị. Phản hồi tức thời của mô-tơ điện cũng giúp thao tác ở tốc độ thấp trở nên dễ dự đoán hơn khi người lái đã quen chân ga.

Những tình huống đáng thử nhất là lên dốc hầm, lùi vào ô đỗ và nhập dòng khi đường đông. Đó là nơi một chiếc xe thành phố thể hiện đúng giá trị, không phải ở một đoạn tăng tốc ngắn. Hệ thống treo MacPherson trên cả hai cầu là dữ kiện hãng công bố; cảm giác vận hành vẫn phụ thuộc mặt đường, tải trọng và cách lái.

VinFast VF 2 sử dụng hệ dẫn động cầu sau.
Mô-tơ 30 kW ưu tiên khả năng đáp ứng trong các tình huống đô thị.

Phạm vi 210 km chỉ có ý nghĩa khi đặt vào một tuần thật

Pin dung lượng khả dụng 18,3 kWh cho quãng đường công bố 210 km theo chuẩn NEDC sau một lần sạc đầy. Điều hòa, tải trọng, tốc độ và địa hình có thể làm kết quả sử dụng khác con số tiêu chuẩn. Thay vì ước lượng bằng cảm giác, người mua có thể ghi lại quãng đường của tuần bận nhất rồi xác định khoảng dự phòng phù hợp.

VF 2 phát huy thế mạnh khi hành trình có tâm điểm rõ ràng: nhà, nơi làm việc, trường học và một điểm sạc thuận đường. Người phải di chuyển liên tỉnh thường xuyên sẽ cần thêm kế hoạch hoặc một model có phạm vi rộng hơn. Cách phân định này giúp lựa chọn dựa trên lịch sống, không dựa vào kỳ vọng rằng một chiếc xe nhỏ phải làm được mọi việc.

Kế hoạch sử dụng pin VF 2 dựa trên quãng đường hằng tuần.
Quãng đường công bố nên được đối chiếu với lịch di chuyển của chính chủ xe.
Tiện ích kết nối trên VF 2 theo cấu hình hiện hành.
Các tính năng phần mềm cần được xác nhận trên cấu hình bàn giao.

Sạc nhanh để giữ lịch trình không bị đứt quãng

Xe hỗ trợ công suất sạc nhanh tối đa từ 24 kW. VinFast công bố thời gian nạp từ 10% lên 70% khoảng 34 phút trong điều kiện phù hợp. Khoảng thời gian này có thể ghép vào một lần nghỉ hoặc xử lý công việc ngắn, miễn là trạm sạc nằm trên tuyến đi thường ngày. Sự thuận tiện của xe điện đến từ vị trí và thời điểm sạc, không chỉ từ tốc độ của trụ.

VF 2 sạc nhanh từ 10% lên 70% trong khoảng 34 phút.
Khả năng sạc nhanh tạo thêm lựa chọn khi cần bổ sung năng lượng giữa ngày.

Những lớp hỗ trợ an toàn cần thiết

Trang bị được công bố trên VF 2 gồm túi khí người lái, ABS, phân phối lực phanh điện tử EBD và kiểm soát lực kéo TCS. Đây là nhóm công nghệ nền tảng, hữu ích trong tình huống phanh gấp hoặc mặt đường thay đổi độ bám. Chúng không làm chiếc xe tự tránh mọi rủi ro, nhưng bổ sung một lớp hỗ trợ đúng chỗ cho người lần đầu làm quen phương tiện bốn bánh.

Các hệ thống hỗ trợ phanh và kiểm soát lực kéo trên VF 2.
ABS, EBD và TCS hỗ trợ người lái giữ sự chủ động trong tình huống bất ngờ.

Ai sẽ thấy VF 2 màu đen hợp với mình?

Đây là lựa chọn dành cho người cần một chiếc xe đi phố gọn, thường sử dụng một hoặc hai chỗ và thích ngoại hình trầm hơn tinh thần rực rỡ thường thấy ở xe nhỏ. Người mua có thể xem toàn bộ dòng VinFast VF 2 hoặc đặt cạnh VinFast Minio Green để xác định ranh giới nhu cầu trước khi chọn.

Trang tổng quan VF 2 giúp kiểm tra thông tin chung. Các màu VF 2 màu bạc, VF 2 màu đỏ, VF 2 màu hồng, VF 2 màu tímVF 2 màu trắng cho những sắc thái thị giác khác. Màu đen đáng chọn khi chính sự tiết chế khiến một chiếc xe đô thị nhỏ trở nên đúng với phong cách sống của chủ nhân.

Dữ liệu sản phẩm

Thông số kỹ thuật

Thông Tin Chung

Tên xe
VinFast VF 2
Phiên bản
01 phiên bản
Phân khúc / kiểu xe
MiniCar đô thị
Số chỗ ngồi
4 chỗ
Cấu hình / đời xe đang đối chiếu
Thông số hiện hành tại Việt Nam, cập nhật 2026
Xuất xứ / lắp ráp
Lắp ráp tại Việt Nam

Kích Thước & Khối Lượng

Kích thước Dài × Rộng × Cao
3.090 × 1.496 × 1.663,2 mm
Chiều dài cơ sở
2.065 mm
Khoảng sáng gầm xe
166,3 mm
Kích thước la-zăng / lốp
La-zăng 13 inch

Động Cơ & Vận Hành

Số lượng / loại động cơ
01 mô-tơ điện
Công suất tối đa
30 kW
Mô-men xoắn cực đại
65 Nm
Hệ dẫn động
RWD / cầu sau
Chế độ lái
Eco / Normal
Tốc độ tối đa
80 km/h
Khả năng tăng tốc
0–50 km/h khoảng 5,3 giây
Hệ thống treo trước / sau
MacPherson / MacPherson
Phanh trước / sau
Đĩa / tang trống
Hệ thống trợ lực lái
Trợ lực điện

Pin & Sạc

Dung lượng pin khả dụng
18,3 kWh
Quãng đường mỗi lần sạc
210 km/lần sạc
Tiêu chuẩn đo quãng đường
NEDC
Công suất sạc AC / sạc tại nhà
Bộ sạc di động 3 kW (phụ kiện)
Công suất sạc nhanh DC tối đa
24 kW
Thời gian sạc nhanh
34 phút (10%–70%)
Phanh tái sinh

Ngoại Thất

Đèn chiếu sáng phía trước
LED
Đèn ban ngày / đèn hậu
Đèn hậu Halogen
Gương chiếu hậu ngoài
Chỉnh cơ
Gạt mưa
Gạt mưa trước gián đoạn
Tay nắm cửa
Tay nắm cửa cơ
Cốp sau
Chỉnh cơ
Màu ngoại thất
Desat Silver, Infinity Blanc, Pebble Beige, Rose Pink, Sky Blue, Solar Ruby, Summer Yellow, Urban Mint

Nội Thất & Tiện Nghi

Chất liệu ghế
Nỉ
Ghế lái
Chỉnh cơ 4 hướng
Ghế phụ
Chỉnh cơ
Hàng ghế sau
Có thể gập
Màn hình giải trí trung tâm
Radio FM; không nêu màn hình giải trí trung tâm
Màn hình lái / HUD
Màn hình thông tin lái 7 inch
Điều hòa
Điều hòa chỉnh cơ
Cửa gió hàng ghế sau
Không
Hệ thống âm thanh
2 loa
Phanh tay điện tử / Auto Hold
Phanh tay cơ

An Toàn Cơ Bản

Số túi khí
01 túi khí người lái
Chống bó cứng phanh ABS
Phân phối lực phanh EBD / hỗ trợ phanh BA
EBD: Có
Cân bằng điện tử ESC / kiểm soát lực kéo TCS
TCS: Có
Móc ghế trẻ em ISOFIX

Hỗ Trợ Lái Nâng Cao Adas

Kiểm soát hành trình
Không trang bị ADAS
Kiểm soát hành trình thích ứng ACC
Không trang bị ADAS
Cảnh báo va chạm / phanh tự động khẩn cấp
Không trang bị ADAS
Cảnh báo lệch làn / hỗ trợ giữ làn
Không trang bị ADAS
Cảnh báo điểm mù / phương tiện cắt ngang
Không trang bị ADAS
Nhận diện biển báo / điều chỉnh tốc độ
Không trang bị ADAS
Giám sát người lái
Không trang bị ADAS
Hỗ trợ đỗ xe / trợ lái cao tốc, tắc đường
Không trang bị ADAS

Công Nghệ Thông Minh & Bảo Hành

Ứng dụng điều khiển xe
Hỗ trợ thanh toán sạc bằng QR/ứng dụng VinFast
Chẩn đoán lỗi / dịch vụ thông minh
Có tính năng tự chẩn đoán theo brochure
Bảo hành xe / pin
Xe: 7 năm/160.000 km; pin: 8 năm/160.000 km (theo chính sách hiện hành)

* Thông tin có thể được điều chỉnh theo từng phiên bản xe và thời điểm phân phối.

Giải pháp sở hữu VinFast

Sẵn sàng đồng hành
trên mọi hành trình

Tư vấn không thu phíChọn phương án phù hợp với bạnNhận báo giáĐăng ký lái thử

Cùng danh mục xe VinFast

Khám phá thêm các mẫu xe phù hợp

Xem tất cả xe

Lịch sử của bạn

Sản phẩm đã xem

Tin nổi bật

Xem tất cả tin tức
Gọi điện0976547294 Chat ZaloPhản hồi nhanh