VinFast · VinFast VF2
VinFast VF 2 Màu Trắng
VinFast VF 2 màu trắng Infinity Blanc là ô tô điện mini đô thị 4 chỗ, công suất 30 kW, đi được 210 km/lần sạc, giá ưu đãi 188 triệu đồng, phù hợp di chuyển trong thành phố.
Tổng quan sản phẩm
VinFast VF 2 Màu Trắng
Màu trắng thường bị xem là lựa chọn an toàn, nhưng trên một chiếc xe có tỷ lệ khác biệt, nó lại làm thiết kế trở nên trung thực hơn. VinFast VF 2 màu trắng để lộ rõ dáng hai cửa, phần thân ngắn và các chi tiết tương phản thay vì dùng sắc màu mạnh để tạo ấn tượng. Phiên bản này hợp với người thích sự sáng sủa, dễ kết hợp và muốn chiếc xe đô thị giữ vẻ gọn gàng trong nhiều bối cảnh sử dụng.

Sự tối giản buộc thiết kế tự lên tiếng
VF 2 có cụm đèn LED phía trước, la-zăng 13 inch và thân xe hai cửa. Trên nền trắng, các chi tiết tối và bề mặt tạo hình có độ tương phản rõ, giúp tổng thể trẻ mà không quá rực rỡ. Người dùng xe cho cả công việc lẫn gia đình có thể thấy đây là sắc thái dễ hòa nhập hơn những màu giàu biểu cảm.
Màu trắng trên ảnh thay đổi theo cân bằng sáng của màn hình và môi trường chụp. Xe thật cần được xem ngoài trời lẫn nơi có mái che để đánh giá sắc độ. Màu sơn không phải bằng chứng về nhiệt độ cabin, độ bền hay giá trị bán lại; các quyết định đó cần dữ liệu riêng.

Ba câu hỏi quyết định VF 2 có đúng nhu cầu
Trước khi xem sâu thông số, người mua nên trả lời ba câu hỏi: xe chủ yếu đi trong phố hay thường xuyên ra cao tốc; hàng ghế sau được dùng mỗi ngày hay chỉ khi phát sinh; điểm sạc có nằm trên tuyến quen thuộc hay không. Ba câu trả lời này xác định sự phù hợp tốt hơn mọi ấn tượng về màu sắc.
Trang dòng xe VinFast VF2 cung cấp thông tin chung. Nếu công năng đã đúng, màu trắng trở thành lựa chọn thẩm mỹ có lý do; nếu lịch sử dụng không khớp, một lớp sơn dễ nhìn cũng không khiến việc sở hữu nhẹ nhàng hơn.

Hai cửa tạo vẻ liền mạch và một giới hạn rõ ràng
Thiết kế hai cửa góp phần làm VF 2 trông gọn, có cá tính và khác nhiều mẫu xe nhỏ quen thuộc. Đổi lại, người ngồi sau phải ra vào qua ghế trước. Người đi một mình, cặp đôi hoặc gia đình thỉnh thoảng chở thêm người sẽ khai thác tự nhiên hơn nhóm thường xuyên có bốn người lớn.
Buổi xem xe nên giữ ghế lái ở đúng tư thế rồi thử hàng sau bằng chính vóc dáng người sử dụng. Khi khoảng chân, khoảng đầu và thao tác ra vào chấp nhận được với tần suất thực tế, bốn chỗ của VF 2 tạo thêm sự linh hoạt mà không buộc thân xe phải dài hơn.

Một cabin dễ hiểu quan trọng hơn danh sách dài
VinFast công bố xe có màn hình thông tin 7 inch sau vô lăng, điều hòa, ghế lái chỉnh cơ bốn hướng và hai loa tích hợp radio FM. Các trang bị tập trung vào những việc xuất hiện trong mọi hành trình: xem thông tin, làm mát, tìm tư thế và nghe âm thanh cơ bản.
Đây là sự vừa đủ có chủ đích, nhưng người mua vẫn cần kiểm tra tầm nhìn, luồng gió và tư thế lái. Những tiện ích phụ thuộc phần mềm hoặc cấu hình thương mại phải được đối chiếu trên xe dự kiến bàn giao, không suy từ hình minh họa.

Nhỏ gọn là lợi ích xuất hiện nhiều lần mỗi ngày
Xe dài 3.090 mm, rộng 1.496 mm, cao 1.663,2 mm và có chiều dài cơ sở 2.065 mm. Kích thước không chỉ giúp tìm ô đỗ. Nó làm các lần lấy xe, quay đầu, đi qua ngõ và tránh phương tiện ngược chiều bớt nặng nề. Với người mới lái, sự gọn gàng có thể biến ô tô từ phương tiện “chỉ dùng khi cần” thành lựa chọn thường nhật.
Chiều cao lớn so với chiều dài tạo dáng đứng riêng và hỗ trợ tổ chức không gian theo phương đứng. Tuy nhiên, cảm giác cabin phụ thuộc vóc dáng. Người cao nhất trong nhà nên thử ghế lái, sau đó mới đánh giá khoảng trống còn lại cho hàng sau.

30 kW cho những nhịp vận hành ngắn
Mô-tơ điện dẫn động cầu sau đạt công suất tối đa 30 kW và mô-men xoắn cực đại 65 Nm. Xe có hai chế độ Eco, Normal, tốc độ tối đa 80 km/h. Cấu hình cho thấy VF 2 ưu tiên đô thị, nơi khả năng điều tiết ở tốc độ thấp và phản hồi khi dừng – đi quan trọng hơn sức mạnh đường dài.
Người mua nên lái thử ở dốc hầm, ô đỗ và đoạn có nhiều xe máy. Đó là nơi kích thước, tầm nhìn và phản ứng chân ga cùng tạo nên cảm giác dễ dùng. Hệ thống treo MacPherson ở cả hai cầu là thông tin hãng công bố; độ êm thực tế còn thay đổi theo mặt đường và tải trọng.

Pin nhỏ chỉ thuận tiện khi lịch năng lượng rõ ràng
Pin có dung lượng khả dụng 18,3 kWh, quãng đường công bố 210 km mỗi lần sạc đầy theo chuẩn NEDC. Điều hòa, tải trọng, tốc độ, địa hình và giao thông làm phạm vi sử dụng thay đổi. Người mua nên lấy ngày bận nhất làm mốc, cộng phần dự phòng rồi xác định điểm sạc chính.
VF 2 hỗ trợ sạc nhanh tối đa từ 24 kW; thời gian từ 10% lên 70% được VinFast công bố khoảng 34 phút trong điều kiện phù hợp. Một trạm thuận đường biến khoảng nghỉ này thành phần tự nhiên của lịch trình. Một trạm quá xa có thể làm mất lợi thế thời gian mà thân xe gọn mang lại.


Những trang bị giữ phần lý trí ở lại
VF 2 được công bố có túi khí người lái, chống bó cứng phanh ABS, phân phối lực phanh điện tử EBD và kiểm soát lực kéo TCS. Đây là nhóm hỗ trợ nền tảng khi phanh hoặc độ bám thay đổi. Công nghệ không thay thế kỹ năng, nhưng là phần cần xem cùng thiết kế, pin và giá khi quyết định mua.

Màu trắng hợp với người muốn xe sáng và rõ
Phiên bản VF 2 màu nâu mang sắc thái ấm hơn; VinFast Minio Green là hướng đô thị khác để tham khảo. Người mua có thể trở lại tổng quan VF 2 hoặc xem các màu bạc, đen, đỏ, hồng và tím.
VF 2 màu trắng phù hợp với người chủ yếu đi phố, không dùng hàng sau liên tục và muốn một ngoại hình sáng sủa, dễ đặt vào nhiều vai trò. Sự tối giản không khiến lựa chọn thiếu cá tính; nó làm rõ điều quan trọng hơn: chiếc xe có thực sự vừa với nhịp sống của chủ nhân hay không.
Dữ liệu sản phẩm
Thông số kỹ thuật
Thông Tin Chung
- Tên xe
- VinFast VF 2
- Phiên bản
- 01 phiên bản
- Phân khúc / kiểu xe
- MiniCar đô thị
- Số chỗ ngồi
- 4 chỗ
- Cấu hình / đời xe đang đối chiếu
- Thông số hiện hành tại Việt Nam, cập nhật 2026
- Xuất xứ / lắp ráp
- Lắp ráp tại Việt Nam
Kích Thước & Khối Lượng
- Kích thước Dài × Rộng × Cao
- 3.090 × 1.496 × 1.663,2 mm
- Chiều dài cơ sở
- 2.065 mm
- Khoảng sáng gầm xe
- 166,3 mm
- Kích thước la-zăng / lốp
- La-zăng 13 inch
Động Cơ & Vận Hành
- Số lượng / loại động cơ
- 01 mô-tơ điện
- Công suất tối đa
- 30 kW
- Mô-men xoắn cực đại
- 65 Nm
- Hệ dẫn động
- RWD / cầu sau
- Chế độ lái
- Eco / Normal
- Tốc độ tối đa
- 80 km/h
- Khả năng tăng tốc
- 0–50 km/h khoảng 5,3 giây
- Hệ thống treo trước / sau
- MacPherson / MacPherson
- Phanh trước / sau
- Đĩa / tang trống
- Hệ thống trợ lực lái
- Trợ lực điện
Pin & Sạc
- Dung lượng pin khả dụng
- 18,3 kWh
- Quãng đường mỗi lần sạc
- 210 km/lần sạc
- Tiêu chuẩn đo quãng đường
- NEDC
- Công suất sạc AC / sạc tại nhà
- Bộ sạc di động 3 kW (phụ kiện)
- Công suất sạc nhanh DC tối đa
- 24 kW
- Thời gian sạc nhanh
- 34 phút (10%–70%)
- Phanh tái sinh
- Có
Ngoại Thất
- Đèn chiếu sáng phía trước
- LED
- Đèn ban ngày / đèn hậu
- Đèn hậu Halogen
- Gương chiếu hậu ngoài
- Chỉnh cơ
- Gạt mưa
- Gạt mưa trước gián đoạn
- Tay nắm cửa
- Tay nắm cửa cơ
- Cốp sau
- Chỉnh cơ
- Màu ngoại thất
- Desat Silver, Infinity Blanc, Pebble Beige, Rose Pink, Sky Blue, Solar Ruby, Summer Yellow, Urban Mint
Nội Thất & Tiện Nghi
- Chất liệu ghế
- Nỉ
- Ghế lái
- Chỉnh cơ 4 hướng
- Ghế phụ
- Chỉnh cơ
- Hàng ghế sau
- Có thể gập
- Màn hình giải trí trung tâm
- Radio FM; không nêu màn hình giải trí trung tâm
- Màn hình lái / HUD
- Màn hình thông tin lái 7 inch
- Điều hòa
- Điều hòa chỉnh cơ
- Cửa gió hàng ghế sau
- Không
- Hệ thống âm thanh
- 2 loa
- Phanh tay điện tử / Auto Hold
- Phanh tay cơ
An Toàn Cơ Bản
- Số túi khí
- 01 túi khí người lái
- Chống bó cứng phanh ABS
- Có
- Phân phối lực phanh EBD / hỗ trợ phanh BA
- EBD: Có
- Cân bằng điện tử ESC / kiểm soát lực kéo TCS
- TCS: Có
- Móc ghế trẻ em ISOFIX
- Có
Hỗ Trợ Lái Nâng Cao Adas
- Kiểm soát hành trình
- Không trang bị ADAS
- Kiểm soát hành trình thích ứng ACC
- Không trang bị ADAS
- Cảnh báo va chạm / phanh tự động khẩn cấp
- Không trang bị ADAS
- Cảnh báo lệch làn / hỗ trợ giữ làn
- Không trang bị ADAS
- Cảnh báo điểm mù / phương tiện cắt ngang
- Không trang bị ADAS
- Nhận diện biển báo / điều chỉnh tốc độ
- Không trang bị ADAS
- Giám sát người lái
- Không trang bị ADAS
- Hỗ trợ đỗ xe / trợ lái cao tốc, tắc đường
- Không trang bị ADAS
Công Nghệ Thông Minh & Bảo Hành
- Ứng dụng điều khiển xe
- Hỗ trợ thanh toán sạc bằng QR/ứng dụng VinFast
- Chẩn đoán lỗi / dịch vụ thông minh
- Có tính năng tự chẩn đoán theo brochure
- Bảo hành xe / pin
- Xe: 7 năm/160.000 km; pin: 8 năm/160.000 km (theo chính sách hiện hành)
* Thông tin có thể được điều chỉnh theo từng phiên bản xe và thời điểm phân phối.
Giải pháp sở hữu VinFast
Sẵn sàng đồng hành
trên mọi hành trình
Cùng danh mục xe VinFast
Khám phá thêm các mẫu xe phù hợp
VinFast VF 2 Màu Nâu
VinFast VF 2 Màu Xanh
VinFast VF 2 Màu Tím
Lịch sử của bạn
Sản phẩm đã xem
VinFast Minio Green Màu Bạc - Giá Lăn Bánh Ưu Đãi Thông Số Tính Năng
VinFast Herio Green Màu Bạc
VinFast EC Van Màu Xanh Dương
Tin nổi bật
Tin tức VinFast mới nhất
Phân tích màu cam trên VinFast VF 6: Ai nên chọn?
Tìm hiểu đặc điểm và đối tượng phù hợp với màu cam trên VinFast VF 6 để lựa chọn xe điện phù hợp nhu cầu…
Xem chi tiết →
Lợi ích khi chọn VinFast VF 6 Màu Xanh Rêu cho di chuyển trong đô thị
Khám phá lợi ích thực tế khi chọn VinFast VF 6 Màu Xanh Rêu cho di chuyển trong đô thị, từ thiết kế, hiệ…
Xem chi tiết →
Các mẹo lái xe VinFast VF 6 Màu Xanh Dương giúp tiết kiệm năng lượng hiệu quả
Khám phá các mẹo lái xe dành cho VinFast VF 6 Màu Xanh Dương giúp tiết kiệm năng lượng hiệu quả, giảm ch…
Xem chi tiết →