VinFast · VinFast VF2
VinFast VF 2 Màu Tím
VinFast VF 2 Màu Tím là xe điện mini đô thị 4 chỗ với thiết kế nhỏ gọn, công suất 30 kW, quãng đường 210 km phù hợp di chuyển trong thành phố.
Tổng quan sản phẩm
VinFast VF 2 Màu Tím
Màu tím hiếm khi là lựa chọn tình cờ. Trên một chiếc xe nhỏ, nó càng cho thấy chủ nhân muốn phương tiện mang dấu ấn riêng thay vì chỉ hòa vào dòng đông. VinFast VF 2 màu tím kết hợp sắc sơn giàu biểu cảm với kiểu dáng hai cửa gọn gàng, tạo nên một hình ảnh trẻ nhưng không đơn giản. Sự hấp dẫn ấy chỉ bền khi đặt trên nền công năng đúng: hành trình chủ yếu trong phố, số người dùng phù hợp và lịch sạc có thể chủ động.

Màu tím không dành cho một quyết định vô danh
Trên thân xe ngắn và cao, màu tím làm nổi bật những mảng tạo hình, cụm đèn LED phía trước và la-zăng 13 inch. Tổng thể có nét vui nhưng vẫn giữ chiều sâu khi nhìn dưới bóng râm. Người mua có thể đặt cạnh VF 2 màu hồng để nhận ra hai cách thể hiện cá tính khác nhau trước khi chọn.
Ảnh chỉ truyền tải một phần sắc độ. Ánh nắng, đèn trong hầm và màu của không gian xung quanh đều tác động tới cảm nhận lớp sơn. Việc xem xe thật nên nhằm trả lời câu hỏi đơn giản: sau nhiều lần sử dụng, màu này có còn đem lại niềm vui cho chính người sở hữu hay không? Không nên gán cho màu sơn những định hướng về độ bền hoặc khả năng giữ giá.

Bắt đầu từ lịch sống, không bắt đầu từ bảng thông số
VF 2 có ý nghĩa nhất với người thường di chuyển giữa một số điểm quen thuộc: nhà, nơi làm việc, trường học, cửa hàng và khu vui chơi trong thành phố. Những chặng ngắn lặp lại khiến lợi thế xe điện cỡ nhỏ xuất hiện rõ: vận hành gọn, ít áp lực khi đỗ và đủ sự che chắn cho thời tiết. Nếu phần lớn hành trình nằm ngoài đô thị, lựa chọn cần được cân nhắc theo hướng khác.
Trang tổng quan dòng VF 2 giúp kiểm tra model; VinFast Minio Green là một phương án đô thị gần để tham khảo. Ranh giới giữa các xe không nằm ở việc mẫu nào “tốt hơn”, mà ở số chỗ thường dùng, cảm nhận cabin và cách mỗi người sắp xếp năng lượng.

210 km NEDC cần một điểm sạc làm chỗ dựa
Pin VF 2 có dung lượng khả dụng 18,3 kWh, quãng đường công bố 210 km sau một lần sạc đầy theo chuẩn NEDC. Đây là mốc so sánh trong điều kiện tiêu chuẩn. Khi sử dụng, điều hòa, tải trọng, tốc độ, địa hình và mật độ giao thông đều làm mức tiêu thụ thay đổi.
Cách đánh giá hữu ích là lấy ngày có tổng quãng đường lớn nhất, thêm phần dự phòng rồi tìm điểm sạc chính và điểm thay thế. Người có thể nạp điện trên tuyến quen thuộc sẽ thấy VF 2 dễ hòa vào đời sống hơn người phải tạo một chuyến đi riêng chỉ để sạc. Sự chủ động năng lượng quyết định trải nghiệm nhiều không kém dung lượng pin.

34 phút có thể trở thành một khoảng nghỉ hợp lý
Xe hỗ trợ công suất sạc nhanh tối đa từ 24 kW. Theo VinFast, quá trình nạp từ 10% lên 70% mất khoảng 34 phút trong điều kiện phù hợp. Khoảng thời gian này đủ ngắn để ghép vào một lần nghỉ, mua sắm hoặc xử lý công việc. Nhiệt độ pin, công suất trụ và trạng thái vận hành có thể làm kết quả thay đổi.

Kích thước gọn tạo thêm khoảng tự do
Xe dài 3.090 mm, rộng 1.496 mm, cao 1.663,2 mm và có chiều dài cơ sở 2.065 mm. Một thân xe như vậy không làm đường phố rộng hơn, nhưng giúp người lái có thêm lựa chọn: ô đỗ ngắn hơn, góc quay đầu bớt căng thẳng và lối vào nhà không cần quá dư dả. Với người mới lái, ít centimet hơn có thể đồng nghĩa với ít do dự hơn mỗi lần sử dụng xe.
Tỷ lệ cao trên chiều dài ngắn cũng tạo cho VF 2 dáng đứng riêng. Không gian được tổ chức theo phương đứng để phục vụ bốn chỗ, song cảm nhận rộng hay chật phải được thử bằng vóc dáng thật. Người cao nhất trong nhà nên ngồi ghế lái trước khi các thành viên khác kiểm tra hàng sau.

Hai cửa buộc người mua trả lời một câu hỏi thật
VF 2 có bốn chỗ nhưng chỉ hai cửa. Dáng xe nhờ vậy liền mạch và có cá tính; người ngồi sau phải đổi lấy một thao tác ra vào qua ghế trước. Người đi một mình, cặp đôi hoặc gia đình chỉ dùng hàng sau khi phát sinh sẽ thấy thiết kế tự nhiên hơn nhóm chở đủ bốn người lớn mỗi ngày.
Không cần biến sự đánh đổi thành nhược điểm tuyệt đối. Chỉ cần xác định tần suất. Nếu hàng sau dùng ít, cấu trúc hai cửa giúp chiếc xe giữ kích thước gọn mà vẫn có chỗ dự phòng. Nếu hàng sau là nhu cầu chính, một mẫu bốn cửa sẽ thuận tiện hơn dù ngoại hình và kích thước khác.

30 kW đủ để nói rõ chiếc xe thuộc về đâu
Mô-tơ điện dẫn động cầu sau đạt công suất tối đa 30 kW, mô-men xoắn cực đại 65 Nm. Hai chế độ Eco, Normal và tốc độ tối đa 80 km/h đặt VF 2 vào nhịp phố, nơi việc khởi hành, giảm tốc và điều tiết ở vận tốc thấp quan trọng hơn thành tích tăng tốc.
Trang bị cabin được công bố gồm màn hình thông tin 7 inch, điều hòa, ghế lái chỉnh cơ bốn hướng và hai loa tích hợp radio FM. Cấu hình vừa đủ giúp cách sử dụng rõ ràng. Các tiện ích phụ thuộc phần mềm hoặc chính sách bán cần được đối chiếu trên xe bàn giao.

An toàn giúp màu sắc không lấn át quyết định
VF 2 được công bố có túi khí người lái, ABS, phân phối lực phanh điện tử EBD và kiểm soát lực kéo TCS. Nhóm trang bị hỗ trợ khi phanh hoặc độ bám thay đổi, tạo nền tảng hợp lý cho người chuyển từ xe máy sang ô tô. Công nghệ không thay kỹ năng, nhưng giữ phần lý trí hiện diện trong một lựa chọn giàu cảm xúc.


Khi nào màu tím là lựa chọn đúng?
Trang tổng quan VF 2 cùng các màu bạc, đen, đỏ, hồng và trắng cho phép đối chiếu trực tiếp. Màu tím phù hợp khi người mua đã chấp nhận thiết kế hai cửa, có lịch sạc thuận lợi và muốn chiếc xe nhỏ không trở thành một lựa chọn vô danh. Khi công năng đã đúng, sắc tím là phần thưởng thị giác cho mỗi lần cầm lái.
Dữ liệu sản phẩm
Thông số kỹ thuật
Thông Tin Chung
- Tên xe
- VinFast VF 2
- Phiên bản
- 01 phiên bản
- Phân khúc / kiểu xe
- MiniCar đô thị
- Số chỗ ngồi
- 4 chỗ
- Cấu hình / đời xe đang đối chiếu
- Thông số hiện hành tại Việt Nam, cập nhật 2026
- Xuất xứ / lắp ráp
- Lắp ráp tại Việt Nam
Kích Thước & Khối Lượng
- Kích thước Dài × Rộng × Cao
- 3.090 × 1.496 × 1.663,2 mm
- Chiều dài cơ sở
- 2.065 mm
- Khoảng sáng gầm xe
- 166,3 mm
- Kích thước la-zăng / lốp
- La-zăng 13 inch
Động Cơ & Vận Hành
- Số lượng / loại động cơ
- 01 mô-tơ điện
- Công suất tối đa
- 30 kW
- Mô-men xoắn cực đại
- 65 Nm
- Hệ dẫn động
- RWD / cầu sau
- Chế độ lái
- Eco / Normal
- Tốc độ tối đa
- 80 km/h
- Khả năng tăng tốc
- 0–50 km/h khoảng 5,3 giây
- Hệ thống treo trước / sau
- MacPherson / MacPherson
- Phanh trước / sau
- Đĩa / tang trống
- Hệ thống trợ lực lái
- Trợ lực điện
Pin & Sạc
- Dung lượng pin khả dụng
- 18,3 kWh
- Quãng đường mỗi lần sạc
- 210 km/lần sạc
- Tiêu chuẩn đo quãng đường
- NEDC
- Công suất sạc AC / sạc tại nhà
- Bộ sạc di động 3 kW (phụ kiện)
- Công suất sạc nhanh DC tối đa
- 24 kW
- Thời gian sạc nhanh
- 34 phút (10%–70%)
- Phanh tái sinh
- Có
Ngoại Thất
- Đèn chiếu sáng phía trước
- LED
- Đèn ban ngày / đèn hậu
- Đèn hậu Halogen
- Gương chiếu hậu ngoài
- Chỉnh cơ
- Gạt mưa
- Gạt mưa trước gián đoạn
- Tay nắm cửa
- Tay nắm cửa cơ
- Cốp sau
- Chỉnh cơ
- Màu ngoại thất
- Desat Silver, Infinity Blanc, Pebble Beige, Rose Pink, Sky Blue, Solar Ruby, Summer Yellow, Urban Mint
Nội Thất & Tiện Nghi
- Chất liệu ghế
- Nỉ
- Ghế lái
- Chỉnh cơ 4 hướng
- Ghế phụ
- Chỉnh cơ
- Hàng ghế sau
- Có thể gập
- Màn hình giải trí trung tâm
- Radio FM; không nêu màn hình giải trí trung tâm
- Màn hình lái / HUD
- Màn hình thông tin lái 7 inch
- Điều hòa
- Điều hòa chỉnh cơ
- Cửa gió hàng ghế sau
- Không
- Hệ thống âm thanh
- 2 loa
- Phanh tay điện tử / Auto Hold
- Phanh tay cơ
An Toàn Cơ Bản
- Số túi khí
- 01 túi khí người lái
- Chống bó cứng phanh ABS
- Có
- Phân phối lực phanh EBD / hỗ trợ phanh BA
- EBD: Có
- Cân bằng điện tử ESC / kiểm soát lực kéo TCS
- TCS: Có
- Móc ghế trẻ em ISOFIX
- Có
Hỗ Trợ Lái Nâng Cao Adas
- Kiểm soát hành trình
- Không trang bị ADAS
- Kiểm soát hành trình thích ứng ACC
- Không trang bị ADAS
- Cảnh báo va chạm / phanh tự động khẩn cấp
- Không trang bị ADAS
- Cảnh báo lệch làn / hỗ trợ giữ làn
- Không trang bị ADAS
- Cảnh báo điểm mù / phương tiện cắt ngang
- Không trang bị ADAS
- Nhận diện biển báo / điều chỉnh tốc độ
- Không trang bị ADAS
- Giám sát người lái
- Không trang bị ADAS
- Hỗ trợ đỗ xe / trợ lái cao tốc, tắc đường
- Không trang bị ADAS
Công Nghệ Thông Minh & Bảo Hành
- Ứng dụng điều khiển xe
- Hỗ trợ thanh toán sạc bằng QR/ứng dụng VinFast
- Chẩn đoán lỗi / dịch vụ thông minh
- Có tính năng tự chẩn đoán theo brochure
- Bảo hành xe / pin
- Xe: 7 năm/160.000 km; pin: 8 năm/160.000 km (theo chính sách hiện hành)
* Thông tin có thể được điều chỉnh theo từng phiên bản xe và thời điểm phân phối.
Giải pháp sở hữu VinFast
Sẵn sàng đồng hành
trên mọi hành trình
Cùng danh mục xe VinFast
Khám phá thêm các mẫu xe phù hợp
VinFast VF 2 Màu Nâu
VinFast VF 2 Màu Xanh
VinFast VF 2 Màu Hồng
Lịch sử của bạn
Sản phẩm đã xem
VinFast VF 2 Màu Đen
VinFast VF 2 Màu Đỏ
Tin nổi bật
Tin tức VinFast mới nhất
Phân tích màu cam trên VinFast VF 6: Ai nên chọn?
Tìm hiểu đặc điểm và đối tượng phù hợp với màu cam trên VinFast VF 6 để lựa chọn xe điện phù hợp nhu cầu…
Xem chi tiết →
Lợi ích khi chọn VinFast VF 6 Màu Xanh Rêu cho di chuyển trong đô thị
Khám phá lợi ích thực tế khi chọn VinFast VF 6 Màu Xanh Rêu cho di chuyển trong đô thị, từ thiết kế, hiệ…
Xem chi tiết →
Các mẹo lái xe VinFast VF 6 Màu Xanh Dương giúp tiết kiệm năng lượng hiệu quả
Khám phá các mẹo lái xe dành cho VinFast VF 6 Màu Xanh Dương giúp tiết kiệm năng lượng hiệu quả, giảm ch…
Xem chi tiết →